Đề xuất giải pháp · Tài liệu trình bày tư vấn

Hệ thống quản trị dự án
tư vấn thiết kế điện — EPMS

Xây dựng riêng cho mô hình vận hành của PECC3. 33 module · 21 hành động nghiệp vụ · 6 pha triển khai.

BẢN THẢOCHỜ GÓP Ý
Số hiệu
EPMS-PECC3-GP-01
Phiên bản
1.2
Ngày lập
23/07/2026 · sửa đổi 1.2 cùng ngày
Đơn vị nhận
PECC3
Số phần
21 phần
Bật lớp góp ý → bôi đen đoạn văn bản bất kỳ để ghi chú trực tiếp lên tài liệu
TỜ 01/21PHẦN I

TÓM TẮT ĐIỀU HÀNH

Vấn đề

PECC3 là doanh nghiệp mà sản phẩm bán ra là hồ sơ, và chi phí đầu vào gần như hoàn toàn là giờ công kỹ sư. Đặc thù đó tạo ra những bài toán quản trị mà phần mềm quản lý dự án phổ thông không xử lý được: sản lượng thiết kế gắn với thu nhập, KCS nhiều cấp có giá trị pháp lý, thay đổi thiết kế phải quy đổi thành phụ lục hợp đồng, và tiến độ phụ thuộc vào các mốc hành chính ngoài tầm kiểm soát của đơn vị tư vấn.

Hiện trạng phổ biến: tiến độ nằm trên Excel của từng chủ nhiệm dự án, sản lượng chốt thủ công 3–5 ngày mỗi kỳ, hồ sơ rải rác trên ổ đĩa mạng và Zalo, thay đổi thiết kế không được quy đổi thành tiền, và dữ liệu tích lũy từ các dự án đã làm không quay vòng phục vụ đấu thầu gói tiếp theo.

Giải pháp

Một hệ thống 33 module phủ toàn bộ vòng đời — từ theo dõi cơ hội và đấu thầu, qua thực hiện dự án, tới nghiệm thu quyết toán và tích lũy tri thức — vận hành trên nguyên tắc một nguồn sự thật duy nhất: kỹ sư chỉ thực hiện đúng những thao tác họ vốn đã phải làm, còn tiến độ, sản lượng, doanh thu, chi phí và toàn bộ báo cáo được hệ thống tự suy ra.

Trong 21 hành động cấu thành luồng lõi, chỉ 3 hành động bắt buộc con người thực hiện. Đây là điểm khác biệt quyết định giữa một hệ thống được dùng thật và một hệ thống bị bỏ rơi sau ba tháng.

Năm khối tạo khác biệt

Khối Vì sao quan trọng với PECC3
M08 Sản lượng thiết kế Chốt sản lượng từ 3–5 ngày Excel xuống dưới 1 ngày; hết tranh cãi vì số liệu suy ra từ trạng thái duyệt chứ không từ lời khai
M10 KCS & phát hành đa cấp Số hóa đúng quy trình ISO đang áp dụng, có ký số và lưu vết — bảo vệ pháp lý khi có tranh chấp hoặc sự cố công trình
M11 Thay đổi thiết kế Phân biệt thay đổi do nguyên nhân bên ngoài (đề nghị phụ lục) và do lỗi nội bộ (tự chịu) — nguồn doanh thu đang bị bỏ sót nhiều nhất
M19–M21 Đấu thầu & Năng lực Khép kín vòng dữ liệu: giá thành thực tế, danh mục công trình, năng lực nhân sự tự động quay lại phục vụ chào giá và lập HSDT
M16–M17 CDE & BIM Đáp ứng yêu cầu ngày càng phổ biến của EVN/EVNNPT, tạo lợi thế cạnh tranh khi đấu thầu

Về phần AI

Chúng tôi tách rõ ba nhóm chức năng: kiểm soát tuân thủ quy trình (bộ luật nghiệp vụ, không dùng AI) · phân tích thống kê (toán học, không dùng AI) · xử lý ngôn ngữ tự nhiên (đây mới là AI). Hai nhóm đầu — nơi tập trung phần lớn giá trị kiểm soát chất lượng — luôn thuộc phạm vi hợp đồng chính, không phụ thuộc bên thứ ba nào.

Riêng nhóm thứ ba, tài liệu trình bày hai hướng triển khai để PECC3 lựa chọn: chúng tôi thực hiện trọn gói, hoặc bên thứ ba thực hiện và chúng tôi tích hợp. Kiến trúc AI Gateway được thiết kế sẵn để PECC3 không bị khóa vào bất kỳ nhà cung cấp AI nào và có thể quyết định sau mà không ảnh hưởng tiến độ hệ thống chính. Chi tiết ở Phần IX.

Lộ trình

Pha Nội dung Thời lượng
1 Khảo sát & thiết kế giải pháp; nền tảng vận hành: dự án, công việc + timesheet, tiến độ, nhân sự, dashboard 11–14 tuần
2 Hồ sơ & chất lượng: DMS, KCS & phát hành, thay đổi thiết kế, cảnh báo 8–10 tuần
3 Kinh tế dự án: hợp đồng, sản lượng, doanh thu, chi phí, rủi ro, báo cáo & BI 8–10 tuần
4 BIM & CDE 8–12 tuần
5 Tối ưu & chuyển giao: tinh chỉnh, đào tạo, nghiệm thu tổng thể, bàn giao bản triển khai 4–6 tuần
Học máy dự báo trễ hạn (sau khi tích lũy đủ dữ liệu) — định hướng tương lai Định hướng tương lai

Tổng thời gian triển khai dự kiến 10–14 tháng; các pha có thể chạy gối đầu để rút ngắn. Chi tiết ở Phần XVII.

Phạm vi đợt này và định hướng tương lai

✔ TRONG PHẠM VI ◷ ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI
  • 17 module lõi (M01–M17) triển khai theo 5 pha (khảo sát gộp trong Pha 1) — tổng 10–14 tháng
  • Nền tảng .NET · giao diện Angular/React/Next.js · PostgreSQL · on-premise trên máy chủ PECC3
  • Đăng nhập nội bộ + xác thực 2 lớp · phân quyền, audit log
  • Nền tảng REST API (OpenAPI 3.0) xây sẵn làm nền cho tích hợp về sau
  • Đào tạo phân tầng · hỗ trợ go-live 4–8 tuần · bảo hành 12 tháng
  • Bàn giao bản triển khai (deploy) + tài liệu kiến trúc, CSDL, API, vận hành
  • 16 module bổ sung (M18–M33): số liệu khảo sát, đấu thầu, tư vấn giám sát, thư viện kỹ thuật…
  • Tích hợp hệ thống bên ngoài: kế toán (FAST/MISA/Bravo/SAP), HRM, eOffice, Zalo OA, EVN/EVNNPT, đồng bộ Odoo
  • Đăng nhập một lần SSO (LDAP/AD, SAML, Microsoft 365/Google)
  • Ký số USB Token/HSM (chuẩn PKCS#11, PAdES)
  • Tích hợp phần mềm chuyên ngành (CAD/PLS/GIS/dự toán) — tư vấn hướng tiếp cận
  • Nhúng vào hệ thống khác (embedding) · Webhook/SDK/GraphQL
  • Ứng dụng di động chuyên dụng Android/iOS
  • Trợ lý AI (rule engine + RAG)

Nguyên tắc phạm vi: đợt này tập trung các tính năng nội bộ của hệ thống nhằm tối ưu chi phí đầu tư giai đoạn đầu. Các hạng mục định hướng tương lai sẽ được hai bên khảo sát và lập giải pháp chi tiết khi có nhu cầu.


TỜ 02/21PHẦN II

CÁCH CHÚNG TÔI HIỂU BÀI TOÁN CỦA PECC3

0.1. Đặc thù của một công ty tư vấn thiết kế điện

PECC3 không phải doanh nghiệp sản xuất, cũng không phải nhà thầu xây lắp. Sản phẩm bán ra là hồ sơ — và toàn bộ chi phí đầu vào gần như là giờ công của kỹ sư. Điều đó tạo ra 5 đặc thù mà các phần mềm quản lý dự án phổ thông (MS Project, Base, Odoo PM, Jira…) không xử lý được:

# Đặc thù ngành Hệ quả với phần mềm
1 Một dự án chạy qua nhiều bước hồ sơ: BCNCTKT/Pre-FS → BCNCKT/FS → TKKT → TKBVTC → HSMT → Giám sát tác giả → Hoàn công. Mỗi bước là một "vòng đời con" có hợp đồng/phụ lục, dự toán, tiến độ, nghiệm thu riêng Cấu trúc dữ liệu phải là Dự án → Bước thiết kế → Hạng mục → Bộ môn → Đầu việc, không phải WBS phẳng
2 Sản phẩm được chia theo bộ môn chuyên ngành (đường dây, trạm nhất thứ, nhị thứ/SCADA, xây dựng – kết cấu móng, khảo sát địa hình – địa chất, kinh tế – dự toán, môi trường) — mỗi bộ môn có tiến độ riêng nhưng phụ thuộc chéo nhau Cần quản lý đầu vào/đầu ra liên bộ môn (IDC), không chỉ quản lý task theo phòng
3 Đơn vị đo hiệu suất là sản lượng thiết kế, quy đổi ra tiền theo tỷ trọng % của giá trị hợp đồng/định mức, dùng để tính lương – thưởng – phân phối thu nhập Cần module sản lượng riêng, có bộ định mức tỷ trọng theo bước và theo bộ môn
4 Hồ sơ phát hành phải qua KCS nhiều cấp và có dấu vết pháp lý (Luật Xây dựng, NĐ 15/2021 & 175/2024, ISO 9001) — sai sót hồ sơ là rủi ro pháp lý và uy tín Cần workflow duyệt – phát hành có ký số, phiên bản, revision cloud
5 Doanh thu ghi nhận theo % hoàn thành, chi phí dở dang treo ở TK154 hàng tháng; hợp đồng thường bị kéo dài do GPMB, thỏa thuận tuyến, điều chỉnh quy hoạch → phụ lục gia hạn/điều chỉnh giá liên tục Cần liên thông hợp đồng ↔ sản lượng ↔ doanh thu ↔ chi phí dở dang

0.2. Những "điểm đau" chúng tôi dự đoán PECC3 đang gặp

  • Tiến độ dự án nằm trên file Excel của từng chủ nhiệm dự án (CNDA), lãnh đạo muốn biết tình hình phải đi hỏi từng người; báo cáo giao ban tổng hợp thủ công 2–3 ngày/lần.
  • Không biết chính xác một kỹ sư đang gánh bao nhiêu dự án → người giỏi quá tải, người khác nhàn; điều động nhân sự theo cảm tính.
  • Sản lượng chốt cuối tháng/cuối quý bằng bảng tính, hay tranh cãi giữa các phòng về tỷ trọng và mức độ hoàn thành.
  • Hồ sơ nằm rải rác trên ổ đĩa mạng/USB/Zalo, không rõ bản nào là bản phát hành cuối; kỹ sư thi công dùng nhầm revision cũ → phát sinh hiện trường.
  • Thay đổi thiết kế (do chủ đầu tư, do vướng mặt bằng, do thay đổi thiết bị) không được ghi nhận thành hồ sơ có giá trị pháp lý và không được quy đổi thành chi phí phát sinh/phụ lục hợp đồng → làm không công.
  • Công nợ và hồ sơ nghiệm thu thanh toán bị chậm vì thiếu chứng từ, thiếu biên bản, không ai theo dõi mốc thanh toán.
  • Rủi ro dự án (chậm thỏa thuận tuyến, chậm số liệu đầu vào từ chủ đầu tư, chậm khảo sát mùa mưa) chỉ được nói miệng, không có sổ rủi ro và người chịu trách nhiệm.

Giải pháp EPMS được thiết kế để giải quyết đúng 7 điểm đau trên, không phải là một phần mềm quản lý công việc chung chung được "gọt" cho ngành điện.


TỜ 03/21PHẦN III

KIẾN TRÚC TỔNG THỂ & BẢN ĐỒ 33 MODULE

1.1. Bản đồ module

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    LỚP ĐIỀU HÀNH & RA QUYẾT ĐỊNH                   │
│  M13 Dashboard lãnh đạo │ M14 Báo cáo – BI │ M15 Cảnh báo/Thông báo │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│                    LỚP NGHIỆP VỤ LÕI                               │
│ M01 Dự án & Danh mục      M02 Công việc & Giao việc                │
│ M03 Tiến độ (Gantt/S-Curve) M04 Nhân sự & Năng lực                 │
│ M05 Hợp đồng & Phụ lục     M06 Doanh thu & Công nợ                 │
│ M07 Chi phí & Giá thành    M08 Sản lượng thiết kế                  │
│ M09 Hồ sơ thiết kế (DMS)   M10 KCS & Phát hành đa cấp              │
│ M11 Thay đổi thiết kế      M12 Rủi ro & Vấn đề                     │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│                    LỚP DỮ LIỆU KỸ THUẬT                            │
│      M16 CDE (ISO 19650)  │  M17 BIM Viewer & Liên kết mô hình     │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  LỚP NỀN: Phân quyền RBAC │ Ký số │ Audit log │ API tích hợp        │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

1.2. Nguyên tắc thiết kế

  1. Một nguồn sự thật duy nhất (Single Source of Truth) — mọi con số tiến độ/sản lượng/chi phí đều bắt nguồn từ cùng một bản ghi công việc, không nhập lại lần hai.
  2. Nhập liệu tại nguồn — kỹ sư cập nhật % hoàn thành và nộp hồ sơ; hệ thống tự sinh sản lượng, tiến độ, doanh thu, báo cáo. Không có "bộ phận tổng hợp báo cáo".
  3. Cấu hình được, không cần lập trình lại — bộ định mức tỷ trọng sản lượng, quy trình KCS, mẫu mã hồ sơ đều do PECC3 tự cấu hình qua giao diện.
  4. Số hóa dần, không phá vỡ vận hành — triển khai theo pha, pha 1 chạy song song với cách làm cũ.

Sơ đồ liên kết luồng lõi

                    ┌──────────────────────┐
   M05 Hợp đồng ───▶│   M01 · DỰ ÁN        │◀─── M20 Đấu thầu (khi trúng thầu)
   giá trị, mốc thu │   hạng mục, bộ môn   │
                    └──────────┬───────────┘
                               │ CNDA chọn bộ mẫu → sinh cây công việc
                               ▼
   M03 Tiến độ ◀────┌──────────────────────┐────▶ M04 Nhân sự
   Gantt, đường găng│   M02 · CÔNG VIỆC    │      tải nguồn lực, chứng chỉ
   M12 Rủi ro ◀─────│   giao việc,timesheet│────▶ M07 Chi phí
                    └──────────┬───────────┘      giờ công × đơn giá
                               │ kỹ sư nộp sản phẩm
                               ▼
                    ┌──────────────────────┐
   M11 Thay đổi ───▶│   M09 · HỒ SƠ        │────▶ M16 CDE
   thiết kế         │   phiên bản, revision│      WIP/Shared/Published
   M18 Khảo sát ───▶└──────────┬───────────┘◀──── M17 BIM
                               │ CNTK trình duyệt
                               ▼
                    ┌──────────────────────┐
   M23 Tiêu chuẩn ─▶│   M10 · KCS          │◀─── M32 Trợ lý AI (gợi ý)
   M32 Rule engine ▶│   duyệt đa cấp,ký số │
                    └──────────┬───────────┘
                               │ người duyệt ký từng cấp → mở mốc 60/80/100%
                               ▼
                    ┌──────────────────────┐
   M06 Doanh thu ◀──│   M08 · SẢN LƯỢNG    │────▶ M04 phân phối thu nhập
   M24 Quyết toán ◀─│   tỷ trọng, quy đổi  │
                    └──────────┬───────────┘
                               │ phòng Kế hoạch chốt sản lượng kỳ
                               ▼
                    ┌──────────────────────┐
                    │   M13 · DASHBOARD    │────▶ M33 Cổng chủ đầu tư
                    │   báo cáo, cảnh báo  │
                    └──────────────────────┘

Cách đọc sơ đồ: cột giữa là luồng nghiệp vụ lõi — nơi duy nhất con người nhập liệu. Các module hai bên lấy dữ liệu từ luồng lõi, không yêu cầu nhập lại. Mỗi mũi tên là một hành động có chủ thể cụ thể, được đặc tả đầy đủ ở Phần VI.


Một dự án tại PECC3 không bắt đầu từ lúc ký hợp đồng. Nó bắt đầu từ khi có thông tin mời thầu, và kết thúc sau khi quyết toán và lưu trữ hồ sơ. Bản đồ module phải phủ hết vòng đời đó:

 ┌──────────────┬──────────────┬─────────────────────┬──────────────┐
 │ TRƯỚC HĐ     │ KHỞI ĐỘNG    │ THỰC HIỆN           │ KẾT THÚC     │
 ├──────────────┼──────────────┼─────────────────────┼──────────────┤
 │ Nắm thông tin│ Ký hợp đồng  │ Khảo sát            │ Nghiệm thu   │
 │ mời thầu     │ Lập kế hoạch │ Thiết kế            │ Thanh quyết  │
 │ Quyết định   │ Huy động     │ KCS, phát hành      │ toán         │
 │ dự thầu      │ nhân sự      │ Thẩm tra, thẩm định │ Bàn giao     │
 │ Lập HSDT     │              │ Thay đổi thiết kế   │ Lưu trữ      │
 │ Đấu thầu     │              │ Giám sát tác giả    │ Bài học      │
 └──────────────┴──────────────┴─────────────────────┴──────────────┘

Phạm vi đợt này đi theo vòng đời hợp đồng: hai giai đoạn KHỞI ĐỘNGTHỰC HIỆN — từ ký hợp đồng đến nghiệm thu, bàn giao hồ sơ theo hợp đồng — được phủ bởi 17 module lõi (M01–M17; điều kiện nghiệm thu, hồ sơ thanh toán theo mốc hợp đồng thuộc M05/M06, giao nộp hồ sơ thuộc M09). Hai đầu còn lại là định hướng tương lai: giai đoạn TRƯỚC HĐ (M19–M21) và phần chuyên sâu của giai đoạn KẾT THÚC (M24 Nghiệm thu & thanh quyết toán, M31 Bài học kinh nghiệm).

Hệ quả của việc bỏ trống giai đoạn trước hợp đồng: dữ liệu giá thành lịch sử, hồ sơ năng lực, danh mục công trình đã thực hiện — vốn được tạo ra trong quá trình thực hiện dự án — không được quay vòng để phục vụ đấu thầu. Đó chính là vòng khép kín tạo giá trị lớn nhất của hệ thống, và nó đang bị đứt.


Bản đồ 33 module theo 9 nhóm

Chú giải phân loại: Lõi — 17 module thuộc phạm vi triển khai đợt này, phân bổ theo pha 1–4 của lộ trình chuẩn. Bổ sung — 16 module thuộc nhóm mở rộng tương lai, không thuộc phạm vi và báo giá đợt này; số pha ghi kèm chỉ là vị trí dự kiến trong lộ trình nếu PECC3 quyết định mở rộng sau này.

Nhóm Tên module Phân loại Pha
A. Phát triển kinh doanh & Đấu thầu M19 Cơ hội dự án & theo dõi thị trường Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 2
M20 Quản lý đấu thầu & hồ sơ dự thầu Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 2
M21 Hồ sơ năng lực công ty Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 1
B. Quản trị dự án M01 Quản lý dự án & danh mục Lõi 1
M02 Quản lý công việc & timesheet Lõi 1
M03 Quản lý tiến độ Lõi 1
M05 Hợp đồng & phụ lục Lõi 3
C. Sản xuất kỹ thuật M09 Hồ sơ thiết kế (DMS) Lõi 2
M10 KCS & phát hành đa cấp Lõi 2
M11 Thay đổi thiết kế Lõi 2
M18 Số liệu khảo sát Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 1
M16 CDE (ISO 19650) Lõi 4
M17 BIM Viewer & liên kết mô hình Lõi 4
D. Thư viện kỹ thuật M22 Thư viện thiết bị, vật tư, bản vẽ mẫu Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 3
M23 Tiêu chuẩn & văn bản pháp lý Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 2
E. Kinh tế dự án M08 Sản lượng thiết kế Lõi 3
M06 Doanh thu & công nợ Lõi 3
M07 Chi phí & giá thành Lõi 3
M24 Nghiệm thu & thanh quyết toán Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 3
F. Nguồn lực M04 Nhân sự & hồ sơ cá nhân Lõi 1
M25 Từ điển năng lực & đánh giá Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 3
M26 Đào tạo & phát triển Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 3
M27 Thiết bị, tài sản & bản quyền phần mềm Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 3
G. Kiểm soát & tuân thủ M12 Rủi ro & vấn đề Lõi 3
M28 Hệ thống quản lý chất lượng ISO Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 2
M29 An toàn hiện trường (HSE) Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 2
M30 Văn thư & công văn dự án Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 1
H. Tri thức M31 Bài học kinh nghiệm & giải pháp điển hình Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 3
M32 Trợ lý AI & rà soát tuân thủ Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 2
I. Điều hành M13 Dashboard theo vai trò Lõi 1
M14 Báo cáo & BI Lõi 3
M15 Cảnh báo & thông báo Lõi 2
M33 Cổng thông tin chủ đầu tư Bổ sung Mở rộng — dự kiến pha 4

Tổng: 33 module — 17 module lõi + 16 module bổ sung.



TỜ 04/21PHẦN IV

MÔ TẢ CHI TIẾT CÁC MODULE LÕI


M01. QUẢN LÝ DỰ ÁN & DANH MỤC ĐẦU TƯ

Mục tiêu: Tạo "hồ sơ gốc" chuẩn hóa cho mọi dự án, làm xương sống cho tất cả module còn lại.

Cấu trúc phân cấp:

Danh mục dự án (Portfolio)
 └─ Dự án (VD: ĐZ 220kV Nhà máy điện A – TBA 220kV B)
     └─ Bước thiết kế / Giai đoạn (Pre-FS, FS, TKKT, TKBVTC, GSTG, Hoàn công)
         └─ Hạng mục công trình (Đường dây, TBA 220kV, Ngăn lộ mở rộng, Khảo sát…)
             └─ Phần việc theo bộ môn (Nhất thứ, Nhị thứ/SCADA, Kết cấu, Móng, Khảo sát địa hình…)
                 └─ Đầu việc / Sản phẩm (Bản vẽ, Thuyết minh, Bảng tính, Dự toán…)

Trường dữ liệu đặc thù ngành cần có:

Nhóm Trường thông tin
Nhận diện Mã dự án nội bộ, tên công trình, chủ đầu tư (EVN/EVNNPT/EVNSPC/Ban QLDA điện miền/CĐT tư nhân), địa bàn (tỉnh/huyện/xã tuyến đi qua)
Kỹ thuật Cấp điện áp (110/220/500kV), loại công trình (ĐZ mới, cải tạo nâng khả năng tải, TBA mới, mở rộng ngăn lộ, đấu nối NLTT, TĐ nhỏ), chiều dài tuyến (km), số vị trí cột, số mạch, tiết diện dây, công suất MBA (MVA), số ngăn lộ, có/không SCADA-viễn thông
Pháp lý Cấp công trình (I/II/III), nhóm dự án (A/B/C), thuộc Quy hoạch điện VIII / QH tỉnh, số văn bản phê duyệt chủ trương, cơ quan thẩm định (Cục Điện lực – Bộ CT / Sở CT / EVN)
Quản trị CNDA (chủ nhiệm dự án), CNTK các bộ môn, đơn vị chủ trì, các phòng tham gia, thầu phụ (nếu có)
Tài chính Giá trị hợp đồng, TMĐT công trình, doanh thu kế hoạch năm, tỷ lệ chi phí tư vấn áp dụng
Thời gian Ngày ký HĐ, ngày khởi động, mốc bàn giao từng bước, ngày kết thúc dự kiến/thực tế

Tính năng: - Khởi tạo dự án từ bộ mẫu (template) theo loại công trình — chọn "Đường dây 220kV mạch kép" là hệ thống tự sinh sẵn ~120 đầu việc, cấu trúc hồ sơ, tỷ trọng sản lượng, checklist KCS. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với phần mềm phổ thông. - Sổ tay dự án điện tử: tập hợp toàn bộ quyết định, công văn, biên bản họp, thỏa thuận tuyến/hướng tuyến, thỏa thuận đấu nối, văn bản địa phương. - Bản đồ dự án (GIS): hiển thị tuyến đường dây và vị trí trạm trên nền bản đồ, tô màu theo trạng thái tiến độ/vướng mắc mặt bằng. - Hồ sơ năng lực tự động: hệ thống tổng hợp danh mục công trình đã thực hiện theo cấp điện áp/loại hình để phục vụ lập hồ sơ dự thầu tư vấn.

Vai trò sử dụng: Ban TGĐ, Phòng KH–KT, CNDA.


M02. QUẢN LÝ CÔNG VIỆC & GIAO VIỆC

Mục tiêu: Chuyển từ "giao việc miệng/Zalo" sang giao việc có định lượng, có hạn, có sản phẩm đầu ra.

Tính năng: - Cấu trúc công việc theo sản phẩm hồ sơ: mỗi task gắn với 1 sản phẩm cụ thể (VD: "Bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị TBA 220kV – tỷ lệ 1/200", "Bảng tính chọn dây dẫn và kiểm tra ổn định nhiệt", "Thuyết minh tính toán móng trụ néo góc VT.27"). - Phân loại đầu việc: Thiết kế / Tính toán / Khảo sát hiện trường / Dự toán / Làm việc với địa phương / Bảo vệ hồ sơ / Trả lời thẩm tra – thẩm định / Xử lý hiện trường (GSTG). - Ma trận RACI cho từng đầu việc: Người thực hiện – Người kiểm tra (KCS bộ môn) – CNTK duyệt – CNDA phê duyệt. - Quản lý đầu vào liên bộ môn (IDC – Inter-Discipline Check): Bộ môn Xây dựng không thể tính móng nếu chưa có tải trọng cột từ bộ môn Đường dây. Hệ thống cho phép khai báo "đầu vào chờ" và tự động cảnh báo bộ môn cung cấp — đây là nguyên nhân chậm tiến độ số 1 trong nội bộ đơn vị tư vấn. - Giao việc kèm định mức giờ công dự kiếntỷ trọng sản lượng → task hoàn thành sẽ tự động chảy vào M08. - Timesheet (bảng chấm công theo dự án): kỹ sư ghi nhận giờ làm theo từng dự án/đầu việc (theo ngày hoặc theo tuần), là dữ liệu gốc để tính giá thành thực tế ở M07. - Bảng Kanban theo bộ môn / Danh sách / Lịch / Gantt — chuyển đổi 1 chạm. - Ứng dụng di động: cập nhật tiến độ, chụp ảnh hiện trường khi đi khảo sát/GSTG (có gắn tọa độ GPS + thời gian) — giai đoạn sau, chưa thuộc phạm vi lần này.


M03. QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ

Mục tiêu: Nhìn được toàn cảnh tiến độ 30–100 dự án đồng thời, phát hiện chậm trước khi trễ mốc hợp đồng.

Tính năng: - Gantt đa cấp với ràng buộc FS/SS/FF, đường găng (Critical Path), độ trễ cho phép (float). - Baseline & tiến độ điều chỉnh: lưu đường tiến độ gốc theo hợp đồng và các phiên bản điều chỉnh theo phụ lục → luôn so được "chậm bao nhiêu so với cam kết ban đầu". - Đường cong S (S-Curve) theo khối lượng và theo giá trị; EVM (PV/EV/AC, SPI, CPI) cho các dự án lớn. - Mốc pháp lý – hành chính (thường quyết định tiến độ hơn cả công việc thiết kế), theo dõi riêng: - Bàn giao số liệu đầu vào từ CĐT - Thỏa thuận hướng tuyến với UBND tỉnh/huyện, Sở Công Thương, Sở Xây dựng - Thỏa thuận với các ngành: giao thông, thủy lợi, quốc phòng, đất rừng, di tích - Thỏa thuận đấu nối/SCADA với đơn vị điều độ (A0/Ax) - Trình – thẩm tra – thẩm định – phê duyệt - Nghiệm thu bàn giao hồ sơ - Cảnh báo tự động 3 cấp: sắp đến hạn (T-7/T-3), quá hạn, có nguy cơ trễ mốc hợp đồng (dự báo dựa trên tốc độ hoàn thành thực tế). - Báo cáo giao ban tự động: xuất bản tiến độ tuần/tháng theo mẫu của PECC3 chỉ bằng 1 nút.


M04. QUẢN LÝ NHÂN SỰ & NĂNG LỰC

Mục tiêu: Điều phối nguồn lực kỹ sư — tài sản đắt nhất của công ty tư vấn.

Tính năng: - Hồ sơ năng lực kỹ sư: chuyên ngành, số năm kinh nghiệm, chứng chỉ hành nghề (hạng I/II/III, lĩnh vực thiết kế điện – hạ tầng kỹ thuật – khảo sát), ngày hết hạn chứng chỉ (cảnh báo trước 90 ngày), phần mềm sử dụng (PLS-CADD, PLS-TOWER, Revit, Civil 3D, ETAP, CYME, SAP2000…), danh mục công trình đã tham gia. - Ma trận năng lực – chứng chỉ ↔ yêu cầu hồ sơ dự thầu: khi lập HSDT cần chủ nhiệm thiết kế hạng I có kinh nghiệm 220kV, hệ thống lọc ra ngay danh sách người đủ điều kiện. Rất giá trị với bộ phận đấu thầu. - Biểu đồ tải nguồn lực (Resource Histogram): xem theo tuần từng kỹ sư đang được phân bổ bao nhiêu % công suất, cảnh báo đỏ khi >100%. - Kế hoạch huy động (Staffing plan) theo dự án và theo phòng; mô phỏng "nếu nhận thêm dự án X thì phòng nào vỡ trận". - Quản lý công tác hiện trường: lịch đi khảo sát/GSTG, đề nghị công tác phí, theo dõi ngày công ngoài hiện trường. - Liên thông chấm công – nghỉ phép; kết nối với phần mềm nhân sự/kế toán tiền lương hiện có. - Xếp hạng hiệu suất: sản lượng/người/tháng, tỷ lệ hồ sơ bị KCS trả lại, tỷ lệ đúng hạn — dữ liệu khách quan cho đánh giá và phân phối thu nhập.


M05. QUẢN LÝ HỢP ĐỒNG & PHỤ LỤC

Mục tiêu: Không để mất tiền vì quên điều khoản, quên mốc thanh toán, quên bảo lãnh.

Tính năng: - Hồ sơ hợp đồng đầy đủ: số HĐ, ngày ký, chủ đầu tư, loại hợp đồng (trọn gói / theo tỷ lệ % / theo thời gian), phạm vi công việc, giá trị trước–sau VAT, nguồn vốn. - Cây phụ lục: mỗi phụ lục ghi rõ loại (điều chỉnh giá trị / gia hạn thời gian / bổ sung khối lượng / thay đổi phạm vi), giá trị tăng–giảm, căn cứ pháp lý, văn bản gốc kèm theo. Hệ thống luôn hiển thị giá trị hợp đồng hiện hành = HĐ gốc + Σ phụ lục. - Lịch thanh toán theo mốc (Payment Milestone): VD tạm ứng 30% sau ký; 40% sau nộp hồ sơ TKKT; 25% sau phê duyệt; 5% giữ lại đến quyết toán. Theo dõi trạng thái từng mốc: chưa đủ điều kiện → đủ điều kiện → đã lập hồ sơ → đã xuất hóa đơn → đã thu. - Điều kiện nghiệm thu: bộ hồ sơ cần có để thanh toán (biên bản nghiệm thu, biên bản bàn giao hồ sơ, quyết định phê duyệt, hóa đơn…) — có checklist, thiếu chứng từ là hệ thống chặn/cảnh báo. - Theo dõi bảo lãnh thực hiện hợp đồng / bảo lãnh tạm ứng: giá trị, ngân hàng phát hành, ngày hết hiệu lực, cảnh báo gia hạn. - Quản lý hợp đồng thầu phụ / thuê ngoài (khoan khảo sát địa chất, đo đạc địa hình, quan trắc, ĐTM, kiểm định) — đối ứng công nợ phải trả. - Cảnh báo hết hạn hợp đồng khi công việc chưa xong → nhắc lập phụ lục gia hạn trước khi vi phạm. - Tự động sinh Biên bản nghiệm thu, Biên bản bàn giao hồ sơ, Đề nghị thanh toán theo mẫu PECC3 (điền dữ liệu từ hệ thống).


M06. QUẢN LÝ DOANH THU & CÔNG NỢ

Mục tiêu: Biết chính xác doanh thu tháng này đến từ đâu, còn phải thu ai bao nhiêu, ai chậm trả.

Tính năng: - Ghi nhận doanh thu theo % hoàn thành: doanh thu kỳ = Σ (giá trị hạng mục × % sản lượng hoàn thành trong kỳ), lấy trực tiếp từ M08 — không nhập tay. - Đối chiếu 3 lớp: Doanh thu ghi nhận (kế toán) ↔ Giá trị nghiệm thu với CĐT ↔ Hóa đơn đã xuất ↔ Tiền đã thu. Bảng đối chiếu này thường là chỗ "hổng" lớn nhất trong các đơn vị tư vấn. - Kế hoạch doanh thu: giao chỉ tiêu năm/quý cho từng phòng, từng CNDA; theo dõi thực hiện/kế hoạch theo thời gian thực. - Dự báo dòng tiền (cash-in forecast) 3–12 tháng dựa trên mốc thanh toán hợp đồng và tiến độ dự kiến. - Quản lý công nợ phải thu: tuổi nợ (0–30/31–60/61–90/>90 ngày), phân theo chủ đầu tư; tự động nhắc CNDA và phòng kế hoạch đi đòi nợ; lịch sử làm việc công nợ. - Doanh thu dở dang (work-in-progress): giá trị công việc đã làm nhưng chưa đủ điều kiện nghiệm thu — con số lãnh đạo rất cần nhưng thường không có. - Phân tích doanh thu theo: chủ đầu tư / loại công trình / cấp điện áp / phòng ban / CNDA / vùng miền.


M07. QUẢN LÝ CHI PHÍ & GIÁ THÀNH DỰ ÁN

Mục tiêu: Trả lời câu hỏi "dự án này lãi hay lỗ?" — điều mà đa số công ty tư vấn chỉ biết khi đã kết thúc.

Cấu trúc chi phí dự án tư vấn thiết kế:

Nhóm chi phí Nguồn dữ liệu
Chi phí nhân công trực tiếp Timesheet × đơn giá giờ công theo bậc kỹ sư (M02 + M04)
Chi phí khảo sát hiện trường Công tác phí, lưu trú, đi lại, thuê nhân công địa phương, thuê phương tiện
Chi phí thuê ngoài / thầu phụ Hợp đồng thầu phụ (M05)
Chi phí thí nghiệm – khoan – đo đạc Theo khối lượng nghiệm thu
Chi phí bản quyền phần mềm phân bổ Phân bổ theo giờ sử dụng/dự án
Chi phí in ấn, đóng quyển, giao nộp hồ sơ Thực chi
Chi phí quản lý phân bổ Theo tỷ lệ doanh thu hoặc giờ công (cấu hình được)

Tính năng: - Dự toán chi phí nội bộ (budget) lập ngay khi khởi động dự án; so sánh liên tục Dự toán – Cam kết – Thực chi – Dự báo đến khi hoàn thành (EAC). - Đơn giá giờ công cấu hình theo bậc/chức danh (KS mới, KS chính, CNTK, Chuyên gia) — nền tảng để tính giá thành và cả để chào giá hợp đồng theo phương pháp thời gian. - Quy trình đề nghị – duyệt – thanh toán chi phí trên hệ thống (tạm ứng công tác, hoàn ứng, đề nghị mua sắm), có luồng duyệt theo hạn mức. - Báo cáo lãi/lỗ theo dự án (P&L per project) và theo phòng ban; cảnh báo khi chi phí vượt ngưỡng % của giá trị hợp đồng. - Phân tích giá thành trên một đơn vị sản phẩm: chi phí/km đường dây, chi phí/ngăn lộ, chi phí/MVA — dữ liệu vàng để định giá dự thầu các gói sau chính xác hơn. - Đối chiếu với phần mềm kế toán (FAST/MISA/SAP/Bravo…) qua API hoặc file chuẩn.


M08. QUẢN LÝ SẢN LƯỢNG THIẾT KẾ ⭐ (module khác biệt)

Mục tiêu: Tự động hóa việc chốt sản lượng — vốn là quy trình thủ công, tranh cãi và tốn thời gian nhất mỗi cuối tháng/quý.

Cơ chế hoạt động:

  1. Bộ định mức tỷ trọng (cấu hình được) — ví dụ minh họa cho công trình đường dây 220kV:
Bước hồ sơ Tỷ trọng bước Bộ môn Tỷ trọng trong bước
BCNCKT (FS) 25% Đường dây (tuyến, cột, dây dẫn) 35%
Khảo sát địa hình – địa chất 20%
Xây dựng (móng, kết cấu) 15%
Kinh tế – dự toán 15%
Môi trường, PCCC, an toàn 10%
Quản lý dự án – tổng hợp 5%
TKKT 40%
TKBVTC 30%
Giám sát tác giả 5%
  1. Mỗi đầu việc/sản phẩm được gán một tỷ trọng con trong bộ môn.
  2. Khi hồ sơ đi qua các trạm KCS, % ghi nhận sản lượng tăng dần theo trạng thái: Đã lập (60%) → Đã KCS bộ môn (80%) → Đã duyệt phát hành (100%). Cơ chế này chống "khai khống hoàn thành".
  3. Hệ thống tự tính: Sản lượng kỳ (theo %) và Sản lượng quy đổi ra tiền (VNĐ) theo dự án – bộ môn – phòng – cá nhân.

Tính năng: - Theo dõi sản lượng theo từng hạng mục đặc thù: Đường dây / Trạm biến áp / Khảo sát địa hình / Khảo sát địa chất / Nhị thứ – SCADA – viễn thông / Xây dựng / Kinh tế – dự toán / Môi trường. - Bảng chốt sản lượng tháng tự động sinh, có luồng duyệt: CNTK bộ môn → CNDA → Trưởng phòng → Phòng Kế hoạch → Ban TGĐ. - Sản lượng cá nhân → xuất bảng phân phối thu nhập theo sản lượng, kết nối tính lương. - So sánh sản lượng kế hoạch – thực hiện – lũy kế năm theo phòng/cá nhân; bảng xếp hạng. - Đối chiếu sản lượng ↔ giờ công thực tế: phát hiện đầu việc "ngốn giờ nhưng sản lượng thấp" → dữ liệu để điều chỉnh định mức tỷ trọng cho các dự án sau. - Xuất dữ liệu sang M06 (doanh thu) và M07 (giá thành) tự động.


M09. QUẢN LÝ HỒ SƠ THIẾT KẾ (DMS)

Mục tiêu: Ai cũng biết đâu là bản mới nhất, đâu là bản đã phát hành, và tìm được trong 10 giây.

Tính năng: - Quy tắc mã hóa hồ sơ tự động theo chuẩn PECC3, ví dụ: PECC3-[Mã DA]-[Bước]-[Hạng mục]-[Bộ môn]-[Loại TL]-[Số TT]-[Rev]PECC3-DZ220-A/B-TKKT-DZ-KC-BV-015-R02 Người dùng chỉ chọn từ danh mục, hệ thống sinh mã — hết cảnh mỗi người đặt tên một kiểu. - Quản lý phiên bản & revision: R0, R1, R2… lưu vết đầy đủ, xem được lịch sử, so sánh, khôi phục; khóa bản đã phát hành (không ai sửa đè được). - Watermark & đóng dấu tự động: bản nháp đóng "DRAFT/WIP", bản phát hành đóng dấu "PHÁT HÀNH – Rev.X – Ngày", có QR code tra cứu tính hợp lệ. Kỹ sư ngoài công trường quét QR là biết bản trên tay có phải bản mới nhất không — tính năng nhỏ nhưng cực kỳ được đánh giá cao. - Danh mục hồ sơ (Document Register) theo dự án: tổng số bản vẽ/thuyết minh, đã lập bao nhiêu, đã duyệt bao nhiêu → chính là thước đo tiến độ khách quan nhất. - Xem trực tiếp trên trình duyệt (PDF, DWG, DGN, RVT, IFC, XLSX, DOCX) không cần cài phần mềm; đánh dấu – ghi chú (markup) ngay trên bản vẽ. - Tìm kiếm toàn văn (kể cả nội dung file PDF/Word), lọc theo bộ môn/trạng thái/rev/người lập. - Giao nộp hồ sơ: sinh gói giao nộp (transmittal) cho chủ đầu tư kèm danh mục, biên bản bàn giao, link tải có hạn; ghi nhận xác nhận đã nhận. - Lưu trữ theo quy định (retention), phân quyền chi tiết đến từng thư mục/tài liệu, chống tải xuống với vai trò chỉ xem.


M10. KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG (KCS) & PHÁT HÀNH ĐA CẤP ⭐ (module khác biệt)

Mục tiêu: Số hóa đúng quy trình KCS theo ISO 9001 mà PECC3 đang áp dụng, biến nó từ thủ tục giấy thành công cụ kiểm soát thực chất.

Luồng phê duyệt chuẩn (cấu hình linh hoạt theo cấp công trình):

[1] Người thiết kế lập hồ sơ
        ↓ nộp
[2] Kiểm tra nội bộ bộ môn (KCS cấp 1 – kỹ sư kiểm tra)
        ↓ checklist bộ môn
[3] Chủ trì thiết kế bộ môn (CNTK) duyệt
        ↓
[4] Kiểm tra liên bộ môn (IDC) – phát hiện xung đột giữa các bộ môn
        ↓
[5] KCS cấp công ty / Phòng Quản lý kỹ thuật
        ↓ checklist tổng hợp + đối chiếu tiêu chuẩn
[6] Chủ nhiệm dự án (CNDA) xác nhận
        ↓
[7] Lãnh đạo phê duyệt phát hành (PTGĐ Kỹ thuật/TGĐ) – ký số
        ↓
[8] PHÁT HÀNH → đóng dấu, cấp số, đưa vào CDE trạng thái "Published"

Tính năng: - Checklist KCS theo bộ môn và loại công trình — cấu hình sẵn, ví dụ với hồ sơ đường dây: kiểm tra khoảng cách pha–đất theo QCVN, kiểm tra hành lang tuyến, kiểm tra tải trọng cột với vùng gió, kiểm tra chống sét – nối đất, kiểm tra giao chéo với đường dây/đường bộ/thủy lợi, đối chiếu số liệu địa chất – địa hình, đối chiếu bảng kê vật tư với dự toán… - Phiếu ý kiến KCS: mỗi lỗi ghi nhận theo cấp độ (Nghiêm trọng / Lớn / Nhỏ / Góp ý), gắn trực tiếp lên trang bản vẽ, gán người xử lý và hạn xử lý. Trạng thái: Mở → Đang xử lý → Đã xử lý → Đóng (người phát hiện đóng, không phải người sửa tự đóng). - Không cho phép chuyển bước nếu còn lỗi Nghiêm trọng/Lớn chưa đóng. - Ký số (USB Token/HSM, tuân thủ Luật Giao dịch điện tử) tại các bước duyệt; dấu công ty điện tử khi phát hành. - Thống kê chất lượng: tỷ lệ hồ sơ bị trả lại, số lỗi trung bình/hồ sơ theo bộ môn – theo cá nhân, thời gian trung bình mỗi vòng KCS, top lỗi lặp lại. Đây là dữ liệu để cải tiến chất lượng thực sự, phục vụ đánh giá nội bộ ISO. - Quản lý ý kiến thẩm tra – thẩm định của cơ quan quản lý/CĐT: nhập từng ý kiến, phân công trả lời, theo dõi đến khi được chấp thuận; sinh Bảng giải trình tiếp thu ý kiến tự động. - Toàn bộ vết duyệt được lưu vĩnh viễn (audit trail) — bằng chứng pháp lý khi có tranh chấp hoặc sự cố công trình.


M11. QUẢN LÝ THAY ĐỔI THIẾT KẾ

Mục tiêu: Mọi thay đổi đều được kiểm soát, được đánh giá tác động, và được quy đổi thành tiền.

Tính năng: - Phiếu yêu cầu thay đổi (Design Change Request) với đầy đủ trường: - Nguồn phát sinh: Chủ đầu tư / Cơ quan thẩm định / Vướng mặt bằng – GPMB / Điều chỉnh quy hoạch / Thay đổi nhà cung cấp thiết bị / Sai sót nội bộ / Điều kiện địa chất thực tế khác khảo sát / Yêu cầu của địa phương - Mô tả thay đổi, lý do, căn cứ văn bản - Đánh giá tác động 4 chiều: kỹ thuật – tiến độ (+X ngày) – chi phí nội bộ (+Y giờ công) – giá trị hợp đồng (+Z đồng) - Danh mục hồ sơ/bản vẽ bị ảnh hưởng (chọn từ M09, hệ thống tự đề xuất qua liên kết tài liệu) - Luồng duyệt thay đổi phân cấp theo mức độ ảnh hưởng: thay đổi nhỏ (CNDA duyệt) → thay đổi lớn (lãnh đạo duyệt) → thay đổi ảnh hưởng giá trị hợp đồng (bắt buộc lập phụ lục, liên kết sang M05). - Phân biệt rõ 2 nhóm — điều quan trọng nhất về mặt kinh tế: - Thay đổi do lỗi/thiếu sót của tư vấn → chi phí tự chịu, tính vào chỉ số chất lượng của bộ môn. - Thay đổi do yêu cầu bên ngoài → cơ sở đề nghị phụ lục hợp đồng; hệ thống tự tổng hợp thành hồ sơ đề nghị. Đây là nguồn doanh thu bị bỏ sót phổ biến nhất ở các công ty tư vấn. - Nhật ký thay đổi (Change Log) theo dự án: xem được toàn bộ lịch sử, ai yêu cầu, ai duyệt, tốn bao nhiêu. - Tự động nâng revision hồ sơ liên quan và thông báo tới các bên đã nhận bản cũ (theo danh sách phát hành) — chống dùng nhầm bản vẽ tại hiện trường. - Quản lý Văn bản xử lý kỹ thuật hiện trường trong giai đoạn giám sát tác giả: yêu cầu từ nhà thầu → khảo sát → phương án xử lý → phê duyệt → bản vẽ điều chỉnh → đưa vào hồ sơ hoàn công.


M12. QUẢN LÝ RỦI RO & VẤN ĐỀ

Mục tiêu: Rủi ro ngành tư vấn điện phần lớn nằm ngoài phạm vi kỹ thuật — cần được nhận diện sớm và có người chịu trách nhiệm.

Thư viện rủi ro mẫu theo ngành (hệ thống cài sẵn, có thể bổ sung):

Nhóm Rủi ro điển hình
Mặt bằng – địa phương Chậm thỏa thuận hướng tuyến; dân cản trở khảo sát; vướng đất rừng/đất quốc phòng/di tích; điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất của tỉnh
Đầu vào CĐT chậm cung cấp số liệu; số liệu đấu nối thay đổi; thay đổi phương án đấu nối của đơn vị điều độ
Kỹ thuật Địa chất thực tế xấu hơn khảo sát → thay đổi móng; thay đổi chủng loại thiết bị của nhà cung cấp; xung đột giao chéo với công trình hạ tầng khác
Thẩm định Ý kiến thẩm tra/thẩm định kéo dài nhiều vòng; thay đổi quy chuẩn – tiêu chuẩn áp dụng
Nguồn lực Kỹ sư chủ chốt nghỉ/điều chuyển; quá tải nhiều dự án cùng mốc; thầu phụ khảo sát chậm
Thời tiết – mùa vụ Mùa mưa lũ miền Trung – Tây Nguyên cản trở khảo sát hiện trường
Tài chính CĐT chậm thanh toán; dự án dừng/giãn tiến độ do vốn; hợp đồng hết hạn chưa ký phụ lục

Tính năng: - Sổ đăng ký rủi ro (Risk Register) theo dự án: mô tả – xác suất (1–5) – mức tác động (1–5) – chỉ số rủi ro – biện pháp ứng phó (né tránh/giảm thiểu/chuyển giao/chấp nhận) – người chịu trách nhiệm – hạn xử lý – trạng thái. - Ma trận nhiệt rủi ro (Heat Map) 5×5 theo dự án và toàn công ty. - Rủi ro xảy ra → chuyển thành Vấn đề (Issue) với luồng xử lý và theo dõi đến khi đóng. - Liên kết rủi ro ↔ tiến độ ↔ chi phí: rủi ro có tác động tiến độ sẽ hiển thị cảnh báo ngay trên Gantt. - Rà soát rủi ro định kỳ bắt buộc (tháng/theo mốc), có nhắc việc tự động. - Báo cáo Top 10 rủi ro toàn công ty cho cuộc họp giao ban lãnh đạo.


M13–M15. DASHBOARD – BÁO CÁO – CẢNH BÁO

Dashboard theo vai trò:

Vai trò Nội dung ưu tiên
Tổng Giám đốc / HĐQT Doanh thu KH–TH lũy kế; sản lượng toàn công ty; số dự án đúng hạn/chậm; dòng tiền dự báo; công nợ quá hạn; Top rủi ro; lãi lỗ theo phòng
PTGĐ Kỹ thuật Tình trạng KCS; hồ sơ chờ duyệt; tỷ lệ lỗi theo bộ môn; hồ sơ sắp đến hạn phát hành
Trưởng phòng Tải nguồn lực phòng; sản lượng từng kỹ sư; công việc quá hạn; hồ sơ đang tồn ở khâu nào
Chủ nhiệm dự án Toàn cảnh dự án: tiến độ, hồ sơ, chi phí, thay đổi, rủi ro, mốc thanh toán
Kỹ sư Việc của tôi hôm nay/tuần này; hồ sơ bị trả lại cần sửa; giờ công cần khai
Phòng Kế hoạch – Tài chính Doanh thu, công nợ, hợp đồng sắp hết hạn, bảo lãnh sắp hết hiệu lực, sản lượng chờ duyệt

Bộ báo cáo chuẩn (>40 mẫu), xuất Excel/PDF theo đúng biểu mẫu PECC3: báo cáo giao ban tuần, báo cáo tháng/quý/năm, bảng chốt sản lượng, bảng theo dõi hợp đồng, báo cáo tiến độ gửi chủ đầu tư, báo cáo chất lượng ISO… Công cụ báo cáo động: người dùng tự kéo–thả tạo báo cáo mới mà không cần yêu cầu nhà cung cấp. Kênh cảnh báo: trong hệ thống, email, và Zalo OA / Telegram (thực tế người Việt Nam đọc Zalo nhanh hơn email rất nhiều).


M16. CDE – MÔI TRƯỜNG DỮ LIỆU CHUNG (ISO 19650)

Tính năng: - Bốn vùng trạng thái theo ISO 19650: WIP (đang thực hiện) → SHARED (chia sẻ liên bộ môn) → PUBLISHED (phát hành) → ARCHIVED (lưu trữ), với quy tắc chuyển vùng gắn với luồng KCS ở M10. - Mã hóa tài liệu và mô hình theo ISO 19650 hoặc theo chuẩn PECC3 tự định nghĩa; trạng thái phù hợp (Suitability Code: S0–S7, A1–A5…). - Không gian làm việc chung cho các bên: PECC3 – Chủ đầu tư – Thầu phụ khảo sát – Nhà thầu xây lắp – Đơn vị thẩm tra, phân quyền theo tổ chức. - Transmittal có kiểm soát: mọi lần gửi/nhận đều có vết, có xác nhận. - Nhật ký truy cập đầy đủ; đáp ứng yêu cầu ngày càng phổ biến của EVN/EVNNPT về áp dụng CDE trong các dự án lưới điện.

M17. TÍCH HỢP BIM

Tính năng: - Trình xem mô hình 3D trên trình duyệt (IFC 2x3/4, Revit, Navisworks, DGN) — xoay, cắt, đo, ẩn/hiện theo bộ môn, không cần cài phần mềm nặng. - Liên kết mô hình ↔ dữ liệu quản trị: click vào một cột đường dây/ngăn lộ trong mô hình → xem được bản vẽ liên quan, tiến độ, hồ sơ KCS, thay đổi thiết kế, ảnh hiện trường của đối tượng đó. - Kiểm tra xung đột (Clash Detection) giữa các bộ môn trong trạm biến áp (điện – kết cấu – cáp – hệ thống nước/PCCC) và ghi nhận thành phiếu ý kiến KCS. - 4D (mô hình + tiến độ)5D (mô hình + khối lượng/dự toán) cho các dự án trạm 220/500kV — hiện là lợi thế cạnh tranh rõ rệt khi tham gia thầu. - Bóc khối lượng từ mô hình (QTO) đối chiếu với bảng kê vật tư và dự toán → giảm sai lệch khối lượng, vốn là nguyên nhân điều chỉnh dự toán phổ biến. - Kết nối công cụ chuyên ngành: PLS-CADD / PLS-TOWER / PLS-POLE (đường dây), Revit / Civil 3D / OpenUtilities Substation (trạm), ETAP / CYME / PSS/E (tính toán lưới) — ở mức trao đổi dữ liệu và quản lý file/mô hình, không thay thế các phần mềm này.


TỜ 05/21PHẦN V

MÔ TẢ CHI TIẾT CÁC MODULE BỔ SUNG

Phần này mô tả 16 module bổ sung, chủ yếu phủ giai đoạn trước hợp đồng và các khối hỗ trợ vận hành.

Nhóm A — Phát triển kinh doanh & Đấu thầu

Đây là khối quan trọng nhất bị thiếu. Với một công ty tư vấn, thắng thầu là điều kiện tồn tại, và chất lượng hồ sơ dự thầu phụ thuộc trực tiếp vào dữ liệu tích lũy từ các dự án đã làm.


M19 · CƠ HỘI DỰ ÁN & THEO DÕI THỊ TRƯỜNG

Mục tiêu

Không bỏ lỡ cơ hội, và quyết định tham gia dựa trên phân tích thay vì cảm tính.

Tính năng

a) Theo dõi nguồn thông tin dự án

Nguồn Cách xử lý
Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia Nhân viên kinh doanh theo dõi theo bộ lọc đã lưu (ngành nghề, giá trị, địa bàn, chủ đầu tư) và nhập vào hệ thống; hệ thống quản lý phễu và nhắc hạn. Thu thập tự động qua dịch vụ dữ liệu thầu trung gian (có phí): định hướng tương lai, phụ thuộc khả năng của nguồn — mạng đấu thầu quốc gia không có API công khai
Kế hoạch đầu tư của EVN, EVNNPT, các Tổng công ty Điện lực Nhập theo kỳ, theo dõi tiến trình từ quy hoạch → chủ trương → mời thầu
Quy hoạch điện VIII và quy hoạch tỉnh Danh mục công trình dự kiến, dự báo thời điểm ra thầu
Chủ đầu tư tư nhân (NLTT, tự dùng) Quản lý quan hệ, lịch sử tiếp xúc
Thông tin từ quan hệ, giới thiệu Ghi nhận nguồn, người phụ trách

b) Phễu cơ hội (pipeline)

Trạng thái: Phát hiện → Đang theo dõi → Có kế hoạch mời thầu → Đã phát hành HSMT → Đã nộp thầu → Trúng/Trượt → Đã ký hợp đồng.

Mỗi cơ hội có: giá trị ước tính, xác suất thắng, giá trị kỳ vọng, thời điểm dự kiến ra thầu, người phụ trách theo dõi.

c) Dự báo doanh thu từ phễu

Tổng hợp giá trị kỳ vọng theo quý/năm, đối chiếu với chỉ tiêu doanh thu — cho lãnh đạo biết sớm việc "năm sau đủ việc chưa", thay vì đến lúc hết việc mới biết.

d) Quyết định tham gia hay không (Bid / No-bid)

Đây là chức năng tạo giá trị thực, vì lập một bộ HSDT tốn nhiều công sức mà tỷ lệ thắng thấp thì lỗ. Hệ thống chấm điểm theo bộ tiêu chí cấu hình được:

Nhóm tiêu chí Ví dụ
Năng lực đáp ứng Có đủ kinh nghiệm tương tự không? Có nhân sự đủ chứng chỉ không? (tự tra từ M21, M04)
Nguồn lực Thời điểm thực hiện có trùng cao điểm không? (tra từ biểu đồ tải nguồn lực M04)
Kinh tế Giá trị gói, ước tính giá thành từ dữ liệu lịch sử (M07), biên lợi nhuận dự kiến
Cạnh tranh Số đối thủ dự kiến, lịch sử thắng thua với chủ đầu tư này
Chiến lược Có mở ra thị trường mới không? Có phải khách hàng trọng điểm không?
Rủi ro Địa bàn khó, chủ đầu tư có lịch sử chậm thanh toán, yêu cầu kỹ thuật vượt năng lực

Kết quả: điểm tổng hợp và khuyến nghị, nhưng quyết định vẫn thuộc về lãnh đạo — hệ thống ghi lại quyết định và lý do để đối chiếu về sau.


M20 · QUẢN LÝ ĐẤU THẦU & HỒ SƠ DỰ THẦU

Mục tiêu

Rút ngắn thời gian lập HSDT, giảm sai sót loại hồ sơ, và tăng tỷ lệ thắng thầu bằng dữ liệu.

Tính năng

a) Quản lý gói thầu

Nhóm thông tin Nội dung
Nhận diện Tên gói thầu, mã TBMT, chủ đầu tư, bên mời thầu, nguồn vốn
Hình thức Đấu thầu rộng rãi / hạn chế / chỉ định thầu / chào hàng cạnh tranh; trong nước / quốc tế; qua mạng / trực tiếp
Phương thức Một giai đoạn một túi / một giai đoạn hai túi / hai giai đoạn
Phạm vi Các bước thiết kế, hạng mục, quy mô công trình
Mốc thời gian Ngày phát hành HSMT, hạn làm rõ, hạn nộp thầu, ngày mở thầu, thời gian có hiệu lực HSDT
Yêu cầu năng lực Năng lực tài chính, kinh nghiệm tương tự, nhân sự chủ chốt, thiết bị
Bảo lãnh dự thầu Giá trị, ngân hàng, thời hạn hiệu lực

b) Phân rã yêu cầu HSMT thành danh mục kiểm tra

Hệ thống bóc yêu cầu từ HSMT thành checklist thành phần hồ sơ, phân công người chịu trách nhiệm từng phần và hạn hoàn thành. Trước khi nộp, hệ thống rà soát: thiếu tài liệu nào, tài liệu nào chưa ký, chưa đóng dấu, chưa công chứng, chưa còn hiệu lực.

Đây là chức năng ngăn ngừa rủi ro lớn nhất trong đấu thầu: bị loại vì lỗi hình thức dù năng lực đủ.

c) Lập hồ sơ đề xuất kỹ thuật

Chức năng Cách hoạt động
Thư viện nội dung tái sử dụng Kho các đoạn nội dung chuẩn đã dùng ở HSDT trước: giải pháp kỹ thuật theo loại công trình, phương pháp luận, biện pháp đảm bảo chất lượng, sơ đồ tổ chức — chọn và biên tập thay vì viết lại
Tự sinh hồ sơ kinh nghiệm tương tự Truy vấn M01: lọc dự án đã thực hiện theo cấp điện áp, loại công trình, giá trị, chủ đầu tư; tự sinh bảng kê kinh nghiệm theo mẫu chuẩn (biên tập lại theo biểu mẫu HSMT của từng gói) kèm hợp đồng và biên bản nghiệm thu đính kèm
Tự đề xuất nhân sự chủ chốt Truy vấn M04 và M25: lọc người đủ chứng chỉ hành nghề đúng hạng và lĩnh vực, đủ số năm kinh nghiệm, đã tham gia công trình tương tự; tự sinh lý lịch chuyên môn theo mẫu chuẩn (biên tập theo biểu mẫu HSMT của từng gói)
Kiểm tra xung đột nhân sự Cảnh báo nếu một người được kê khai chủ chốt ở nhiều gói thầu cùng thời điểm — lỗi thường gặp và dễ bị loại
Sơ đồ tổ chức thực hiện Sinh từ cấu trúc dự án mẫu
Tiến độ dự thầu Sinh từ bộ mẫu công trình (M01), điều chỉnh theo yêu cầu HSMT

d) Lập giá dự thầu

Chức năng Giá trị
Tính chi phí theo định mức tư vấn hiện hành Theo tỷ lệ % của tổng mức đầu tư hoặc theo thời gian
Đối chiếu với giá thành thực tế lịch sử Lấy dữ liệu từ M07: các gói tương tự trước đây thực chi bao nhiêu giờ công, chi phí khảo sát bao nhiêu → biết được giá chào có lãi hay lỗ trước khi nộp
Phân tích điểm hòa vốn Giá tối thiểu để không lỗ
Kịch bản giá So sánh phương án giá cạnh tranh và phương án giá an toàn
Lịch sử giá trúng thầu Tham chiếu giá trúng của các gói tương tự đã công bố

Đây là liên kết quan trọng nhất của module này: dữ liệu giá thành thực tế từ các dự án đã làm quay ngược lại phục vụ chào giá. Không có hệ thống, thông tin này nằm trong đầu vài người.

Lưu ý về vai trò của hệ thống trong định giá: toàn bộ số liệu trên (giá thành lịch sử, điểm hòa vốn, kịch bản giá) chỉ là thông tin tham khảo — gợi ý mức sàn có lãi. Giá chào thầu thực tế thường được điều chỉnh theo từng gói và từng đối tượng chủ đầu tư vì nhiều nguyên nhân (quan hệ, mức độ cạnh tranh, chiến lược thị trường…) — quyết định giá cuối cùng thuộc về lãnh đạo và bộ phận đấu thầu, hệ thống không tự định giá.

e) Theo dõi sau nộp thầu

Làm rõ HSMT/HSDT, biên bản mở thầu, kết quả đánh giá, thông báo trúng/trượt, thương thảo hợp đồng → khi trúng thì chuyển thẳng thành dự án ở M01 kèm toàn bộ dữ liệu đã lập (không nhập lại).

f) Phân tích hiệu quả đấu thầu

Chỉ số Ý nghĩa
Tỷ lệ thắng thầu Theo chủ đầu tư, loại công trình, giá trị gói, người chủ trì lập HSDT
Chi phí lập HSDT Giờ công bỏ ra cho mỗi bộ hồ sơ (từ timesheet M02)
Chi phí trên mỗi hợp đồng thắng được Chỉ số hiệu quả thực của hoạt động đấu thầu
Nguyên nhân trượt Giá cao / thiếu kinh nghiệm / lỗi hồ sơ / nhân sự không đạt — thống kê để cải thiện có mục tiêu
Chênh lệch giá chào và giá trúng của đối thủ Hiệu chỉnh chiến lược giá

M21 · HỒ SƠ NĂNG LỰC CÔNG TY

Mục tiêu

Hồ sơ năng lực luôn cập nhật, sinh tự động, không phải "làm lại từ đầu" mỗi lần đi thầu.

Tính năng

a) Hồ sơ pháp lý tổ chức

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp · Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng (hạng, lĩnh vực: thiết kế, khảo sát, giám sát, quản lý dự án — kèm ngày hết hạn và cảnh báo gia hạn) · Chứng nhận ISO 9001 và các hệ thống khác · Giấy phép, chứng nhận chuyên ngành · Báo cáo tài chính kiểm toán các năm · Xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế.

b) Danh mục công trình đã thực hiện — sinh tự động từ M01

Đây là điểm khác biệt: thay vì duy trì một file Word riêng, danh mục tự cập nhật mỗi khi một dự án hoàn thành. Mỗi công trình lưu:

  • Tên công trình, chủ đầu tư, địa điểm
  • Cấp điện áp, quy mô (km tuyến, số vị trí cột, MVA, số ngăn lộ, MWp, MW)
  • Phạm vi công việc PECC3 thực hiện (bước thiết kế nào)
  • Giá trị hợp đồng, thời gian thực hiện
  • Hợp đồng, biên bản nghiệm thu, thư giới thiệu của chủ đầu tư (đính kèm)
  • Hình ảnh công trình

Lọc và xuất theo yêu cầu HSMT: "công trình đường dây từ 220kV trở lên, giá trị từ 5 tỷ, thực hiện trong 5 năm gần nhất" → ra bảng kê đúng mẫu trong 30 giây.

c) Năng lực nhân sự tổng hợp

Thống kê từ M04: tổng số kỹ sư theo chuyên ngành, số chứng chỉ hành nghề theo hạng, số thạc sĩ/tiến sĩ, kinh nghiệm bình quân. Dùng cho phần giới thiệu năng lực.

d) Năng lực thiết bị và phần mềm

Từ M27: danh mục thiết bị khảo sát (máy toàn đạc, GNSS, máy khoan, thiết bị thí nghiệm — kèm chứng nhận kiểm định còn hiệu lực), danh mục phần mềm bản quyền.

e) Sinh hồ sơ giới thiệu năng lực

Xuất bộ hồ sơ năng lực (PDF/PowerPoint) theo mẫu, chọn lọc nội dung phù hợp với từng khách hàng và loại công trình — thay vì gửi một bộ chung chung.



Nhóm D — Thư viện kỹ thuật

M22 · THƯ VIỆN THIẾT BỊ, VẬT TƯ & BẢN VẼ MẪU

Nội dung Chi tiết
Thư viện thiết bị điện Máy biến áp, máy cắt, dao cách ly, chống sét van, biến dòng, biến điện áp, tủ bảng, rơ le — thông số kỹ thuật, hãng sản xuất, catalogue, giá tham khảo, dự án đã sử dụng
Thư viện vật tư đường dây Dây dẫn (mã hiệu, tiết diện, thông số cơ lý), dây chống sét, cách điện, phụ kiện, cột thép các loại
Thư viện cột & móng điển hình Bản vẽ cột định hình theo cấp điện áp và vùng gió, móng điển hình theo loại địa chất — dùng lại thay vì thiết kế mới
Thư viện bản vẽ mẫu Sơ đồ nguyên lý điển hình, mặt bằng trạm điển hình, chi tiết tiếp địa, chi tiết lắp đặt
Thư viện giải pháp NLTT Cấu hình pin – inverter điển hình, bố trí turbine, đấu nối
Liên kết ngược Mỗi mục cho biết đã dùng ở dự án nào, có vấn đề gì phát sinh khi thi công

Giá trị: giảm thời gian thiết kế, tăng tính nhất quán giữa các dự án và các kỹ sư, và là nền tảng để chuẩn hóa chất lượng.

M23 · TIÊU CHUẨN & VĂN BẢN PHÁP LÝ

Nội dung Chi tiết
Kho văn bản Luật, Nghị định, Thông tư, QCVN, TCVN, tiêu chuẩn IEC/IEEE/ASCE, quy định nội bộ EVN
Theo dõi hiệu lực Còn hiệu lực / sắp hết / đã hết / đã được thay thế bởi văn bản nào — cảnh báo khi có văn bản mới ban hành
Ánh xạ áp dụng Văn bản nào áp dụng cho loại công trình nào, bước thiết kế nào, bộ môn nào
Liên kết KCS Checklist KCS dẫn chiếu trực tiếp tới điều khoản cụ thể
Nền tri thức cho AI Là nguồn dữ liệu chính cho M32 rà soát viện dẫn


Nhóm E — Nghiệm thu & quyết toán

M24 · NGHIỆM THU & THANH QUYẾT TOÁN

Tách riêng khỏi M05/M06 vì đây là khâu hay tắc nghẽn và làm chậm thu tiền.

Chức năng Nội dung
Hồ sơ nghiệm thu Checklist thành phần theo từng mốc thanh toán; hệ thống kiểm tra đủ chứng từ mới cho lập đề nghị
Sinh văn bản tự động Biên bản nghiệm thu, biên bản bàn giao hồ sơ, bảng kê khối lượng, đề nghị thanh toán — điền từ dữ liệu hệ thống
Theo dõi luồng phê duyệt của chủ đầu tư Ngày trình, người tiếp nhận, ý kiến, số vòng chỉnh sửa, ngày được duyệt — đo được thời gian tắc ở đâu
Hồ sơ quyết toán Tập hợp toàn bộ hồ sơ pháp lý theo danh mục quy định để quyết toán công trình
Đối chiếu ba chiều Giá trị hợp đồng ↔ giá trị nghiệm thu ↔ giá trị đã thanh toán, phát hiện chênh lệch
Lưu trữ hồ sơ dự án kết thúc Đóng gói toàn bộ hồ sơ theo quy định lưu trữ, chuyển sang vùng Archived của CDE


Nhóm F — Đào tạo & tài sản

M26 · ĐÀO TẠO & PHÁT TRIỂN

Gắn trực tiếp với từ điển năng lực M25 — nếu không, đánh giá năng lực chỉ để đó mà không dẫn tới hành động.

Chức năng Nội dung
Kế hoạch đào tạo Tổng hợp khoảng cách năng lực toàn công ty → nhu cầu đào tạo ưu tiên
Quản lý khóa đào tạo Nội bộ và bên ngoài, chi phí, người tham gia, kết quả
Đào tạo nội bộ từ tri thức công ty Chuyên gia mức 5 xây tài liệu/khóa học từ thư viện giải pháp (M31); kỹ sư trẻ học từ hồ sơ dự án thật
Bồi dưỡng chứng chỉ hành nghề Theo dõi ai cần thi/gia hạn chứng chỉ nào, khi nào
Kèm cặp (mentoring) Ghép cặp chuyên gia – kỹ sư trẻ, theo dõi tiến bộ qua chỉ số năng lực
Đo hiệu quả đào tạo So sánh chỉ số năng lực và chất lượng hồ sơ trước – sau đào tạo

M27 · THIẾT BỊ, TÀI SẢN & BẢN QUYỀN PHẦN MỀM

Chức năng Nội dung
Thiết bị khảo sát – thí nghiệm Máy toàn đạc, GNSS, máy khoan, thiết bị thí nghiệm; lịch kiểm định/hiệu chuẩn và cảnh báo hết hạn — thiết bị hết hạn kiểm định mà vẫn dùng là rủi ro pháp lý về hồ sơ khảo sát
Điều phối thiết bị Đăng ký mượn theo dự án, lịch sử dụng, tránh chồng chéo giữa các đội khảo sát
Bản quyền phần mềm Danh mục license (PLS-CADD, Revit, ETAP, PVsyst…), số lượng, ngày hết hạn, ai đang dùng, tần suất sử dụng thực tế
Phân bổ chi phí Chi phí bản quyền phân bổ vào giá thành dự án theo mức sử dụng (M07)
Tối ưu chi phí Báo cáo license mua nhưng ít dùng → cắt giảm; license thiếu → bổ sung
Phương tiện, tài sản khác Xe công tác, máy tính, thiết bị văn phòng


Nhóm G — Kiểm soát & tuân thủ

M28 · HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ISO

PECC3 đang vận hành ISO 9001. Module này số hóa phần quản trị hệ thống, khác với M10 là số hóa quy trình tác nghiệp.

Chức năng Nội dung
Quản lý tài liệu hệ thống Sổ tay chất lượng, quy trình, hướng dẫn, biểu mẫu — có phiên bản, phê duyệt, phân phối có kiểm soát
Mục tiêu chất lượng Đặt mục tiêu theo phòng/năm, theo dõi thực hiện bằng dữ liệu thật từ hệ thống (tỷ lệ hồ sơ đạt vòng đầu, đúng hạn, khiếu nại khách hàng)
Đánh giá nội bộ Kế hoạch đánh giá, checklist, ghi nhận điểm không phù hợp, báo cáo
Hành động khắc phục – phòng ngừa Phiếu CAR: mô tả, phân tích nguyên nhân gốc, biện pháp, người thực hiện, hạn, xác minh hiệu lực
Ý kiến khách hàng Ghi nhận phản hồi, khiếu nại của chủ đầu tư, xử lý và theo dõi
Xem xét của lãnh đạo Tổng hợp dữ liệu đầu vào tự động cho cuộc họp xem xét định kỳ
Chuẩn bị đánh giá bên ngoài Xuất bộ hồ sơ bằng chứng khi tổ chức chứng nhận đánh giá — thay vì chạy tìm hồ sơ trước mỗi kỳ đánh giá

M29 · AN TOÀN HIỆN TRƯỜNG (HSE)

Áp dụng cho hoạt động khảo sát và giám sát tác giả — nơi kỹ sư làm việc ngoài hiện trường, gần đường dây mang điện, địa hình khó.

Chức năng Nội dung
Kế hoạch an toàn cho chuyến công tác Đánh giá rủi ro, biện pháp, trang bị bảo hộ
Phiếu công tác / phiếu thao tác Khi làm việc gần thiết bị mang điện
Huấn luyện an toàn Theo dõi thẻ an toàn điện, ngày huấn luyện, hạn tái huấn luyện — cảnh báo
Ghi nhận sự cố, suýt sự cố Báo cáo, điều tra, biện pháp ngăn ngừa tái diễn
Kiểm tra hiện trường Checklist an toàn, ảnh, ký xác nhận
Thống kê Giờ công an toàn, số vụ, tần suất — chỉ tiêu bắt buộc báo cáo với nhiều chủ đầu tư

M30 · VĂN THƯ & CÔNG VĂN DỰ ÁN

Đặc thù ngành: một dự án đường dây đi qua 3 tỉnh có thể phát sinh hàng trăm công văn với các sở ngành. Đây là nguyên nhân chậm tiến độ hàng đầu nhưng thường không được quản lý bằng công cụ.

Chức năng Nội dung
Sổ công văn đi – đến theo dự án Số văn bản, ngày, nơi gửi/nhận, trích yếu, người soạn, người ký, file đính kèm
Theo dõi chờ hồi đáp Công văn đã gửi bao nhiêu ngày chưa có phản hồi → cảnh báo tự động, liên kết sang rủi ro tiến độ (M12)
Phân loại theo đối tượng Chủ đầu tư · UBND tỉnh/huyện/xã · Sở Công Thương · Sở Xây dựng · Sở TN-MT · Sở GTVT · đơn vị điều độ · đơn vị quản lý vận hành · nhà thầu
Liên kết mốc pháp lý Công văn gắn với mốc thỏa thuận tương ứng trên tiến độ (M03)
Mẫu văn bản Thư viện mẫu công văn thường dùng (đề nghị thỏa thuận hướng tuyến, đề nghị cung cấp số liệu…)
Tích hợp eOffice Nếu PECC3 đang dùng hệ thống văn thư riêng, đồng bộ hai chiều thay vì nhập hai lần


Nhóm H — Tri thức

M31 · BÀI HỌC KINH NGHIỆM & GIẢI PHÁP ĐIỂN HÌNH

Chức năng Nội dung
Bài học dự án Cuối mỗi dự án (hoặc mỗi bước), ghi nhận: việc gì làm tốt, việc gì sai, nguyên nhân, khuyến nghị cho dự án sau. Bắt buộc trong quy trình đóng dự án, không phải tự nguyện
Thư viện giải pháp kỹ thuật Các tình huống khó đã gặp và cách xử lý: vượt sông lớn, đi qua vùng địa chất yếu, giao chéo đường sắt, xử lý móng trên đá, phương án tuyến tránh khu dân cư
Ngân hàng lỗi thường gặp Tổng hợp từ phiếu KCS (M10) và ý kiến thẩm định — phân loại theo bộ môn, dùng làm checklist và tài liệu đào tạo
Ngân hàng ý kiến thẩm định Toàn bộ ý kiến cơ quan thẩm tra/thẩm định đã nhận và cách công ty đã trả lời — nguồn dữ liệu quan trọng nhất cho AI cảnh báo trước (M32)
Hỏi đáp nội bộ Kỹ sư đặt câu hỏi, chuyên gia trả lời; câu trả lời được lưu thành tri thức
Tìm kiếm theo ngữ nghĩa Tìm bằng mô tả tình huống, không cần nhớ từ khóa chính xác

Giá trị chiến lược: đây là module biến kinh nghiệm cá nhân thành tài sản công ty. Kỹ sư giỏi nghỉ việc thì tri thức vẫn ở lại. Với một công ty tư vấn, đây là tài sản thực sự.



Nhóm I — Cổng thông tin

M33 · CỔNG THÔNG TIN CHỦ ĐẦU TƯ

Chức năng Nội dung
Xem tiến độ dự án Chủ đầu tư tự xem tiến độ, mốc, % hoàn thành — giảm hẳn các cuộc gọi hỏi tiến độ
Nhận hồ sơ phát hành Tải hồ sơ đã phát hành chính thức, có xác nhận đã nhận
Gửi ý kiến Ghi nhận ý kiến của chủ đầu tư vào hệ thống, phân công trả lời, theo dõi đến khi đóng
Cung cấp số liệu đầu vào Chủ đầu tư nộp số liệu qua cổng, có mốc thời gian ghi nhận — bằng chứng khi giải trình chậm tiến độ do chờ đầu vào
Phê duyệt trực tuyến Xác nhận nghiệm thu, phê duyệt thay đổi
Phân quyền chặt Chỉ thấy dự án của mình, không thấy dữ liệu nội bộ (sản lượng, chi phí, nhân sự)

Lưu ý triển khai: module này nên làm ở Pha 4 và triển khai thí điểm với một chủ đầu tư thân thiện trước, vì phụ thuộc mức độ sẵn sàng của phía đối tác.



Vòng khép kín dữ liệu

Khi bổ sung nhóm A, hệ thống mới hình thành vòng tuần hoàn giá trị:

    M20 Đấu thầu ──────────────────────────┐
         │ thắng thầu                       │
         ▼                                  │ dữ liệu quay lại
    M01 Dự án                               │ phục vụ gói sau
         │                                  │
         ▼                                  │
    M02→M09→M10→M08  (thực hiện)            │
         │                                  │
         ├──▶ M07 giá thành thực tế ────────┤ biết chào giá bao nhiêu thì có lãi
         ├──▶ M21 danh mục công trình ──────┤ hồ sơ kinh nghiệm tự cập nhật
         ├──▶ M04/M25 năng lực nhân sự ─────┤ nhân sự chủ chốt đủ điều kiện
         ├──▶ M31 bài học, giải pháp ───────┤ nội dung hồ sơ kỹ thuật
         └──▶ M03 tiến độ thực tế ──────────┘ cam kết tiến độ khả thi

Đây là giá trị lớn nhất của bản đồ đầy đủ: mỗi dự án thực hiện xong không chỉ mang lại doanh thu, mà còn làm tăng năng lực thắng thầu của gói tiếp theo — với điều kiện dữ liệu được ghi nhận có hệ thống. Không có vòng khép kín này, công ty làm 100 dự án vẫn phải lập hồ sơ dự thầu như lần đầu.


TỜ 06/21PHẦN VI

ĐẶC TẢ LIÊN KẾT: 21 HÀNH ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG

Mỗi đường nối giữa hai module là một giao diện dữ liệu (interface) có đặc tả rõ ràng: truyền cái gì, khi nào truyền, theo chiều nào, và quy tắc nghiệp vụ ràng buộc. Đây là phần sẽ được đặc tả kỹ thuật đầy đủ trong tài liệu SRS ở giai đoạn khảo sát (đầu Pha 1).

2.1. Nguyên tắc đọc sơ đồ: mũi tên là HÀNH ĐỘNG, không phải đường ống dữ liệu

Mỗi mũi tên trong sơ đồ kiến trúc là một sự kiện nghiệp vụ do một chủ thể cụ thể thực hiện, làm đối tượng chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác. Dữ liệu chỉ là thứ được mang theo trong sự kiện đó.

Vì vậy mỗi liên kết được đặc tả theo bốn thành phần:

Thành phần Trả lời câu hỏi Ví dụ (liên kết L02)
Hành động Ai làm gì? Kỹ sư nộp sản phẩm thiết kế
Chuyển trạng thái Đối tượng đi từ đâu tới đâu? Đầu việc: Đang thực hiện → Chờ duyệt
Dữ liệu mang theo Sự kiện đó chở theo gì? File bản vẽ + metadata bóc từ khung tên
Quy tắc ràng buộc Điều kiện nào phải thỏa mãn? Thiếu metadata bắt buộc thì không cho nộp

Cách đặc tả này quan trọng vì hai lý do thực tế:

  1. Với khách hàng: người dùng nghiệp vụ nhận ra ngay công việc thường ngày của mình trên sơ đồ ("à, chỗ này là lúc tôi ký duyệt"), thay vì nhìn một sơ đồ kỹ thuật trừu tượng.
  2. Với đội phát triển: mỗi hành động tương ứng một sự kiện có thể lập trình, ghi nhật ký và kiểm thử được. Nhật ký hệ thống (audit log) chính là danh sách các hành động này — đây cũng là bằng chứng pháp lý khi có tranh chấp.

Ký hiệu: một chiều · hai chiều (có phản hồi ngược) · Tần suất: thời gian thực / theo sự kiện / theo lô định kỳ


2.2. Bảng tổng hợp 21 hành động của hệ thống

Hành động Chủ thể thực hiện Module liên quan Tự động?
L01 Khởi tạo cây công việc từ bộ mẫu CNDA M01 → M02 Tự động sau khi chọn mẫu
L02 Nộp sản phẩm thiết kế Kỹ sư M02 ↔ M09 Thủ công (thao tác vốn có)
L03 Trình duyệt hồ sơ CNTK M09 ↔ M10 Bán tự động
L04 Ký duyệt qua từng cấp KCS, CNDA, lãnh đạo M10 → M08 Thủ công (bắt buộc)
L05 Chốt sản lượng kỳ Phòng Kế hoạch M08 → M06, M13 Hệ thống lập sẵn, người duyệt
L06 Phân bổ giá trị hợp đồng Phòng Kế hoạch M05 → M01 Bán tự động
L07 Ấn định đơn giá quy đổi Hệ thống M05 → M08 Tự động
L08 Kết chuyển giờ công Hệ thống M02 → M07 Tự động sau khi duyệt bảng công
L09 Đối chiếu hiệu quả đầu việc Hệ thống M08 ↔ M07 Tự động
L10 Phát tín hiệu tài chính Hệ thống M06 → M13, M15 Tự động
L11 Đề nghị lập phụ lục hợp đồng CNDA → lãnh đạo duyệt M11 → M05 Bán tự động
L12 Nâng revision và thu hồi bản cũ Hệ thống M11 → M09 Tự động
L13 Ký phát hành và khóa bản Lãnh đạo M10 → M09 Thủ công (bắt buộc)
L14 Đo tiến độ theo danh mục hồ sơ Hệ thống M09 → M03 Tự động
L15 Sinh rủi ro từ trễ hạn Hệ thống M03 → M12 Tự động
L16 Áp tác động rủi ro lên tiến độ, chi phí CNDA M12 → M03, M07 Bán tự động
L17 Đề xuất và chặn người không đủ điều kiện Hệ thống M04 ↔ M02 Tự động
L18 Kiểm tra thẩm quyền ký duyệt Hệ thống M04 → M10 Tự động (chặn cứng)
L19 Kết chuyển sản lượng cá nhân Hệ thống M08 → M04 Tự động
L20 Chuyển vùng trạng thái CDE Hệ thống M16 ↔ M09, M10 Tự động theo kết quả duyệt
L21 Ánh xạ đối tượng mô hình Hệ thống M17 → M09, M07, M11 Tự động khi upload mô hình

Đọc cột cuối cùng theo chiều dọc là thấy ngay bức tranh: trong 21 hành động, chỉ có 3 hành động bắt buộc con người thực hiện (L02 nộp sản phẩm, L04 ký duyệt, L13 ký phát hành) — và cả ba đều là việc kỹ sư vốn đã phải làm. Phần còn lại hệ thống tự chạy hoặc chỉ cần một cú xác nhận.


2.3. Nhóm liên kết LÕI — trục xương sống của hệ thống

L01 · Khởi tạo cây công việc từ bộ mẫu

(M01 Dự án → M02 Công việc) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Cây cấu trúc: Dự án → Bước thiết kế → Hạng mục → Bộ môn → Danh mục sản phẩm (bản vẽ/thuyết minh/bảng tính); kèm tỷ trọng sản lượng và định mức giờ công dự kiến của từng sản phẩm, lấy từ bộ mẫu công trình | | Kích hoạt | Khi CNDA khởi tạo dự án và chọn bộ mẫu; khi bổ sung hạng mục | | Chiều · Tần suất | → · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Không được tạo đầu việc nằm ngoài cây cấu trúc dự án. Tổng tỷ trọng các sản phẩm trong một bộ môn phải bằng 100% | | Nếu thiếu liên kết này | Kỹ sư tự đặt tên đầu việc tùy ý → không tổng hợp được sản lượng, không so sánh được giữa các dự án |

L02 · Nộp sản phẩm thiết kế

(M02 Công việc → M09 Hồ sơ thiết kế) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | File sản phẩm + metadata bắt buộc: mã dự án, bước, hạng mục, bộ môn, loại tài liệu, người lập, ngày lập, tỷ lệ bản vẽ, khổ giấy | | Kích hoạt | Kỹ sư bấm "Nộp sản phẩm" trên đầu việc | | Chiều · Tần suất | ↔ · Theo sự kiện (chiều ngược: hồ sơ bị trả lại làm đầu việc mở lại) | | Quy tắc nghiệp vụ | Hệ thống tự sinh mã hồ sơ theo quy tắc mã hóa PECC3 — người dùng không được tự gõ mã. Không cho nộp nếu thiếu metadata bắt buộc | | Nếu thiếu liên kết này | Hồ sơ không gắn được với đầu việc → không biết ai chịu trách nhiệm bản vẽ nào |

L03 · Trình duyệt hồ sơ

(M09 Hồ sơ → M10 KCS) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Bộ hồ sơ trình duyệt + checklist KCS tương ứng bộ môn/loại công trình + danh sách đầu vào liên bộ môn đã nhận (để người kiểm tra biết bản vẽ này dựa trên số liệu nào) | | Kích hoạt | Hồ sơ chuyển trạng thái "Trình duyệt" | | Chiều · Tần suất | ↔ · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Checklist được chọn tự động theo bộ môn + cấp điện áp + loại công trình. Người kiểm tra không được trùng người lập | | Nếu thiếu liên kết này | KCS phải tự tìm hồ sơ, không biết bản nào mới, không có checklist chuẩn |

L04 · Ký duyệt qua từng cấp

(M10 KCS → M08 Sản lượng) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Trạng thái duyệt từng cấp của từng sản phẩm, kèm mốc ghi nhận sản lượng tương ứng: 60% đã lập · 80% đã qua KCS bộ môn · 100% đã phát hành | | Kích hoạt | Mỗi lần hồ sơ vượt qua một trạm duyệt | | Chiều · Tần suất | → · Thời gian thực | | Quy tắc nghiệp vụ | Đây là cơ chế chống khai khống: sản lượng không do người thực hiện tự khai mà do trạng thái duyệt quyết định. Hồ sơ bị trả lại sẽ tự động hạ mốc sản lượng về mức trước đó | | Nếu thiếu liên kết này | Quay lại tình trạng tự khai % hoàn thành → tranh cãi mỗi kỳ chốt sản lượng |

L05 · Chốt sản lượng kỳ

(M08 Sản lượng → M13 Dashboard & M06 Doanh thu) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Sản lượng đã được duyệt, quy đổi ra giá trị tiền, bóc tách theo dự án – bước – hạng mục – bộ môn – phòng – cá nhân | | Kích hoạt | Bảng chốt sản lượng kỳ được duyệt ở cấp cuối cùng | | Chiều · Tần suất | → · Theo lô định kỳ (tháng/quý) + xem nhanh thời gian thực | | Quy tắc nghiệp vụ | Chỉ sản lượng đã duyệt mới ghi nhận doanh thu. Sản lượng chưa duyệt hiển thị riêng ở mục "dở dang" |


2.4. Nhóm liên kết KINH TẾ — biến công việc thành tiền

L06 · Phân bổ giá trị hợp đồng

(M05 Hợp đồng → M01 Dự án) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Giá trị hợp đồng phân bổ xuống từng bước thiết kế và hạng mục; thời hạn hoàn thành từng bước; mốc thanh toán và điều kiện nghiệm thu kèm theo | | Kích hoạt | Ký hợp đồng hoặc ký phụ lục | | Chiều · Tần suất | → · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Giá trị hợp đồng hiện hành = HĐ gốc + Σ phụ lục. Mọi thay đổi giá trị đều phải qua phụ lục, không sửa trực tiếp giá trị gốc |

L07 · Ấn định đơn giá quy đổi

(M05 Hợp đồng → M08 Sản lượng) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Đơn giá quy đổi: giá trị tiền của mỗi 1% sản lượng theo từng hạng mục | | Kích hoạt | Khi phân bổ giá trị hợp đồng; khi có phụ lục điều chỉnh giá | | Chiều · Tần suất | → · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Khi phụ lục làm thay đổi giá trị hạng mục, sản lượng các kỳ trước không tính lại; chênh lệch ghi nhận vào kỳ có hiệu lực phụ lục |

L08 · Kết chuyển giờ công

(M02 Timesheet → M07 Chi phí) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Giờ công theo từng người × từng dự án × từng đầu việc, nhân với đơn giá giờ công theo bậc (lấy từ M04) | | Kích hoạt | Kỹ sư khai công; trưởng phòng duyệt bảng công tuần | | Chiều · Tần suất | → · Theo lô hàng tuần | | Quy tắc nghiệp vụ | Tổng giờ công khai trong tuần không vượt quá quỹ giờ chuẩn + giờ làm thêm đã duyệt. Giờ công không gắn dự án được đưa vào chi phí quản lý chung |

L09 · Đối chiếu hiệu quả đầu việc

(M08 Sản lượng ↔ M07 Chi phí (liên kết phân tích)) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Đối chiếu giá trị sản lượng tạo ra với chi phí giờ công thực tế bỏ ra, theo từng đầu việc | | Kích hoạt | Cuối mỗi kỳ chốt sản lượng | | Chiều · Tần suất | ↔ · Theo lô định kỳ | | Quy tắc nghiệp vụ | Đầu việc có tỷ lệ chi phí/sản lượng vượt ngưỡng cấu hình sẽ được đánh dấu để hiệu chỉnh bộ định mức tỷ trọng cho các dự án sau — đây là cơ chế tự học của hệ thống |

L10 · Phát tín hiệu tài chính

(M06 Doanh thu → M13 & M15) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Doanh thu ghi nhận, giá trị đã nghiệm thu, hóa đơn đã xuất, tiền đã thu, tuổi nợ theo chủ đầu tư | | Kích hoạt | Hàng ngày + khi có biến động (xuất hóa đơn, nhận tiền) | | Chiều · Tần suất | → · Thời gian thực + cảnh báo hàng ngày | | Quy tắc nghiệp vụ | Công nợ quá 60 ngày tự động gửi cảnh báo tới CNDA; quá 90 ngày gửi tới Ban TGĐ |


2.5. Nhóm liên kết KIỂM SOÁT — chất lượng, thay đổi, rủi ro

L11 · Đề nghị lập phụ lục hợp đồng

(M11 Thay đổi thiết kế → M05 Hợp đồng) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Khối lượng công việc phát sinh đã được lượng hóa (số bản vẽ phải làm lại, số giờ công, chi phí khảo sát bổ sung) + căn cứ pháp lý (văn bản của CĐT/cơ quan thẩm định/địa phương) | | Kích hoạt | Phiếu thay đổi được phân loại "do nguyên nhân bên ngoài" và được lãnh đạo duyệt | | Chiều · Tần suất | → · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Chỉ thay đổi do nguyên nhân bên ngoài mới được đề nghị phụ lục. Thay đổi do lỗi nội bộ chuyển sang M07 như chi phí tự chịu và ghi nhận vào chỉ số chất lượng của bộ môn | | Giá trị mang lại | Đây là đường liên kết thu hồi doanh thu đang bị bỏ sót |

L12 · Nâng revision và thu hồi bản cũ

(M11 Thay đổi thiết kế → M09 Hồ sơ) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Danh sách hồ sơ/bản vẽ bị ảnh hưởng (hệ thống tự đề xuất qua liên kết tài liệu, người dùng xác nhận) + yêu cầu nâng revision | | Kích hoạt | Phiếu thay đổi được duyệt | | Chiều · Tần suất | → · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Hồ sơ bị ảnh hưởng tự động nâng revision và gửi thông báo tới toàn bộ đơn vị đã nhận bản cũ theo danh sách phát hành — chống dùng nhầm bản vẽ tại hiện trường |

L13 · Ký phát hành và khóa bản

(M10 KCS → M09 Hồ sơ) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Kết quả duyệt cuối cùng + chữ ký số + số phát hành + dấu phát hành và mã QR tra cứu | | Kích hoạt | Lãnh đạo ký phát hành | | Chiều · Tần suất | → · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Bản đã phát hành bị khóa vĩnh viễn, không ai được sửa đè; muốn sửa phải tạo revision mới và đi lại quy trình |

L14 · Đo tiến độ theo danh mục hồ sơ

(M09 Hồ sơ → M03 Tiến độ) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Số lượng tài liệu đã lập / đã KCS / đã phát hành trên tổng danh mục hồ sơ của từng hạng mục | | Kích hoạt | Mỗi lần tài liệu đổi trạng thái | | Chiều · Tần suất | → · Thời gian thực | | Quy tắc nghiệp vụ | Đây là thước đo tiến độ khách quan nhất — tiến độ hạng mục được đối chiếu giữa "% do người thực hiện báo" và "% theo danh mục hồ sơ thực tế"; chênh lệch quá ngưỡng sẽ cảnh báo |

L15 · Sinh rủi ro từ trễ hạn

(M03 Tiến độ → M12 Rủi ro) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Đầu việc trên đường găng bị chậm, mốc hợp đồng có nguy cơ trễ, đầu vào liên bộ môn chờ quá hạn | | Kích hoạt | Quét tự động hàng ngày | | Chiều · Tần suất | → · Hàng ngày | | Quy tắc nghiệp vụ | Chậm đường găng quá N ngày tự động sinh một mục trong sổ rủi ro, gán cho CNDA, yêu cầu nêu biện pháp ứng phó |

L16 · Áp tác động rủi ro lên tiến độ, chi phí

(M12 Rủi ro → M03 & M07) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Tác động dự kiến của rủi ro tới tiến độ (số ngày) và chi phí (số tiền) | | Chiều · Tần suất | → · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Rủi ro mức cao được hiển thị trực tiếp trên biểu đồ Gantt tại đúng đầu việc bị ảnh hưởng, không nằm riêng một chỗ |


2.6. Nhóm liên kết NGUỒN LỰC

L17 · Đề xuất và chặn người không đủ điều kiện

(M04 Nhân sự → M02 Công việc) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Danh sách người đủ điều kiện đảm nhận đầu việc (theo chuyên ngành, chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm cấp điện áp) + mức tải hiện tại theo tuần | | Kích hoạt | Khi CNTK mở màn hình giao việc | | Chiều · Tần suất | ↔ · Thời gian thực | | Quy tắc nghiệp vụ | Cảnh báo khi giao việc cho người đã vượt 100% công suất; chặn giao vai trò chủ trì thiết kế cho người không đủ hạng chứng chỉ theo quy định pháp luật |

L18 · Kiểm tra thẩm quyền ký duyệt

(M04 Nhân sự → M10 KCS) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Thẩm quyền ký duyệt theo chức danh và hạng chứng chỉ hành nghề; trạng thái hiệu lực chứng chỉ | | Kích hoạt | Khi hồ sơ đến trạm duyệt | | Chiều · Tần suất | → · Thời gian thực | | Quy tắc nghiệp vụ | Người có chứng chỉ hết hạn không được ký duyệt — hệ thống chặn và cảnh báo trước 90 ngày. Đây là điểm bảo vệ pháp lý quan trọng cho công ty |

L19 · Kết chuyển sản lượng cá nhân

(M08 Sản lượng → M04 Nhân sự) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Sản lượng cá nhân theo kỳ, phục vụ phân phối thu nhập và đánh giá hiệu suất | | Kích hoạt | Sau khi bảng chốt sản lượng được duyệt | | Chiều · Tần suất | → · Theo lô định kỳ | | Quy tắc nghiệp vụ | Dữ liệu này được xuất sang phần mềm tính lương; hệ thống EPMS không tự tính lương |


2.7. Nhóm liên kết KỸ THUẬT — CDE & BIM

L20 · Chuyển vùng trạng thái CDE

(M16 CDE ↔ M09 Hồ sơ + M10 KCS) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Trạng thái vùng dữ liệu (WIP → Shared → Published → Archived) và mã trạng thái phù hợp (suitability code) của từng tài liệu/mô hình | | Kích hoạt | Mỗi bước chuyển trạng thái trong quy trình KCS | | Chiều · Tần suất | ↔ · Thời gian thực | | Quy tắc nghiệp vụ | Quy trình KCS là thứ điều khiển việc chuyển vùng CDE — không có chuyện tài liệu vào vùng Published mà chưa qua duyệt |

L21 · Ánh xạ đối tượng mô hình

(M17 BIM → M09 + M07 + M11) | Mục | Nội dung | |---|---| | Gói dữ liệu | Ánh xạ đối tượng mô hình 3D ↔ tài liệu liên quan ↔ khối lượng bóc tách (QTO) ↔ phiếu thay đổi liên quan | | Kích hoạt | Khi upload/cập nhật mô hình; khi người dùng chọn một đối tượng trong viewer | | Chiều · Tần suất | ↔ · Theo sự kiện | | Quy tắc nghiệp vụ | Click vào một ngăn lộ hoặc một vị trí cột trong mô hình sẽ hiện ngay: bản vẽ liên quan, tình trạng KCS, thay đổi thiết kế, ảnh hiện trường. Khối lượng bóc từ mô hình được đối chiếu với bảng kê vật tư trong dự toán, chênh lệch quá ngưỡng sẽ cảnh báo |


2.8. Ba nguyên tắc kiểm soát chất lượng dữ liệu

  1. Không nhập lại lần hai. Mỗi dữ liệu chỉ có duy nhất một điểm nhập. Nếu một màn hình yêu cầu người dùng gõ lại thứ đã có ở nơi khác, đó là lỗi thiết kế.
  2. Không có mũi tên đi ngược từ báo cáo về dữ liệu gốc. Mọi con số trên dashboard đều truy vết được về đúng một bản ghi công việc hoặc một hồ sơ cụ thể — lãnh đạo hỏi "con số này ở đâu ra", bấm hai lần chuột là ra người và ngày giờ.
  3. Trạng thái quyết định số liệu, không phải lời khai. Sản lượng, tiến độ, doanh thu đều được suy ra từ trạng thái đã được duyệt của hồ sơ, không từ việc người thực hiện tự đánh giá.

TỜ 07/21PHẦN VII

NGUYÊN TẮC TỰ ĐỘNG HÓA & BẢN ĐỒ ĐIỂM NHẬP LIỆU

Đây là phần quyết định hệ thống triển khai được hay chết yểu. Phần mềm quản lý thất bại hầu như luôn vì một lý do: bắt người dùng nhập quá nhiều. Kỹ sư thiết kế đang chịu áp lực tiến độ sẽ không nhập, hoặc nhập đối phó — và dữ liệu sai còn nguy hiểm hơn không có dữ liệu.

7.1. Năm nguyên tắc thiết kế bắt buộc

Nguyên tắc 1 — Dữ liệu suy ra được thì không hỏi. Trước khi thêm bất kỳ trường nhập liệu nào, phải trả lời được: dữ liệu này có thể lấy từ hệ thống khác, tính từ dữ liệu đã có, hoặc bóc từ chính file người dùng nộp không? Nếu có, cấm hỏi người dùng.

Nguyên tắc 2 — Bám vào thao tác người dùng vốn đã phải làm. Kỹ sư dù có phần mềm hay không vẫn phải: vẽ xong thì nộp bản vẽ, kiểm tra xong thì ghi ý kiến, duyệt xong thì ký. Hệ thống chỉ chen vào đúng những điểm đó, không tạo thêm việc mới.

Nguyên tắc 3 — Xác nhận thay vì nhập. Khi buộc phải có dữ liệu từ con người, hệ thống điền sẵn phương án đề xuất; người dùng chỉ bấm xác nhận hoặc sửa phần khác biệt. Một cú click thay cho một biểu mẫu.

Nguyên tắc 4 — Nhập một lần, dùng mọi nơi. Không màn hình nào được yêu cầu gõ lại thứ đã tồn tại ở nơi khác trong hệ thống. Vi phạm nguyên tắc này bị coi là lỗi thiết kế, không phải "tính năng bổ sung".

Nguyên tắc 5 — Trạng thái tự thay lời khai. Tiến độ, sản lượng, doanh thu đều suy ra từ trạng thái đã duyệt của hồ sơ. Hệ thống không bao giờ hỏi "anh làm được bao nhiêu phần trăm rồi?".


7.2. Bản đồ điểm nhập liệu — toàn hệ thống chỉ còn 9 điểm nhập tay

Sau khi áp dụng 5 nguyên tắc trên, đây là toàn bộ những gì con người còn phải nhập:

# Điểm nhập Ai nhập Tần suất Vì sao không tự động được Đã tối giản thế nào
1 Nộp file sản phẩm Kỹ sư Khi hoàn thành Là sản phẩm lao động, không tự sinh được Thả file vào thư mục đồng bộ trên máy — không cần mở trình duyệt (plugin nộp thẳng từ AutoCAD/Revit: định hướng tương lai)
2 Ý kiến kiểm tra KCS Người kiểm tra Mỗi vòng duyệt Là giá trị chuyên môn cốt lõi, phải do con người Chọn từ thư viện lỗi thường gặp theo bộ môn; ghi chú trực tiếp lên bản vẽ; hỗ trợ nhập bằng giọng nói
3 Bấm duyệt / trả lại CNTK, KCS, CNDA, lãnh đạo Mỗi vòng duyệt Là hành vi phê duyệt có giá trị pháp lý Duyệt hàng loạt; duyệt ngay trên điện thoại; ký số một lần cho cả bộ hồ sơ
4 Xác nhận bảng công tuần Kỹ sư 1 lần/tuần Cần con người xác nhận tính đúng đắn Hệ thống đề xuất sẵn bảng công dựa trên đầu việc đang mở và file đã thao tác; kỹ sư chỉ chỉnh chỗ sai rồi bấm xác nhận
5 Phiếu thay đổi thiết kế CNDA / CNTK Khi phát sinh Cần mô tả và phân loại nguyên nhân Chọn nguồn phát sinh từ danh sách; hệ thống tự đề xuất danh sách hồ sơ bị ảnh hưởng và tự ước tính giờ công
6 Rủi ro & biện pháp ứng phó CNDA Định kỳ Là phán đoán quản trị Thư viện rủi ro ngành cài sẵn; rủi ro trễ hạn tự sinh, CNDA chỉ điền biện pháp
7 Xác nhận thông tin hợp đồng Phòng Kế hoạch Khi ký HĐ Cần người chịu trách nhiệm xác nhận Hệ thống bóc sẵn số HĐ, giá trị, mốc thanh toán, thời hạn từ file hợp đồng; người dùng chỉ soát và xác nhận
8 Cập nhật mốc pháp lý – hành chính CNDA Khi có kết quả Diễn ra ngoài hệ thống (họp với tỉnh, sở, CĐT) Cập nhật một chạm trên điện thoại; đính kèm ảnh chụp văn bản, hệ thống tự đọc số và ngày văn bản
9 Chi phí hiện trường thực chi Người đi công tác Sau chuyến công tác Chứng từ giấy bên ngoài Chụp hóa đơn, hệ thống đọc số tiền – ngày – đơn vị và tự gán vào dự án theo lịch công tác

Ngoài 9 điểm này, không có màn hình nhập liệu nào khác trong toàn hệ thống. Đây là cam kết nên đưa thẳng vào hợp đồng.


7.3. Mười sáu cơ chế tự động hóa cụ thể

Nhóm A — Tự động khi khởi tạo

# Cơ chế Thay thế công việc thủ công nào
A1 Bộ mẫu công trình: chọn "ĐZ 220kV mạch kép" sinh sẵn cây hạng mục, ~120 đầu việc, danh mục hồ sơ, tỷ trọng sản lượng, checklist KCS, tiến độ mẫu Lập WBS và danh mục hồ sơ bằng tay, mất 1–2 ngày mỗi dự án
A2 Bóc dữ liệu hợp đồng bằng AI: đọc file hợp đồng PDF/Word, trích số HĐ, chủ đầu tư, giá trị, phạm vi, mốc thanh toán, thời hạn Gõ lại 30–40 trường từ hợp đồng giấy
A3 Kế thừa giữa các bước thiết kế: TKBVTC kế thừa toàn bộ cấu trúc, danh mục hồ sơ, phân công từ TKKT Dựng lại từ đầu mỗi khi sang bước mới
A4 Danh mục dùng chung: thiết bị, cột thép, dây dẫn, tiêu chuẩn – quy chuẩn, đơn vị hành chính — chọn từ danh mục, không gõ tự do Mỗi người gõ một kiểu, không thống kê được

Nhóm B — Tự động khi làm việc

# Cơ chế Thay thế công việc thủ công nào
B1 Bóc metadata từ khung tên bản vẽ: đọc thuộc tính block AutoCAD / tham số Revit / OCR khung tên PDF để lấy số hiệu, tên bản vẽ, tỷ lệ, người lập, revision Gõ lại thông tin bản vẽ khi upload — điểm gây ức chế lớn nhất
B2 Nộp hồ sơ qua thư mục đồng bộ: kỹ sư thả file vào thư mục đồng bộ trên máy, hệ thống tự tiếp nhận (plugin nộp thẳng từ AutoCAD/Revit: định hướng tương lai) Mở trình duyệt, tìm dự án, tìm thư mục, upload
B3 Sinh mã hồ sơ tự động theo quy tắc mã hóa PECC3 Đặt tên file thủ công, mỗi người một kiểu
B4 Gợi ý bảng công: dựa trên đầu việc đang mở, file đã check-out, thời gian thao tác trên hệ thống, lịch công tác Ngồi nhớ lại tuần qua làm gì để khai công
B5 Ảnh hiện trường tự phân loại: đọc GPS và thời gian, tự gán vào dự án và vị trí cột gần nhất Chụp rồi gửi Zalo, sau đó ngồi phân loại
B6 Công văn đến tự vào hệ thống: email/Zalo gửi tới địa chỉ dự án được tự tạo thành bản ghi văn bản, tự gán dự án theo mã trong tiêu đề Nhận email rồi tải về, đặt tên, upload lại

Nhóm C — Tự động suy ra (không hỏi ai)

# Dữ liệu tự suy ra Suy từ đâu
C1 % hoàn thành hạng mục Số tài liệu đã nộp/đã duyệt trên tổng danh mục hồ sơ
C2 Sản lượng theo kỳ Trạng thái duyệt của từng sản phẩm × tỷ trọng
C3 Doanh thu ghi nhận Sản lượng đã duyệt × đơn giá quy đổi từ hợp đồng
C4 Chi phí nhân công Giờ công đã duyệt × đơn giá bậc kỹ sư
C5 Lãi/lỗ dự án Doanh thu − tổng chi phí, cập nhật liên tục
C6 Tiến độ thực tế trên Gantt Trạng thái đầu việc và hồ sơ, không nhập tay
C7 Rủi ro trễ hạn Đầu việc đường găng chậm quá ngưỡng → tự sinh mục rủi ro
C8 Tải nguồn lực từng kỹ sư Tổng định mức giờ công của các đầu việc đang được giao

Nhóm D — Tự động đầu ra

# Cơ chế Thay thế công việc thủ công nào
D1 Sinh văn bản tự động: biên bản nghiệm thu, biên bản bàn giao hồ sơ, đề nghị thanh toán, phiếu giao nộp (transmittal), bảng giải trình tiếp thu ý kiến thẩm định Soạn Word từ mẫu, điền tay, dễ sai số liệu
D2 Báo cáo giao ban tự sinh và tự gửi theo lịch, đúng biểu mẫu PECC3 2–3 ngày tổng hợp mỗi kỳ
D3 Bảng chốt sản lượng tự lập vào ngày cố định hàng tháng, chỉ chờ duyệt 3–5 ngày làm Excel và đối chiếu
D4 Cảnh báo tự quét hàng ngày gửi đúng người qua Zalo/email: việc quá hạn, hồ sơ tồn khâu duyệt, mốc hợp đồng sắp đến, bảo lãnh sắp hết hiệu lực, công nợ quá hạn, chứng chỉ sắp hết hạn Nhớ bằng đầu, hoặc quên

7.4. Thang tự động hóa theo module

Module Tỷ lệ dữ liệu tự sinh Con người còn phải làm gì
M01 Dự án ~85% Chọn bộ mẫu, xác nhận thông tin đã bóc từ hợp đồng
M02 Công việc ~70% Giao việc (có gợi ý người phù hợp), xác nhận bảng công tuần
M03 Tiến độ ~95% Chỉ điều chỉnh khi có thay đổi mốc; cập nhật mốc pháp lý
M04 Nhân sự ~80% Nhập hồ sơ năng lực lần đầu, cập nhật khi có chứng chỉ mới
M05 Hợp đồng ~75% Xác nhận dữ liệu AI bóc, upload phụ lục
M06 Doanh thu ~95% Xác nhận xuất hóa đơn, ghi nhận tiền về
M07 Chi phí ~85% Nhập chi phí hiện trường (có OCR hóa đơn)
M08 Sản lượng ~98% Chỉ duyệt bảng đã lập sẵn
M09 Hồ sơ ~80% Nộp file (thao tác vốn có)
M10 KCS ~50% Kiểm tra chuyên môn và ký duyệt — phần này không nên tự động
M11 Thay đổi TK ~60% Mô tả thay đổi và phân loại nguyên nhân
M12 Rủi ro ~55% Phán đoán và biện pháp ứng phó
M13–M15 Báo cáo, cảnh báo ~100% Không nhập gì

Lưu ý quan trọng cần nói rõ với khách hàng: M10 (KCS) cố tình giữ tỷ lệ thủ công cao — vì đó chính là giá trị chuyên môn của PECC3. Tự động hóa việc kiểm tra chất lượng là sai về nguyên tắc. Hệ thống chỉ tự động hóa phần thủ tục (định tuyến hồ sơ, gán checklist, nhắc việc, lưu vết), còn phần phán đoán kỹ thuật vẫn thuộc về kỹ sư.


7.5. Cam kết định lượng về thao tác người dùng

Đề xuất đưa các chỉ số sau vào phụ lục hợp đồng làm điều kiện nghiệm thu:

# Chỉ tiêu Cam kết
1 Thời gian một kỹ sư thao tác trên hệ thống mỗi ngày ≤ 3 phút
2 Thời gian một CNTK/CNDA thao tác mỗi ngày ≤ 15 phút
3 Số trường bắt buộc nhập trên một màn hình bất kỳ ≤ 12
4 Tỷ lệ trường được điền sẵn tự động khi mở biểu mẫu ≥ 70%
5 Số bước để nộp một bản vẽ từ AutoCAD ≤ 3 thao tác
6 Số bước để duyệt một hồ sơ trên điện thoại ≤ 2 thao tác
7 Thời gian lập bảng chốt sản lượng tháng ≤ 30 phút (chỉ duyệt)
8 Số báo cáo phải làm thủ công 0

7.6. Khởi tạo dữ liệu ban đầu — không bắt gõ lại quá khứ

Đây là nỗi lo lớn thứ hai của khách hàng sau chuyện nhập liệu hàng ngày. Phương án:

  1. Nhập từ Excel hiện có: bảng danh mục dự án, danh sách hợp đồng, bảng theo dõi tiến độ, danh sách nhân sự, danh mục hồ sơ — nhà cung cấp nhận file Excel đang dùng và tự viết bộ chuyển đổi, PECC3 không phải gõ lại.
  2. Hồ sơ cũ chỉ quét vào kho lưu trữ tra cứu, không cần chuẩn hóa metadata đầy đủ; dùng tìm kiếm toàn văn để tra.
  3. Chỉ dự án đang chạy mới đưa vào vận hành đầy đủ; dự án đã kết thúc chỉ lưu ở dạng tham chiếu.
  4. Danh mục nền (bộ môn, chức danh, loại tài liệu, thư viện thiết bị, thư viện rủi ro, bộ mẫu công trình) do nhà cung cấp cài đặt sẵn dựa trên giai đoạn khảo sát đầu Pha 1 — PECC3 chỉ rà soát và duyệt.

7.7. Điều này ảnh hưởng thế nào tới kế hoạch triển khai

Vì tự động hóa là điều kiện sống còn, cần điều chỉnh hai điểm trong kế hoạch:

  • Giai đoạn khảo sát (đầu Pha 1) phải thu thập đủ nguyên liệu để tự động hóa: mẫu khung tên bản vẽ của từng bộ môn, quy tắc mã hóa hồ sơ, các file Excel đang dùng, biểu mẫu văn bản chuẩn, bộ định mức tỷ trọng. Thiếu những thứ này thì không tự động hóa được, buộc phải bắt người dùng nhập.
  • Pha 1 phải bao gồm plugin nộp hồ sơ và cơ chế bóc metadata, không được lùi sang pha sau. Nếu pha 1 bắt kỹ sư mở web upload và gõ metadata, người dùng sẽ từ chối hệ thống ngay từ tháng đầu và rất khó cứu vãn.


TỜ 08/21PHẦN VIII

NĂM LUỒNG NGHIỆP VỤ XUYÊN SUỐT

Mỗi luồng dưới đây cho thấy nhiều module ghép với nhau tạo ra giá trị thực.

Luồng 1 — Từ ký hợp đồng đến giao việc (M05 → M01 → M02 → M04)

  1. Phòng Kế hoạch nhập hợp đồng, giá trị, mốc bàn giao, mốc thanh toán.
  2. Chọn mẫu công trình (VD: ĐZ 220kV mạch kép) → hệ thống sinh sẵn cấu trúc hạng mục, danh mục hồ sơ, tỷ trọng sản lượng.
  3. Giao CNDA; CNDA giao việc cho các CNTK bộ môn; hệ thống kiểm tra tải nguồn lực và cảnh báo nếu kỹ sư đã vượt 100% công suất.
  4. Tiến độ tự sinh từ mẫu, CNDA chỉ điều chỉnh mốc và chốt baseline.

Giá trị: thời gian khởi động dự án từ 1–2 tuần rút xuống nửa ngày.

Luồng 2 — Vòng đời một bản vẽ (M02 → M09 → M10 → M16 → M08)

  1. Kỹ sư nhận đầu việc "Bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị TBA 220kV".
  2. Upload lên vùng WIP, hệ thống tự cấp mã hồ sơ theo quy tắc PECC3.
  3. Nộp KCS → kiểm tra bộ môn (checklist) → CNTK duyệt → kiểm tra liên bộ môn → KCS công ty → CNDA → lãnh đạo ký số phát hành.
  4. Mỗi trạm duyệt, % ghi nhận sản lượng tăng dần (60% → 80% → 100%).
  5. Bản phát hành chuyển sang vùng Published của CDE, đóng dấu + QR, bản cũ tự động khóa.

Giá trị: không bao giờ còn tình trạng dùng nhầm revision; sản lượng không thể khai khống.

Luồng 3 — Xử lý thay đổi thiết kế (M11 → M05 → M07 → M09)

  1. Chủ đầu tư yêu cầu dịch tuyến 3 vị trí cột do vướng đền bù.
  2. CNDA lập phiếu thay đổi, đánh giá 4 chiều: kỹ thuật / tiến độ +12 ngày / chi phí nội bộ +180 giờ công / giá trị hợp đồng +X đồng.
  3. Hệ thống liệt kê 14 bản vẽ và 2 bảng tính bị ảnh hưởng.
  4. Lãnh đạo duyệt → tự sinh hồ sơ đề nghị phụ lục hợp đồng, đồng thời nâng revision các hồ sơ liên quan và thông báo tới các bên đã nhận bản cũ.

Giá trị: đây là luồng thu hồi tiền đang bị bỏ sót.

Luồng 4 — Chốt sản lượng và ghi nhận doanh thu cuối tháng (M08 → M06 → M07 → M13)

  1. Ngày 25 hàng tháng, hệ thống tự tổng hợp bảng sản lượng theo bộ môn – phòng – cá nhân từ trạng thái KCS thực tế.
  2. CNTK → CNDA → Trưởng phòng → Phòng Kế hoạch duyệt trên hệ thống (không họp, không file Excel gửi qua lại).
  3. Doanh thu kỳ được ghi nhận theo % hoàn thành; chi phí nhân công tính từ timesheet.
  4. Dashboard hiển thị ngay lãi/lỗ từng dự án và bảng phân phối thu nhập theo sản lượng.

Giá trị: từ 3–5 ngày còn dưới 1 ngày, và hết tranh cãi vì số liệu có nguồn gốc.

Luồng 5 — Điều hành theo cảnh báo (M03 + M12 + M15 → M13)

  1. Hệ thống quét hàng ngày: đầu việc quá hạn, hồ sơ tồn ở khâu duyệt quá X ngày, mốc hợp đồng sắp đến, bảo lãnh sắp hết hiệu lực, công nợ quá 90 ngày, chứng chỉ hành nghề sắp hết hạn.
  2. Gửi đúng người theo vai trò qua in-app + email + Zalo.
  3. Cuộc họp giao ban mở dashboard thay vì đọc báo cáo giấy.

TỜ 09/21PHẦN IX

GIẢI PHÁP AI — HAI HƯỚNG TRIỂN KHAI

VIII.1. Nguyên tắc kiến trúc: AI là một dịch vụ tách rời, có thể thay thế

Trước khi bàn ai làm phần AI, cần chốt một nguyên tắc kiến trúc:

EPMS không bao giờ gọi trực tiếp tới mô hình AI. Mọi yêu cầu đi qua một lớp trung gian gọi là AI Gateway với hợp đồng giao diện cố định. Nhà cung cấp AI phía sau là ai — đội chúng tôi, bên thứ ba, hay chính PECC3 tự phát triển sau này — đều không ảnh hưởng tới EPMS.

┌──────────────────────────────────────────────────┐
│                    EPMS                          │
│  M09 Hồ sơ · M10 KCS · M07 Dự toán · M13 BC     │
└────────────────────┬─────────────────────────────┘
                     │ Giao diện cố định
                     │ (hợp đồng API do chúng tôi định nghĩa)
          ┌──────────▼──────────┐
          │    AI GATEWAY        │  ◀── thuộc phạm vi của chúng tôi
          │  • định tuyến        │      trong MỌI phương án
          │  • kiểm soát quyền   │
          │  • ghi nhật ký       │
          │  • bộ nhớ đệm        │
          │  • dự phòng khi lỗi  │
          └──────────┬──────────┘
                     │ Adapter chuẩn hóa
        ┌────────────┼────────────┬──────────────┐
        ▼            ▼            ▼              ▼
  ┌──────────┐ ┌──────────┐ ┌──────────┐ ┌──────────┐
  │ Nhà cung │ │ Nhà cung │ │ Mô hình  │ │ (dự phòng)│
  │ cấp AI A │ │ cấp AI B │ │ nội bộ   │ │ tắt AI   │
  └──────────┘ └──────────┘ └──────────┘ └──────────┘

Ba hệ quả thực tế của kiến trúc này:

  1. PECC3 không bị khóa vào một nhà cung cấp AI. Nếu bên cung cấp AI không đạt yêu cầu hoặc tăng giá, thay thế bằng cách viết một adapter mới — không sửa EPMS.
  2. AI hỏng thì hệ thống vẫn chạy. Khi dịch vụ AI không khả dụng, EPMS tự động chuyển sang chế độ không có gợi ý AI; toàn bộ nghiệp vụ lõi (nộp hồ sơ, KCS, sản lượng, báo cáo) hoạt động bình thường. AI là lớp tăng cường, không phải lớp phụ thuộc.
  3. Có thể triển khai AI sau, không cản trở tiến độ chính. EPMS hoàn thành và vận hành trước; AI ghép vào khi sẵn sàng.

VIII.2. Phân định: phần nào là AI, phần nào KHÔNG phải AI

Đây là điểm cần làm rõ trước tiên, vì nó quyết định phần nào phụ thuộc bên thứ ba và phần nào không.

Nhóm chức năng Bản chất kỹ thuật Ai thực hiện Độ tin cậy
Nhóm 1 — Kiểm soát tuân thủ quy trình Bộ luật nghiệp vụ (rule engine). Kiểm tra đủ/thiếu thành phần hồ sơ, đúng/sai trình tự duyệt, đúng/sai thẩm quyền ký, chứng chỉ còn/hết hiệu lực, lỗi KCS đã đóng chưa Luôn thuộc phạm vi của chúng tôi, trong mọi phương án. Không dùng AI, không phụ thuộc bên thứ ba 100%, xác định, giải thích được
Nhóm 2 — Phân tích thống kê Phát hiện giá trị đột biến trong dự toán, đường cong sản lượng, chỉ số SPI(t), mô phỏng Monte Carlo tiến độ Luôn thuộc phạm vi của chúng tôi. Là toán thống kê, không phải AI sinh ngữ Cao, kiểm chứng được bằng công thức
Nhóm 3 — Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Rà soát viện dẫn tiêu chuẩn, hỏi đáp tri thức, cảnh báo dựa trên lỗi lịch sử, soạn nháp văn bản trả lời thẩm định, tóm tắt báo cáo bằng lời Đây mới là phần "AI" — có thể do chúng tôi hoặc bên thứ ba thực hiện Cao nhưng không tuyệt đối, luôn cần người xác nhận

Điểm quan trọng với PECC3: phần lớn giá trị kiểm soát chất lượng mà PECC3 mong muốn nằm ở Nhóm 1 và Nhóm 2 — và hai nhóm này không phụ thuộc vào bất kỳ bên thứ ba nào, được cam kết trong phạm vi hợp đồng chính. Nhóm 3 là phần tăng cường, giá trị cao nhưng có thể triển khai độc lập về thời gian và nhà cung cấp.


VIII.3. Các chức năng AI (Nhóm 3) — mô tả nghiệp vụ

Dù ai thực hiện, yêu cầu nghiệp vụ vẫn như nhau. Đây là 6 chức năng đề xuất:

AI-01 · Rà soát viện dẫn tiêu chuẩn, văn bản pháp lý

Quét thuyết minh và bản vẽ, phát hiện mọi viện dẫn QCVN/TCVN/Nghị định/Thông tư, đối chiếu cơ sở dữ liệu hiệu lực (M23), trả về bảng: viện dẫn – vị trí – trạng thái hiệu lực – khuyến nghị.

AI-02 · Hỏi đáp tri thức nội bộ

Kỹ sư hỏi bằng tiếng Việt tự nhiên, nhận câu trả lời kèm trích dẫn có thể click mở đúng trang tài liệu gốc. Phạm vi tri thức: văn bản pháp luật, tiêu chuẩn, quy trình ISO nội bộ, hồ sơ dự án lịch sử, ý kiến thẩm định đã nhận.

AI-03 · Cảnh báo dựa trên lỗi lịch sử

Đối chiếu hồ sơ sắp trình với ngân hàng ý kiến thẩm tra – thẩm định (M31), cảnh báo những nội dung dự án tương tự từng bị yêu cầu bổ sung.

AI-04 · Soát mâu thuẫn ngữ nghĩa trong dự toán

Đối chiếu dự toán với thuyết minh, bản vẽ, báo cáo khảo sát để phát hiện mâu thuẫn mà rule engine không bắt được (ví dụ: thuyết minh dùng cột mạ kẽm nhúng nóng, dự toán áp đơn giá cột sơn phủ).

AI-05 · Diễn giải báo cáo bằng ngôn ngữ tự nhiên

Viết đoạn tóm tắt 3–5 câu nêu bật điều bất thường trong kỳ, đặt trên đầu báo cáo tóm tắt dự án.

AI-06 · Soạn nháp văn bản trả lời thẩm định

Tra cứu cách công ty đã trả lời ý kiến tương tự trước đây, đề xuất bản nháp giải trình có dẫn chiếu để kỹ sư biên tập.

Ràng buộc bắt buộc — áp dụng cho mọi nhà cung cấp

# Ràng buộc Lý do
1 Mọi kết quả phải kèm trích dẫn nguồn có thể mở kiểm chứng trong 10 giây. Không có trích dẫn thì không hiển thị Chống ảo giác; nếu người dùng không kiểm chứng được, tính năng thành nguy hiểm
2 AI chỉ phát hiện và gợi ý, không quyết định Trách nhiệm pháp lý thuộc về người có thẩm quyền
3 Người dùng đánh giá đúng/sai từng kết quả, dữ liệu phản hồi được lưu Cơ sở đo lường chất lượng và cải thiện
4 Không tự động sửa nội dung hồ sơ Bảo toàn tính pháp lý của hồ sơ thiết kế
5 Ghi nhật ký đầy đủ: ai hỏi gì, mô hình nào trả lời, phiên bản nào, thời điểm nào Truy vết khi có sự cố

VIII.4. HAI HƯỚNG TRIỂN KHAI PHẦN AI

Theo yêu cầu của PECC3, chúng tôi trình bày cả hai hướng để PECC3 lựa chọn.


HƯỚNG 1 — Chúng tôi thực hiện trọn gói phần AI

Phạm vi

Hạng mục Nội dung
Xây kho tri thức Thu thập, số hóa, OCR tiếng Việt, gắn thẻ hiệu lực cho toàn bộ tài liệu nguồn
Xử lý và vector hóa Chia đoạn theo cấu trúc điều – khoản, sinh vector, xây tìm kiếm lai (vector + từ khóa)
Xây dịch vụ AI Triển khai mô hình, thiết kế prompt, cơ chế trích dẫn bắt buộc
Kiểm thử có kiểm chứng Bộ 200 câu hỏi do chuyên gia PECC3 soạn, đo tỷ lệ đúng, tỷ lệ trích dẫn chính xác, tỷ lệ bịa đặt
Tích hợp và vận hành Ghép vào EPMS, đào tạo, bảo trì, cập nhật tri thức định kỳ

Lộ trình — 13 tuần, chạy song song với Pha 2

Bước Nội dung Thời lượng Kết quả kiểm chứng
1 Xây kho tri thức 4 tuần Kho tài liệu có cấu trúc, gắn thẻ hiệu lực
2 Xử lý và vector hóa 3 tuần Tìm kiếm ngữ nghĩa hoạt động, đo được độ chính xác truy hồi
3 Thử nghiệm có kiểm soát 3 tuần Báo cáo đo lường minh bạch — căn cứ nghiệm thu
4 Tích hợp vào quy trình 3 tuần Chạy thật trên 2 dự án thí điểm
5 Vòng lặp cải thiện Liên tục Báo cáo chỉ số chính xác hàng quý

Lựa chọn mô hình

Phương án Ưu điểm Nhược điểm Khuyến nghị
Mô hình nội bộ (Qwen, Llama, mô hình Việt hóa) trên máy chủ PECC3 Dữ liệu không ra khỏi công ty; chi phí vận hành cố định Cần đầu tư GPU (~1 card A6000/L40S cho quy mô PECC3) Ưu tiên cho dữ liệu nhạy cảm
API mô hình thương mại Chất lượng tiếng Việt tốt nhất; không đầu tư hạ tầng Dữ liệu gửi ra ngoài; chi phí theo lượng dùng Chỉ cho tri thức công khai
Lai Hồ sơ nội bộ xử lý nội bộ; văn bản pháp luật công khai dùng API Kiến trúc phức tạp hơn Đề xuất

Ưu — nhược

Ưu điểm Nhược điểm
Một đầu mối chịu trách nhiệm — không có chuyện đổ lỗi qua lại khi có sự cố Chi phí nằm trong hợp đồng chính, tổng giá cao hơn
Tích hợp sâu, tối ưu theo đúng nghiệp vụ EPMS Phụ thuộc năng lực AI của một nhà cung cấp
Không mất thời gian phối hợp ba bên
Nghiệm thu một lần, một bộ tiêu chí

HƯỚNG 2 — Bên thứ ba thực hiện AI, chúng tôi tích hợp

Đây là hướng PECC3 đang cân nhắc. Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ và đã thiết kế kiến trúc sẵn sàng cho phương án này.

Phân định trách nhiệm — bảng RACI

Hạng mục công việc Chúng tôi Bên thứ ba AI PECC3
Định nghĩa hợp đồng giao diện API Chịu trách nhiệm Tuân thủ Phê duyệt
Xây AI Gateway (định tuyến, quyền, log, đệm, dự phòng) Chịu trách nhiệm Nghiệm thu
Chuẩn bị và cung cấp dữ liệu nguồn có cấu trúc Chịu trách nhiệm (đường ống dữ liệu) Tiếp nhận Cung cấp tài liệu gốc
Rule engine tuân thủ (Nhóm 1) Chịu trách nhiệm Cung cấp quy trình ISO
Phân tích thống kê (Nhóm 2) Chịu trách nhiệm Cung cấp dữ liệu lịch sử
Xây kho tri thức, vector hóa, mô hình, prompt Hỗ trợ dữ liệu Chịu trách nhiệm Cung cấp nội dung chuyên môn
Giao diện hiển thị kết quả AI trong EPMS Chịu trách nhiệm Nghiệm thu
Cơ chế thu thập phản hồi người dùng Chịu trách nhiệm (thu thập) Chịu trách nhiệm (sử dụng để cải thiện) Sử dụng
Bộ 200 câu hỏi kiểm thử và đáp án chuẩn Hỗ trợ phương pháp Tham gia Chịu trách nhiệm nội dung
Đo lường chất lượng AI Cung cấp công cụ đo Chịu trách nhiệm chỉ số Nghiệm thu
Bảo mật dữ liệu phía AI Kiểm soát tại Gateway Chịu trách nhiệm Ký thỏa thuận bảo mật
Vận hành, cập nhật tri thức định kỳ Chịu trách nhiệm Giám sát

Phạm vi công việc của chúng tôi trong Hướng 2

Dù không làm AI, phần việc tích hợp không nhỏ và cần được tính đúng:

# Hạng mục Nội dung
1 AI Gateway Dịch vụ trung gian: định tuyến yêu cầu, kiểm soát quyền truy cập theo vai trò người dùng, giới hạn tần suất, bộ nhớ đệm giảm chi phí gọi, ghi nhật ký đầy đủ, cơ chế thử lại và dự phòng
2 Đặc tả hợp đồng API Định nghĩa chuẩn request/response cho 6 chức năng AI, tài liệu OpenAPI, bộ dữ liệu mẫu để bên thứ ba phát triển và tự kiểm thử
3 Đường ống dữ liệu Trích xuất, làm sạch, chuẩn hóa và cung cấp dữ liệu nguồn cho bên thứ ba: văn bản pháp lý (M23), hồ sơ dự án (M09), ý kiến thẩm định (M31), dự toán lịch sử (M07), thông số công trình (M01). Bao gồm cơ chế cập nhật gia tăng khi có tài liệu mới
4 Giao diện người dùng Màn hình hiển thị kết quả rà soát, thanh trợ lý hỏi đáp, hiển thị trích dẫn có thể click mở tài liệu gốc, nút đánh giá đúng/sai
5 Cơ chế phản hồi Thu thập đánh giá của người dùng, tổng hợp thành báo cáo chất lượng, chuyển lại cho bên thứ ba
6 Kiểm soát bảo mật Lọc dữ liệu nhạy cảm trước khi gửi sang AI, phân loại mức mật của tài liệu, chặn dữ liệu không được phép ra ngoài
7 Chế độ dự phòng Khi dịch vụ AI lỗi hoặc chậm, EPMS tự chuyển sang chế độ không AI, thông báo nhẹ cho người dùng, không chặn nghiệp vụ
8 Môi trường kiểm thử tích hợp Môi trường riêng để bên thứ ba kiểm thử mà không ảnh hưởng hệ thống thật

Đặc tả hợp đồng giao diện — yêu cầu bắt buộc với bên thứ ba

Đây là tài liệu chúng tôi sẽ cung cấp để PECC3 đưa vào yêu cầu kỹ thuật khi lựa chọn nhà cung cấp AI.

Chuẩn giao thức: REST API, JSON, xác thực OAuth2 hoặc API key, tài liệu theo OpenAPI 3.0.

Các điểm cuối (endpoint) bắt buộc:

Endpoint Chức năng Đầu vào chính Đầu ra bắt buộc
POST /ai/reference-check AI-01 Rà soát viện dẫn Nội dung tài liệu, loại công trình, ngày lập Danh sách viện dẫn + vị trí + trạng thái + trích dẫn nguồn
POST /ai/qa AI-02 Hỏi đáp Câu hỏi, ngữ cảnh dự án, phạm vi quyền của người hỏi Câu trả lời + mảng trích dẫn + độ tin cậy
POST /ai/historical-alert AI-03 Cảnh báo lỗi lịch sử Đặc điểm hồ sơ sắp trình Danh sách cảnh báo + dự án nguồn + ý kiến thẩm định gốc
POST /ai/estimate-review AI-04 Soát dự toán Dự toán, thuyết minh, bản vẽ liên quan Danh sách mâu thuẫn + vị trí ở từng tài liệu
POST /ai/summarize AI-05 Diễn giải báo cáo Bộ số liệu dự án trong kỳ Đoạn văn tóm tắt
POST /ai/draft-response AI-06 Soạn nháp trả lời Ý kiến thẩm định cần trả lời Bản nháp + các trường hợp tương tự đã dùng
GET /ai/health Kiểm tra tình trạng Trạng thái, phiên bản mô hình, thời gian phản hồi
POST /ai/feedback Nhận phản hồi người dùng Mã kết quả, đánh giá đúng/sai, ghi chú Xác nhận

Cấu trúc phản hồi bắt buộc — mọi endpoint:

{
  "request_id": "...",
  "model_version": "...",        // bắt buộc, phục vụ truy vết
  "result": { ... },
  "citations": [                  // BẮT BUỘC, không được rỗng
    {
      "source_id": "...",         // mã tài liệu trong hệ thống PECC3
      "source_title": "...",
      "location": "...",          // trang, điều, khoản
      "excerpt": "..."            // đoạn trích ngắn
    }
  ],
  "confidence": 0.0-1.0,
  "processing_time_ms": 0
}

Yêu cầu phi chức năng bắt buộc:

Tiêu chí Ngưỡng đề xuất
Thời gian phản hồi hỏi đáp ≤ 5 giây (95% số lần gọi)
Thời gian rà soát một bộ hồ sơ ≤ 3 phút
Tỷ lệ khả dụng ≥ 99% giờ làm việc
Tỷ lệ kết quả có trích dẫn hợp lệ 100% — không có ngoại lệ
Không lưu trữ dữ liệu ngoài phạm vi thỏa thuận Cam kết bằng văn bản
Không dùng dữ liệu PECC3 để huấn luyện mô hình chung Cam kết bằng văn bản
Hỗ trợ triển khai trong hạ tầng PECC3 Khuyến nghị bắt buộc với dữ liệu nội bộ

Bộ tiêu chí nghiệm thu chất lượng AI (PECC3 dùng để nghiệm thu bên thứ ba):

Chỉ số Cách đo Ngưỡng đề xuất
Độ chính xác trả lời Trên bộ 200 câu hỏi có đáp án chuẩn do chuyên gia PECC3 soạn ≥ 85%
Độ chính xác trích dẫn Trích dẫn dẫn đúng tài liệu và đúng vị trí ≥ 95%
Tỷ lệ bịa đặt (đưa thông tin không có trong nguồn) Đánh giá thủ công trên mẫu ngẫu nhiên ≤ 2%
Độ bao phủ Tỷ lệ câu hỏi trả lời được (không "không tìm thấy") ≥ 80%
Tỷ lệ cảnh báo sai (false positive) trong rà soát Người dùng đánh giá ≤ 20%
Tỷ lệ bỏ sót (false negative) Đối chiếu với kết quả KCS thủ công ≤ 10%

Ưu — nhược của Hướng 2

Ưu điểm Nhược điểm
PECC3 chọn được nhà cung cấp AI chuyên sâu nhất Ba bên phối hợp — cần cơ chế điều phối rõ ràng, nếu không sẽ đổ lỗi khi có sự cố
Tách bạch chi phí, dễ phê duyệt riêng Rủi ro tiến độ: bên thứ ba chậm thì tính năng AI chậm theo
Đổi nhà cung cấp AI về sau không ảnh hưởng EPMS Cần thêm thời gian và công sức cho tích hợp và kiểm thử liên bên
Không phụ thuộc năng lực AI của một đơn vị Chất lượng phụ thuộc dữ liệu chúng tôi cung cấp — cần thỏa thuận rõ trách nhiệm
Có thể triển khai sau, không cản tiến độ EPMS PECC3 phải nghiệm thu hai hợp đồng với hai bộ tiêu chí

Cơ chế kiểm soát rủi ro ba bên

Đây là phần quyết định thành bại của Hướng 2:

Rủi ro Biện pháp
Đổ lỗi qua lại khi có sự cố Nhật ký tại AI Gateway ghi đầy đủ request/response — luôn xác định được lỗi thuộc bên nào. Đây là lý do Gateway phải thuộc phạm vi của chúng tôi
Bên thứ ba chậm tiến độ EPMS thiết kế chạy độc lập; tính năng AI ghép sau, không nằm trên đường găng của dự án chính
Đặc tả không rõ dẫn tới tranh chấp Hợp đồng giao diện được ký ba bên trước khi bên thứ ba bắt đầu phát triển
Chất lượng AI không đạt Bộ tiêu chí nghiệm thu định lượng đã nêu; có điều khoản khắc phục và mốc dừng
Rò rỉ dữ liệu Gateway lọc dữ liệu nhạy cảm; khuyến nghị bên thứ ba triển khai trong hạ tầng PECC3; thỏa thuận bảo mật riêng
Bên thứ ba ngừng hoạt động Kiến trúc adapter cho phép thay thế; yêu cầu bàn giao kho tri thức đã xây (dữ liệu thuộc về PECC3)

Đề xuất cơ chế điều phối: thành lập nhóm kỹ thuật liên bên, họp định kỳ 2 tuần/lần trong giai đoạn tích hợp, có biên bản và danh sách vấn đề mở. PECC3 cử một đầu mối duy nhất làm trọng tài khi hai bên không thống nhất.


VIII.5. So sánh hai hướng

Tiêu chí Hướng 1 — Chúng tôi làm Hướng 2 — Bên thứ ba làm
Đầu mối trách nhiệm Một Ba bên, cần điều phối
Rủi ro tiến độ Thấp Trung bình
Rủi ro chất lượng Phụ thuộc năng lực AI của chúng tôi Phụ thuộc lựa chọn nhà cung cấp của PECC3
Chi phí Gộp trong hợp đồng chính Tách riêng, dễ phê duyệt
Tính linh hoạt lâu dài Trung bình Cao — đổi nhà cung cấp dễ
Mức độ tích hợp Sâu nhất Tốt, qua giao diện chuẩn
Công sức của PECC3 Ít hơn Nhiều hơn (nghiệm thu 2 hợp đồng, điều phối)
Thời điểm triển khai Song song Pha 2 Linh hoạt, có thể sau
Phần Nhóm 1 và Nhóm 2 Giống nhau — luôn thuộc phạm vi của chúng tôi trong cả hai hướng

VIII.6. Khuyến nghị của chúng tôi

Chúng tôi đề xuất một phương án trung dung, giữ mở lựa chọn cho PECC3:

Giai đoạn Nội dung
Ngay từ đầu (Pha 1–2), thuộc phạm vi hợp đồng chính Rule engine tuân thủ quy trình (Nhóm 1) + Phân tích thống kê (Nhóm 2) + AI Gateway và toàn bộ hạ tầng tích hợp + Đường ống dữ liệu chuẩn bị sẵn cho AI
Kết quả đạt được ngay PECC3 đã có phần lớn giá trị kiểm soát chất lượng và phân tích mà không phụ thuộc bất kỳ bên AI nào
Sau đó, PECC3 quyết định Chọn Hướng 1 (giao chúng tôi làm tiếp phần Nhóm 3) hoặc Hướng 2 (đấu thầu riêng phần AI với bộ đặc tả chúng tôi cung cấp)

Lý do đề xuất cách này:

  1. PECC3 không phải quyết định ngay bây giờ về một hạng mục có nhiều bất định.
  2. Hạ tầng tích hợp được xây sẵn nên không mất công làm lại dù chọn hướng nào.
  3. Khi PECC3 đi đấu thầu phần AI, đã có sẵn bộ đặc tả kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu định lượng — vị thế đàm phán tốt hơn nhiều so với việc mô tả yêu cầu chung chung.
  4. Nếu bên thứ ba không đạt, hệ thống vẫn hoạt động đầy đủ ở Nhóm 1 và 2.

VIII.7. Ảnh hưởng tới thương mại và lộ trình

Nội dung Hướng 1 Hướng 2
Hạng mục trong hợp đồng chính Rule engine + thống kê + Gateway + toàn bộ AI Nhóm 3 Rule engine + thống kê + Gateway + đường ống dữ liệu + giao diện + kiểm thử tích hợp
Hạng mục tách riêng Đầu tư hạ tầng GPU (nếu chọn mô hình nội bộ) Hợp đồng AI với bên thứ ba (PECC3 ký trực tiếp) + hạ tầng GPU
Thời gian +13 tuần chạy song song Pha 2 +4 tuần cho hạ tầng tích hợp (thuộc chúng tôi); thời gian phần AI do bên thứ ba quyết định
Nghiệm thu Một bộ tiêu chí Hai bộ: tích hợp (chúng tôi) và chất lượng AI (bên thứ ba)

Đề nghị đưa vào hợp đồng: phần AI Nhóm 3 được tách thành phụ lục riêng để PECC3 kích hoạt khi đã quyết định hướng đi, không ràng buộc tiến độ và nghiệm thu của hợp đồng chính.


TỜ 10/21PHẦN X

PHÂN TÍCH DỰ TOÁN · BÁO CÁO TỰ ĐỘNG · RỦI RO TIẾN ĐỘ

X.1. Rà soát rủi ro, sai số và giá trị đột biến trong dự toán

B2.1. Bài toán

Dự toán là hạng mục dễ sai và hậu quả nặng: sai đơn giá thì lệch tổng mức đầu tư, thiếu hạng mục thì phát sinh khi thi công, khối lượng bất thường thì bị cơ quan thẩm định bắt lỗi và kéo dài thời gian phê duyệt. Hiện việc soát dự toán phụ thuộc kinh nghiệm cá nhân người kiểm tra.

B2.2. Bốn tầng kiểm tra

Tầng 1 — Kiểm tra logic và toàn vẹn (rule-based, chắc chắn 100%)

Nhóm kiểm tra Ví dụ
Toàn vẹn số học Thành tiền = khối lượng × đơn giá; tổng các mục = tổng cộng; hệ số áp dụng đúng
Đơn vị đo Khối lượng dây dẫn ghi bằng "m" trong khi định mức tính theo "km"; móng ghi "m³" nhưng đơn giá theo "m²"
Đầy đủ hạng mục So với danh mục hạng mục chuẩn theo loại công trình: đường dây 220kV phải có đủ móng, cột, dây dẫn, dây chống sét, cách điện, phụ kiện, tiếp địa, biển báo, hành lang tuyến, đền bù, vận chuyển
Đối chiếu chéo Số lượng cột trong dự toán ≠ số vị trí cột trong bản vẽ tuyến; khối lượng bê tông móng ≠ tổng từ bảng thống kê móng
Hiệu lực định mức Áp dụng định mức, đơn giá, hệ số nhân công đã hết hiệu lực hoặc không đúng khu vực

Tầng 2 — Phát hiện giá trị đột biến bằng thống kê

Đây là phần PECC3 hỏi trực tiếp. Phương pháp áp dụng:

a) So chuẩn theo đơn giá quy đổi (benchmark theo chỉ tiêu kỹ thuật)

Hệ thống tích lũy dữ liệu từ mọi dự toán đã lập, xây dựng dải giá trị bình thường theo các chỉ tiêu ngành:

Chỉ tiêu Đơn vị Áp dụng cho
Suất đầu tư trên 1 km tuyến triệu đồng/km Đường dây, phân theo cấp điện áp – số mạch – địa hình
Suất đầu tư trên 1 ngăn lộ triệu đồng/ngăn Trạm biến áp
Suất đầu tư trên 1 MVA triệu đồng/MVA Trạm biến áp
Chi phí móng trên 1 vị trí cột triệu đồng/vị trí Phân theo loại móng, loại địa chất
Khối lượng bê tông trên 1 móng m³/móng Phân theo loại cột, loại đất
Suất đầu tư trên 1 MWp triệu đồng/MWp Điện mặt trời
Suất đầu tư trên 1 MW triệu đồng/MW Điện gió

Khi một dự toán mới có chỉ tiêu nằm ngoài khoảng tin cậy so với nhóm dự án cùng loại, hệ thống cảnh báo kèm so sánh trực quan.

b) Kỹ thuật thống kê áp dụng

Kỹ thuật Dùng để làm gì Ưu điểm
Z-score trên dữ liệu chuẩn hóa Phát hiện đơn giá/khối lượng lệch xa trung bình nhóm Đơn giản, dễ giải thích cho người kiểm tra
Khoảng tứ phân vị (IQR) Phát hiện ngoại lệ khi dữ liệu không phân phối chuẩn Bền vững, ít bị ảnh hưởng bởi vài giá trị cực đoan
Hồi quy theo chỉ tiêu kỹ thuật Dự báo giá trị kỳ vọng của hạng mục theo chiều dài tuyến/công suất/số ngăn, so với giá trị thực tế Nhìn ra sai lệch theo quy mô, không chỉ theo giá trị tuyệt đối
So sánh cơ cấu tỷ trọng Tỷ trọng chi phí móng/cột/dây trong tổng dự toán lệch bất thường so với dự án tương tự Phát hiện được cả thừa lẫn thiếu hạng mục
Kiểm tra biến động theo phiên bản So dự toán phiên bản mới với phiên bản trước, nêu bật hạng mục thay đổi trên ngưỡng % Kiểm soát điều chỉnh dự toán
Định luật Benford trên tập chữ số đầu Sàng lọc dấu hiệu số liệu bị chỉnh sửa cơ học hoặc nhập máy móc Công cụ sàng lọc bổ sung, không phải bằng chứng

Lưu ý về mặt phương pháp: ngoại lệ thống kê không đồng nghĩa với sai. Một tuyến đi qua vùng núi cao địa hình phức tạp hoàn toàn có thể có suất đầu tư/km vượt xa mức bình thường. Vì vậy hệ thống thiết kế theo hướng: cảnh báo kèm lý do và yêu cầu người lập giải trình, giải trình được ghi lại thành tri thức cho lần sau — chứ không chặn cứng.

Tầng 3 — Phân tích độ nhạy và rủi ro dự toán

Nội dung Phương pháp Kết quả cho người dùng
Hạng mục nào ảnh hưởng lớn nhất tới tổng dự toán Phân tích độ nhạy, biểu đồ Tornado Biết cần soát kỹ chỗ nào
Khoảng dao động khả dĩ của tổng dự toán Mô phỏng Monte Carlo với đầu vào là khoảng biến động giá vật tư chính (thép, nhôm, đồng, bê tông) và khối lượng Dải giá trị P50 / P80 / P90 thay vì một con số cứng
Rủi ro trượt giá Kịch bản theo chỉ số giá xây dựng và thời gian thực hiện dự kiến Cơ sở đề xuất dự phòng phí hợp lý

Tầng 4 — Trợ lý AI soát dự toán ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI

AI đối chiếu dự toán với thuyết minh và bản vẽ để phát hiện mâu thuẫn ngữ nghĩa mà rule engine không bắt được:

"Thuyết minh mô tả sử dụng cột thép mạ kẽm nhúng nóng nhưng dự toán áp đơn giá cột thép sơn phủ." "Bản vẽ thể hiện 4 vị trí móng cọc nhưng dự toán chỉ có khối lượng cho 2 vị trí." "Báo cáo khảo sát địa chất ghi nhận đất yếu tại VT.15–VT.18, dự toán không có hạng mục xử lý nền."

Đầu ra: Phiếu soát dự toán tự động

Mỗi lần dự toán được nộp, hệ thống sinh phiếu gồm 4 mục: lỗi logic bắt buộc sửa · giá trị đột biến cần giải trình · phân tích độ nhạy · mâu thuẫn với hồ sơ khác. Người kiểm tra làm việc trên phiếu này thay vì dò từ đầu — thời gian soát dự toán giảm mạnh và chất lượng đồng đều giữa các người kiểm tra. Đợt này phiếu soát gồm các mục từ Tầng 1–3 (rà trên dữ liệu có cấu trúc đã nhập vào hệ thống); mục đối chiếu mâu thuẫn với hồ sơ khác thuộc Tầng 4 — định hướng tương lai.

Điều kiện tiên quyết

Tầng 2 chỉ chạy tốt khi có dữ liệu lịch sử đủ lớn. Đề nghị PECC3 cung cấp trong giai đoạn khảo sát: tối thiểu 30–50 bộ dự toán đã được phê duyệt của các loại công trình chủ yếu, kèm thông số kỹ thuật tương ứng (chiều dài tuyến, số vị trí cột, công suất, số ngăn lộ, vùng địa hình). Chưa đủ dữ liệu thì Tầng 1, 3, 4 vẫn hoạt động; Tầng 2 sẽ tăng dần độ chính xác theo thời gian.



X.2. Báo cáo tóm tắt tự động · Đường cong sản lượng · Phân tích rủi ro tiến độ

B3.1. Báo cáo tóm tắt thực hiện dự án — tự động

Nội dung một trang A4 (Project One-Pager)

Cấu trúc chuẩn, sinh tự động cho mọi dự án tại bất kỳ thời điểm nào:

Khối Nội dung
1. Nhận diện Tên công trình, chủ đầu tư, cấp điện áp, quy mô, giá trị hợp đồng hiện hành, CNDA
2. Đèn trạng thái tổng Xanh / Vàng / Đỏ trên 4 trục: Tiến độ · Chi phí · Chất lượng · Rủi ro
3. Tiến độ % hoàn thành kế hoạch vs thực tế, SPI, số ngày lệch so với baseline, mốc gần nhất và mốc sắp tới
4. Kinh tế Sản lượng lũy kế, doanh thu ghi nhận, chi phí thực tế, ước lãi/lỗ, CPI, công nợ
5. Hồ sơ Đã lập/đã KCS/đã phát hành trên tổng danh mục; số lỗi KCS còn mở
6. Thay đổi Số phiếu thay đổi, giá trị đề nghị phụ lục, trạng thái
7. Top 3 rủi ro Mô tả ngắn, mức độ, người chịu trách nhiệm, hạn xử lý
8. Điểm cần quyết định Những việc đang chờ lãnh đạo — phần quan trọng nhất với người đọc

Cơ chế sinh và phát hành

  • Sinh theo lịch: tự động lập vào 16h thứ Sáu hàng tuần và ngày 25 hàng tháng, gửi email theo danh sách (kênh Zalo OA: định hướng tương lai).
  • Sinh theo yêu cầu: bấm nút, có ngay bản PDF đúng biểu mẫu PECC3.
  • Bản tổng hợp toàn công ty: gộp tất cả dự án, xếp theo mức độ cần chú ý — dự án đèn đỏ lên đầu.
  • Diễn giải bằng ngôn ngữ tự nhiên: AI viết đoạn tóm tắt 3–5 câu nêu bật điều bất thường trong kỳ, thay vì để lãnh đạo tự đọc bảng số — định hướng tương lai, thuộc hạng mục AI.

Ví dụ đoạn diễn giải tự sinh: "Dự án chậm 12 ngày so với baseline, nguyên nhân chính là chờ thỏa thuận hướng tuyến với UBND huyện X (đã quá hạn 18 ngày). Sản lượng tháng đạt 78% kế hoạch. Chi phí nhân công đang vượt 9% so với dự toán nội bộ do phát sinh 2 đợt khảo sát bổ sung. Có 1 phiếu thay đổi trị giá 340 triệu chưa được duyệt phụ lục."


B3.2. Đường cong sản lượng

Bốn đường cong hệ thống dựng tự động

a) Đường cong S sản lượng (lũy kế theo thời gian)

Ba đường trên cùng một biểu đồ: - Kế hoạch (baseline) — theo hợp đồng - Kế hoạch điều chỉnh — sau các phụ lục - Thực hiện — lũy kế sản lượng đã duyệt - Dự báo — phần còn lại, ngoại suy theo tốc độ thực tế

b) Đường cong sản lượng theo bộ môn

Cho thấy bộ môn nào đang là nút thắt. Rất hữu ích với đặc thù phụ thuộc chéo liên bộ môn của PECC3.

c) Đường cong sản lượng theo phòng / cá nhân

Phục vụ điều phối nguồn lực và phân phối thu nhập.

d) Biểu đồ tốc độ (velocity)

Sản lượng theo từng tháng (không lũy kế), giúp nhìn ra xu hướng tăng/giảm nhịp độ mà đường cong S che mất.

Phương pháp kỹ thuật

Vấn đề Phương pháp áp dụng
Dựng đường kế hoạch khi lập dự án mới Lấy đường cong mẫu theo loại công trình, xây từ hồi quy trên dữ liệu lịch sử các dự án cùng loại đã hoàn thành — thay vì giả định phân bổ đều hoặc vẽ tay
Làm mượt dữ liệu thực tế Trung bình trượt để loại nhiễu do đặc thù chốt sản lượng theo tháng
Dự báo phần còn lại Ba kịch bản: theo tốc độ trung bình toàn dự án · theo tốc độ 3 kỳ gần nhất · theo đường cong mẫu ngành. Hiển thị dải dự báo, không phải một đường duy nhất
Phát hiện lệch bất thường So sánh độ dốc thực tế với độ dốc kế hoạch tại cùng mốc; cảnh báo khi lệch quá ngưỡng cấu hình
So sánh giữa các dự án Chuẩn hóa trục thời gian về % thời gian đã trôi qua để so được các dự án có độ dài khác nhau

B3.3. Phân tích rủi ro tiến độ — phương pháp và kỹ thuật

Đây là phần PECC3 hỏi cụ thể về phương pháp. Chúng tôi áp dụng bốn lớp, từ đơn giản đến nâng cao:

Lớp 1 — Chỉ số hiệu suất tiến độ (áp dụng cho mọi dự án)

Chỉ số Công thức Ý nghĩa
SPI (Schedule Performance Index) Giá trị thu được / Giá trị kế hoạch < 1 là chậm; nhược điểm: tiến gần cuối dự án luôn tiến về 1, gây ảo giác
SPI(t) — Earned Schedule Thời gian thu được / Thời gian thực tế Khắc phục nhược điểm trên, chính xác hơn ở giai đoạn cuối — chúng tôi dùng chỉ số này làm chính
Dự báo thời gian hoàn thành Thời lượng kế hoạch / SPI(t) Ước lượng ngày kết thúc thực tế
Độ trôi mốc (milestone slip) Ngày dự kiến hiện tại − ngày baseline Theo dõi riêng cho từng mốc hợp đồng

Lớp 2 — Phân tích đường găng và độ nổi

  • Tính đường găngđộ nổi tự do/toàn phần của từng đầu việc.
  • Chỉ số đường găng (Critical Path Drag): đầu việc nào trên đường găng đang kéo dài dự án nhiều nhất — chỉ ra chính xác chỗ cần dồn nguồn lực.
  • Phân tích gần găng (near-critical): các chuỗi việc có độ nổi thấp, dễ trở thành đường găng mới — thường bị bỏ sót nhưng là nguyên nhân trễ hạn phổ biến.

Lớp 3 — Mô phỏng Monte Carlo tiến độ (cho dự án lớn/phức tạp)

Cách làm:

  1. Mỗi đầu việc được gán ba giá trị thời lượng: lạc quan (a) – khả dĩ nhất (m) – bi quan (b). Giá trị này lấy từ dữ liệu lịch sử thực tế của chính PECC3, không phải ước lượng cảm tính: hệ thống đã lưu thời gian thực hiện các đầu việc tương tự ở những dự án trước.
  2. Áp phân phối xác suất (PERT-Beta cho đầu việc thiết kế, phân phối tam giác cho mốc hành chính có độ bất định cao).
  3. Chạy 5.000–10.000 lần mô phỏng trên toàn mạng công việc, có xét tương quan giữa các đầu việc cùng bộ môn.
  4. Kết quả:
Đầu ra Ý nghĩa với PECC3
Biểu đồ phân phối ngày hoàn thành Thay vì "xong ngày 30/9", biết được "80% khả năng xong trước 12/10"
P50 / P80 / P90 Cam kết với chủ đầu tư ở mức P80 thay vì P50 — giảm rủi ro vi phạm hợp đồng
Chỉ số găng (Criticality Index) Xác suất mỗi đầu việc nằm trên đường găng — chỉ ra việc nào thực sự đáng lo, khác với đường găng tĩnh
Biểu đồ Tornado độ nhạy Đầu việc nào có ảnh hưởng lớn nhất tới ngày hoàn thành
Dự phòng thời gian cần thiết Cơ sở định lượng để đàm phán thời hạn hợp đồng và phụ lục gia hạn

Lớp 4 — Cảnh báo sớm bằng học máy ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI

Khi hệ thống đã tích lũy đủ dữ liệu (khoảng 12–18 tháng vận hành), xây mô hình phân loại dự báo xác suất một dự án sẽ trễ mốc hợp đồng, dựa trên các đặc trưng:

Nhóm đặc trưng Ví dụ biến số
Đặc điểm dự án Cấp điện áp, chiều dài tuyến, số tỉnh đi qua, loại chủ đầu tư, giá trị hợp đồng
Tình trạng hiện tại SPI(t) tại các mốc 25%/50%/75%, số ngày trôi mốc pháp lý, số đầu vào liên bộ môn đang chờ
Chất lượng Số vòng KCS trung bình, tỷ lệ hồ sơ bị trả lại
Nguồn lực Mức tải trung bình của đội dự án, số lần thay đổi nhân sự chủ chốt
Bên ngoài Số ngày chờ thỏa thuận địa phương, số văn bản đã gửi chưa có hồi đáp

Đầu ra: điểm rủi ro 0–100 cho từng dự án, cập nhật hàng tuần, kèm giải thích yếu tố đóng góp (dùng SHAP để chỉ rõ vì sao điểm cao) — không phải hộp đen.

Điều kiện: cần tối thiểu 40–60 dự án đã kết thúc có dữ liệu đầy đủ. Vì vậy hạng mục này đặt ở Pha 5, sau khi hệ thống đã chạy đủ lâu. Chúng tôi không đề xuất làm sớm hơn vì mô hình huấn luyện trên dữ liệu mỏng sẽ cho kết quả không đáng tin.

Lớp 5 — Rủi ro tiến độ đặc thù ngành (rule-based, chạy ngay từ Pha 1)

Không cần chờ dữ liệu lớn, các luật này áp dụng được ngay:

Luật cảnh báo Ngưỡng
Chờ thỏa thuận hướng tuyến quá hạn > 30 ngày kể từ ngày gửi văn bản
Chờ số liệu đầu vào từ chủ đầu tư > 15 ngày
Đầu vào liên bộ môn chưa cung cấp mà bộ môn sau đã tới hạn khởi động Bất kỳ
Khảo sát hiện trường rơi vào mùa mưa của khu vực Theo lịch thời tiết vùng
Hồ sơ tồn ở một khâu duyệt > 5 ngày làm việc
Vòng thẩm định lần thứ 3 trở lên Bất kỳ — dấu hiệu vấn đề chất lượng
Kỹ sư chủ chốt của dự án đang tải > 120% Bất kỳ


TỜ 11/21PHẦN XI

DỮ LIỆU ĐẶC THÙ: NLTT · EPC · TƯ VẤN GIÁM SÁT

PECC3 đề nghị đi sâu hơn ba mảng này. Dưới đây là cấu trúc dữ liệu và bộ mẫu công trình chúng tôi đề xuất bổ sung.

B4.1. Nhà máy điện năng lượng tái tạo

a) Điện mặt trời

Nhóm dữ liệu Trường thông tin đặc thù
Quy mô Công suất DC (MWp) / AC (MW), tỷ lệ DC/AC, diện tích chiếm đất (ha), loại hình (mặt đất, nổi trên hồ, áp mái)
Tài nguyên Nguồn số liệu bức xạ (Solargis/Meteonorm/đo tại chỗ), GHI, DNI, nhiệt độ trung bình, số liệu đo thực tế bao lâu
Thiết bị chính Loại pin (mono PERC/TOPCon/HJT), công suất tấm (Wp), số tấm, hãng; inverter (chuỗi/trung tâm), công suất, số lượng; giá đỡ (cố định/tracker 1 trục/2 trục)
Sản lượng Kịch bản P50/P75/P90, hệ số công suất (CF), tỷ lệ hiệu suất (PR), tổn thất từng thành phần (che bóng, bụi bẩn, nhiệt độ, dây dẫn, suy giảm theo năm)
Đấu nối Cấp điện áp đấu nối, trạm nâng áp, tuyến đấu nối, thỏa thuận đấu nối, yêu cầu điều độ, hệ thống SCADA/AGC
Pháp lý Chấp thuận chủ trương đầu tư, quy hoạch, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, ĐTM, PCCC
Hệ thống lưu trữ (nếu có) Dung lượng BESS (MWh), công suất (MW), chế độ vận hành, số chu kỳ/ngày

Phần mềm chuyên ngành liên quan: PVsyst, PVcase, Helioscope, ETAP, Civil 3D — hệ thống quản lý file mô hình, phiên bản và kết quả xuất ra.

b) Điện gió

Nhóm dữ liệu Trường thông tin đặc thù
Quy mô Công suất (MW), số turbine, loại hình (trên bờ / gần bờ / ngoài khơi)
Tài nguyên gió Cột đo gió (số lượng, độ cao, thời gian đo), tốc độ gió trung bình, phân bố Weibull (k, A), hoa gió, độ nhiễu loạn (TI), phân cấp IEC
Turbine Hãng, model, công suất đơn vị, đường kính rotor, cao độ hub, đường cong công suất
Bố trí Tọa độ từng vị trí turbine, khoảng cách, tổn thất wake, tổn thất khả dụng, tổn thất điện
Sản lượng AEP gộp/ròng, P50/P75/P90, hệ số công suất
Móng & hạ tầng Loại móng (móng nông/cọc; ngoài khơi: monopile/jacket/nổi), đường công vụ, bãi lắp dựng, cần trục
Đặc thù ngoài khơi Độ sâu nước, khảo sát địa chất biển, cáp ngầm biển, trạm biến áp ngoài khơi, cửa sổ thời tiết thi công
Đấu nối Trạm nâng, tuyến cáp ngầm/trên không, thỏa thuận đấu nối

Phần mềm liên quan: WindPRO, WAsP, OpenWind, WindSim, SACS/Bladed (ngoài khơi).

c) Thủy điện & các loại khác

Loại Trường thông tin đặc thù
Thủy điện nhỏ Lưu vực, lưu lượng (Q), cột nước (H), đường cong thời gian – lưu lượng, loại turbine, hồ điều tiết, đập, tuyến năng lượng, dòng chảy tối thiểu
Điện sinh khối / rác Nguồn nhiên liệu, nhiệt trị, khối lượng cung cấp/năm, công nghệ đốt, xử lý khí thải
Điện khí / LNG Công suất tổ máy, loại turbine khí, hiệu suất, hạ tầng nhập khí, kho chứa
BESS độc lập Dung lượng, công nghệ pin, chế độ vận hành, hệ thống PCCC chuyên biệt

d) Bộ mẫu công trình NLTT bổ sung

Bổ sung vào thư viện bộ mẫu (M01): Điện mặt trời mặt đất · Điện mặt trời nổi · Điện gió trên bờ · Điện gió gần bờ/ngoài khơi · Thủy điện nhỏ · BESS · Trạm nâng áp + tuyến đấu nối nhà máy NLTT. Mỗi bộ mẫu kèm cấu trúc hạng mục, danh mục hồ sơ, tỷ trọng sản lượng và checklist KCS riêng.


B4.2. Dự án EPC — thiết kế và thi công

Khi PECC3 tham gia với vai trò trong tổ hợp EPC (hoặc thực hiện phần E của EPC), phạm vi quản lý mở rộng đáng kể so với thuần tư vấn thiết kế.

Các module bổ sung cho EPC

Module bổ sung Nội dung
Quản lý mua sắm (Procurement) Danh mục vật tư thiết bị chính, kế hoạch mua sắm, hồ sơ mời thầu, đánh giá nhà cung cấp, đơn hàng, theo dõi tiến độ chế tạo và giao hàng, chứng chỉ xuất xưởng
Quản lý hồ sơ nhà cung cấp (Vendor Document Control) Danh mục tài liệu nhà cung cấp phải nộp (VDRL), theo dõi trạng thái nộp – duyệt – phản hồi, mã trạng thái duyệt (Approved / Approved with comments / Rejected), thời hạn phản hồi theo hợp đồng
Bản vẽ chế tạo và thi công (Shop drawing / As-built) Luồng duyệt riêng cho bản vẽ nhà thầu đệ trình, quản lý bản vẽ hoàn công
Kế hoạch kiểm tra thử nghiệm (ITP) Điểm dừng (Hold point), điểm chứng kiến (Witness point), biên bản nghiệm thu từng giai đoạn
Quản lý thi công Tiến độ thi công tích hợp với tiến độ thiết kế, nhật ký công trường, khối lượng thực hiện, thanh toán theo khối lượng
Quản lý tồn đọng (Punch list) Danh mục tồn đọng khi bàn giao, phân loại A/B/C, theo dõi đóng từng mục
Chạy thử và nghiệm thu (Commissioning) Kế hoạch chạy thử, biên bản thử nghiệm từng hệ thống, nghiệm thu tổ hợp, nghiệm thu chạy thử không tải/có tải, chứng nhận đưa vào vận hành
An toàn — sức khỏe — môi trường (HSE) Nhật ký an toàn, sự cố, giờ công an toàn, kiểm tra định kỳ
Quản lý hồ sơ hoàn công Tập hợp toàn bộ hồ sơ theo danh mục pháp lý để bàn giao chủ đầu tư

Điểm cần lưu ý về phạm vi

Quản lý EPC đầy đủ là một hệ thống lớn tương đương EPMS. Chúng tôi đề xuất tiếp cận theo hai bước:

  • Bước 1 (trong phạm vi hiện tại): bổ sung cấu trúc dữ liệu và bộ mẫu cho dự án EPC ở mức quản lý phần E (thiết kế) đầy đủ, cộng module Vendor Document Control và ITP — đây là phần PECC3 trực tiếp chịu trách nhiệm.
  • Bước 2 (đánh giá riêng sau): module quản lý thi công, chạy thử, HSE đầy đủ — nên tách thành gói mở rộng có khảo sát và báo giá riêng, vì phụ thuộc mức độ PECC3 thực sự tham gia vai trò EPC.

Chúng tôi nêu rõ điều này thay vì hứa gộp tất cả vào phạm vi hiện tại, để tránh vỡ tiến độ và tranh chấp phạm vi khi triển khai.


B4.3. Tư vấn giám sát

Nhóm chức năng Nội dung
Hồ sơ tổ chức giám sát Đề cương giám sát, sơ đồ tổ chức hiện trường, danh sách kỹ sư giám sát kèm chứng chỉ hành nghề giám sát (hạng và lĩnh vực), quyết định phân công
Nhật ký giám sát điện tử Ghi nhận hàng ngày theo mẫu quy định: thời tiết, nhân lực nhà thầu, thiết bị, khối lượng thực hiện, sự cố, chỉ đạo — có ảnh gắn GPS và thời gian, ký số cuối ngày, không sửa được sau khi ký
Nghiệm thu Nghiệm thu công việc, nghiệm thu giai đoạn, nghiệm thu hoàn thành hạng mục; sinh biên bản tự động theo mẫu; quản lý danh mục biên bản đã ký
Kiểm soát vật tư đầu vào Chứng chỉ chất lượng, kết quả thí nghiệm, biên bản nghiệm thu vật tư trước khi đưa vào sử dụng
Kiểm soát thí nghiệm Kế hoạch lấy mẫu, kết quả thí nghiệm bê tông – đất – thép – cách điện, đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật, cảnh báo mẫu không đạt
Quản lý sai khác hiện trường Yêu cầu xử lý kỹ thuật từ nhà thầu → khảo sát → phương án → phê duyệt → bản vẽ điều chỉnh; liên kết trực tiếp với module Thay đổi thiết kế (M11)
Theo dõi tiến độ thi công Đối chiếu tiến độ thực tế với tiến độ hợp đồng của nhà thầu, cảnh báo chậm
Xác nhận khối lượng thanh toán Khối lượng nhà thầu đề nghị ↔ khối lượng giám sát xác nhận ↔ khối lượng thiết kế; đánh dấu chênh lệch
Báo cáo giám sát Báo cáo tuần/tháng gửi chủ đầu tư sinh tự động từ nhật ký; báo cáo hoàn thành công trình
Ứng dụng di động ưu tiên (giai đoạn sau) Giám sát viên làm việc ngoài hiện trường: ghi nhật ký, chụp ảnh, ký nghiệm thu ngay trên điện thoại, hoạt động được khi mất mạng và tự đồng bộ khi có mạng — chưa thuộc phạm vi lần này

Điểm nhấn giá trị: nhật ký giám sát điện tử có ký số và ảnh gắn tọa độ – thời gian là bằng chứng pháp lý rất mạnh khi có tranh chấp với nhà thầu hoặc sự cố công trình. Đây là giá trị mà sổ nhật ký giấy không có.



TỜ 12/21PHẦN XII

SỐ LIỆU ĐẦU VÀO TỪ XÍ NGHIỆP KHẢO SÁT

B6.1. Vì sao đây là điểm nghẽn quan trọng

Khảo sát là đầu vào của gần như mọi bộ môn thiết kế. Số liệu khảo sát chậm, thiếu hoặc sai gây hậu quả dây chuyền: bộ môn xây dựng không tính được móng, bộ môn đường dây không chốt được tuyến, dự toán không có cơ sở khối lượng. Đây thường là nguyên nhân trễ tiến độ nội bộ lớn nhất mà lại ít được quản lý bằng công cụ.

B6.2. Module Quản lý số liệu khảo sát (M18 — bổ sung mới)

a) Quản lý nhiệm vụ khảo sát

Chức năng Nội dung
Đề cương/nhiệm vụ khảo sát Phạm vi, khối lượng dự kiến, tiêu chuẩn áp dụng, thời hạn, do bộ môn thiết kế đặt hàng
Giao nhiệm vụ cho Xí nghiệp Khảo sát Như một đơn vị thực hiện trong hệ thống, có tiến độ và sản lượng riêng
Theo dõi tiến độ ngoài hiện trường Đội khảo sát cập nhật qua giao diện web, có tọa độ và ảnh (ứng dụng di động chuyên dụng: giai đoạn sau)
Quản lý thầu phụ khảo sát Khi thuê ngoài khoan địa chất, đo đạc — liên kết hợp đồng thầu phụ (M05)

b) Tiếp nhận và quản lý dữ liệu khảo sát địa hình

Loại dữ liệu Xử lý trong hệ thống
Sổ đo, file máy toàn đạc/GNSS Lưu trữ nguyên bản, gắn với vị trí và ngày đo
Lưới khống chế, mốc tọa độ – cao độ Danh mục mốc, tọa độ, hệ quy chiếu (VN2000, múi chiếu, kinh tuyến trục), sơ đồ mốc
Bình đồ tuyến, mặt bằng Bản vẽ có phiên bản, tỷ lệ, hiển thị trên nền bản đồ
Trắc dọc, trắc ngang Bản vẽ + dữ liệu số
Điểm giao chéo Danh mục giao chéo với đường bộ, đường sắt, đường dây khác, thủy lợi, kèm cao độ và khoảng cách
Hiện trạng công trình lân cận Nhà cửa, cây cối trong hành lang tuyến, phục vụ đền bù
Ảnh, video hiện trường Gắn tọa độ và thời gian, tự động phân loại theo vị trí cột

c) Tiếp nhận và quản lý dữ liệu khảo sát địa chất

Loại dữ liệu Xử lý trong hệ thống
Danh mục hố khoan Số hiệu, tọa độ, cao độ miệng hố, chiều sâu, ngày khoan, đơn vị thực hiện
Hình trụ hố khoan Mô tả lớp đất, chiều dày, cao độ đáy lớp — nhập có cấu trúc, không chỉ lưu file
Kết quả SPT Giá trị N theo độ sâu
Kết quả thí nghiệm mẫu Dung trọng, độ ẩm, giới hạn Atterberg, lực dính, góc ma sát trong, mô đun biến dạng
Mực nước ngầm Cao độ, thời điểm quan trắc
Thí nghiệm hiện trường Xuyên tĩnh, cắt cánh, nén tĩnh, điện trở suất đất (quan trọng cho tính nối đất)
Báo cáo khảo sát địa chất Bản chính thức, có phiên bản, qua KCS

d) Kiểm soát chất lượng số liệu khảo sát — phần tạo giá trị lớn nhất

Kiểm tra tự động Ví dụ
Đầy đủ theo đề cương Đề cương yêu cầu 24 hố khoan, thực nhận 21 — cảnh báo thiếu và chỉ rõ vị trí nào
Toàn vẹn dữ liệu Hố khoan thiếu kết quả SPT; mẫu thiếu chỉ tiêu bắt buộc; thiếu tọa độ
Hợp lý về giá trị Chỉ tiêu cơ lý nằm ngoài dải hợp lý của loại đất tương ứng; N-SPT tăng giảm bất thường theo độ sâu
Nhất quán không gian Hai hố khoan cách nhau 50m nhưng địa tầng lệch nhau bất thường — cảnh báo để kiểm tra lại
Nhất quán với thiết kế Vị trí hố khoan không trùng vị trí cột trong bản vẽ tuyến; hệ tọa độ không khớp
Đối chiếu địa hình – địa chất Cao độ miệng hố khoan lệch so với cao độ trắc dọc quá ngưỡng

e) Nghiệm thu và bàn giao nội bộ

Luồng chuẩn hóa: Xí nghiệp Khảo sát nộp → hệ thống kiểm tra tự động → KCS khảo sát → bộ môn thiết kế nghiệm thu tiếp nhận → mở khóa đầu vào cho các bộ môn phụ thuộc.

Điểm quan trọng: chỉ khi bộ môn thiết kế xác nhận đã nhận đủ và đạt yêu cầu, hệ thống mới mở trạng thái "đầu vào sẵn sàng" cho các đầu việc phụ thuộc. Nhờ đó:

  • Trách nhiệm rõ ràng khi có sai sót — không còn tranh cãi "tôi đã gửi rồi" / "tôi chưa nhận được".
  • Thời gian chờ số liệu khảo sát được đo đạc chính xác, trở thành chỉ số theo dõi và là căn cứ khi giải trình chậm tiến độ.

f) Khai thác số liệu khảo sát

Chức năng Giá trị
Bản đồ hố khoan trên nền GIS Xem trực quan vị trí, click mở hình trụ hố khoan
Mặt cắt địa chất tự dựng Từ dữ liệu hố khoan có cấu trúc, dựng mặt cắt dọc tuyến sơ bộ
Ngân hàng dữ liệu địa chất khu vực Tích lũy toàn bộ hố khoan các dự án theo tọa độ; dự án mới trong vùng có thể tra cứu dữ liệu địa chất đã có sẵn → giảm khối lượng khảo sát, tiết kiệm chi phí thật. Đây là tài sản dữ liệu dài hạn rất giá trị của PECC3
Đề xuất khối lượng khảo sát Dựa trên loại công trình, chiều dài tuyến và dữ liệu khu vực đã có
Liên kết sang thiết kế móng Dữ liệu địa chất tại vị trí cột được đưa trực tiếp vào đầu việc tính móng, không phải tra tay

g) Sản lượng và chi phí khảo sát

Xí nghiệp Khảo sát được quản lý như một đơn vị có sản lượng riêng: định mức tỷ trọng theo m khoan, ha đo vẽ, km tuyến, số mẫu thí nghiệm; chi phí hiện trường, thiết bị, nhân công theo dõi riêng; tính được lãi/lỗ của hoạt động khảo sát.



TỜ 13/21PHẦN XIII

TỪ ĐIỂN NĂNG LỰC & ĐÁNH GIÁ ĐA NHIỆM

B7.1. Cấu trúc từ điển năng lực

Chúng tôi đề xuất khung năng lực bốn nhóm, mỗi năng lực đánh giá theo thang 5 mức.

Bốn nhóm năng lực

Nhóm Nội dung Ví dụ năng lực cụ thể
N1. Năng lực chuyên môn kỹ thuật Theo từng bộ môn Thiết kế tuyến đường dây · Tính toán cơ lý dây dẫn · Thiết kế cột thép · Thiết kế móng trụ · Thiết kế nhất thứ trạm · Bảo vệ rơ le · SCADA & viễn thông · Tính toán ngắn mạch · Phối hợp cách điện · Nối đất & chống sét · Khảo sát địa hình · Khảo sát địa chất · Lập dự toán · Đánh giá tác động môi trường · Thiết kế nhà máy điện mặt trời · Thiết kế trang trại gió
N2. Năng lực công cụ Phần mềm chuyên ngành PLS-CADD · PLS-TOWER · PLS-POLE · ETAP · CYME · PSS/E · SAP2000 · Revit · Civil 3D · AutoCAD · PVsyst · WindPRO · phần mềm dự toán · GIS
N3. Năng lực quy trình – pháp lý Hiểu và vận dụng Quy trình KCS nội bộ · Hệ thống QCVN/TCVN ngành điện · Tiêu chuẩn quốc tế (IEC, IEEE, ASCE) · Quy định quản lý dự án đầu tư xây dựng · Quy trình thỏa thuận đấu nối · Thủ tục thỏa thuận địa phương · Lập hồ sơ dự thầu tư vấn
N4. Năng lực quản lý – hành vi Kỹ năng mềm và quản trị Chủ nhiệm dự án · Điều phối liên bộ môn · Bảo vệ hồ sơ trước hội đồng thẩm định · Làm việc với chính quyền địa phương · Giao tiếp với chủ đầu tư · Kèm cặp kỹ sư trẻ · Ngoại ngữ chuyên ngành · Viết báo cáo

Thang 5 mức — định nghĩa hành vi cụ thể

Điểm mấu chốt: mỗi mức phải mô tả bằng hành vi quan sát được, không phải bằng tính từ. Nếu không, đánh giá sẽ trở thành cảm tính và mất giá trị.

Mức Tên Định nghĩa hành vi (áp dụng cho năng lực kỹ thuật)
1 Nhận biết Hiểu khái niệm, biết công việc gồm những gì; chưa tự làm được, cần hướng dẫn từng bước
2 Thực hiện có giám sát Làm được phần việc tiêu chuẩn trên công trình đơn giản; hồ sơ phải được kiểm tra kỹ trước khi trình
3 Thực hiện độc lập Tự chủ trì phần việc bộ môn cho công trình thông thường; hồ sơ đạt yêu cầu ngay từ vòng KCS đầu trong đa số trường hợp
4 Chuyên sâu Xử lý được trường hợp phức tạp, không tiêu chuẩn; kiểm tra và hướng dẫn được người khác; bảo vệ được phương án trước hội đồng thẩm định
5 Chuyên gia Đưa ra giải pháp cho bài toán chưa có tiền lệ; xây dựng được tiêu chuẩn, quy trình, tài liệu hướng dẫn nội bộ; được các đơn vị bên ngoài tham vấn

Ma trận Vai trò × Năng lực

Mỗi chức danh có hồ sơ năng lực yêu cầu. Ví dụ:

Năng lực KS thiết kế đường dây Chủ trì TK đường dây Chủ nhiệm dự án
Thiết kế tuyến 3 4 3
Tính toán cơ lý dây dẫn 3 4 2
Thiết kế cột thép 2 4 2
PLS-CADD 3 4 2
Quy trình KCS 2 4 4
QCVN/TCVN ngành điện 3 4 4
Điều phối liên bộ môn 1 3 5
Làm việc với địa phương 1 2 4
Bảo vệ hồ sơ thẩm định 1 4 4

Hệ thống tự tính khoảng cách năng lực (gap) giữa mức hiện tại của mỗi người và mức yêu cầu của vị trí — đây là căn cứ khách quan cho kế hoạch đào tạo và quy hoạch cán bộ.


B7.2. Chỉ số thích ứng đa nhiệm

PECC3 nêu yêu cầu cụ thể về "mức thích ứng đa nhiệm". Chúng tôi đề xuất đo bằng bốn chỉ số bổ trợ nhau:

a) Chỉ số đa năng (Versatility Index)

Số năng lực chuyên môn mà cá nhân đạt mức 3 trở lên, có tính trọng số theo mức độ khác biệt giữa các năng lực.

Một người thành thạo 3 năng lực thuộc 3 bộ môn khác nhau có chỉ số cao hơn người thành thạo 3 năng lực gần nhau trong cùng một bộ môn — vì giá trị điều động thực tế cao hơn.

b) Chỉ số linh hoạt điều động (Deployment Flexibility)

Số loại công trình cá nhân đã tham gia thực tế và được đánh giá đạt: đường dây · trạm biến áp · điện mặt trời · điện gió · thủy điện · khảo sát · EPC · tư vấn giám sát.

Đo bằng dữ liệu thật từ lịch sử dự án trong hệ thống, không phải tự khai.

c) Chỉ số hiệu suất đa nhiệm (Multi-project Performance)

Đo khả năng duy trì chất lượng khi chạy nhiều dự án cùng lúc, dựa trên dữ liệu vận hành đã có:

Thành phần Nguồn dữ liệu
Số dự án đồng thời trung bình trong 12 tháng M01, M02
Tỷ lệ đúng hạn khi chạy ≥3 dự án so với khi chạy 1 dự án M03
Tỷ lệ hồ sơ bị KCS trả lại khi tải cao so với khi tải bình thường M10
Sản lượng bình quân trên giờ công khi tải cao M08, M02

Chỉ số này phát hiện đúng điều PECC3 quan tâm: có người làm tốt khi tập trung một dự án nhưng chất lượng sụt mạnh khi phải chạy song song — và ngược lại. Thông tin này rất giá trị khi phân công.

d) Chỉ số tốc độ tiếp thu (Learning Agility)

Thời gian trung bình từ khi bắt đầu tham gia một loại công trình mới đến khi đạt mức 3 ở năng lực tương ứng.

Đo bằng lịch sử đánh giá năng lực theo thời gian. Chỉ số này dự báo tốt tiềm năng phát triển, hữu ích cho quy hoạch cán bộ nguồn.

Bản đồ nhân sự trực quan

Hệ thống hiển thị ma trận hai trục: Chiều sâu chuyên môn (mức năng lực cao nhất đạt được) × Chiều rộng đa năng (chỉ số đa năng), chia thành bốn nhóm:

Chiều rộng thấp Chiều rộng cao
Chiều sâu cao Chuyên gia sâu — bố trí công trình phức tạp đúng chuyên ngành, ưu tiên giữ chân Nhân sự trụ cột — ứng viên chủ nhiệm dự án, nguồn quy hoạch lãnh đạo
Chiều sâu thấp Cần định hướng phát triển rõ — chọn một hướng để đào sâu Linh hoạt điều động — phù hợp công việc phối hợp, cần bồi dưỡng chiều sâu

B7.3. Cơ chế đánh giá — tránh bệnh hình thức

Đây là phần quyết định từ điển năng lực có sống được hay không. Đa số hệ thống đánh giá năng lực thất bại vì trở thành thủ tục điền phiếu mỗi năm một lần.

Nguồn đánh giá Trọng số đề xuất Đặc điểm
Dữ liệu vận hành tự động 40% Hệ thống tự tính từ dữ liệu thật: loại công việc đã làm và được nghiệm thu, tỷ lệ hồ sơ đạt vòng KCS đầu, số lỗi theo mức độ, sản lượng, đúng hạn, số lần được phân công vai trò chủ trì. Không ai khai, không ai chấm — nên không có chỗ cho cảm tính
Đánh giá của cấp trên trực tiếp 30% Chủ trì bộ môn/trưởng phòng, theo bộ tiêu chí hành vi cụ thể
Đánh giá chéo từ đồng nghiệp 15% Từ các bộ môn phối hợp — đo được năng lực điều phối và hợp tác
Tự đánh giá 15% Đối chiếu với ba nguồn trên, chênh lệch lớn là tín hiệu cần trao đổi

Chu kỳ: dữ liệu vận hành cập nhật liên tục; đánh giá con người 6 tháng/lần; rà soát toàn diện 1 năm/lần.

Nguyên tắc quan trọng: năng lực chỉ được nâng mức khi có bằng chứng công việc thực tế trong hệ thống. Ví dụ để được công nhận mức 4 về thiết kế cột thép, phải có tối thiểu N hồ sơ đã chủ trì và được phát hành, không có lỗi nghiêm trọng. Điều này khiến từ điển năng lực gắn với thực tế thay vì trở thành thủ tục giấy tờ.

B7.4. Ứng dụng trực tiếp của từ điển năng lực

Ứng dụng Cách hệ thống hỗ trợ
Phân công công việc Gợi ý người phù hợp theo yêu cầu năng lực của đầu việc, có xét tải hiện tại
Lập hồ sơ dự thầu Lọc nhanh nhân sự đủ điều kiện theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu (chứng chỉ, kinh nghiệm, loại công trình)
Kế hoạch đào tạo Tổng hợp khoảng cách năng lực toàn công ty, chỉ ra nhu cầu đào tạo ưu tiên
Quy hoạch cán bộ Xác định ứng viên tiềm năng cho vị trí chủ trì, chủ nhiệm dự án
Cảnh báo rủi ro nhân sự Năng lực nào chỉ có 1–2 người đạt mức cao → rủi ro phụ thuộc cá nhân, cần đào tạo kế cận
Tuyển dụng Xác định chính xác cần tuyển năng lực nào, mức nào


TỜ 14/21PHẦN XIV

KẾ THỪA VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG ODOO HIỆN CÓ

B5.1. Đây là quyết định kiến trúc, không phải quyết định tính năng

PECC3 đã đầu tư vào Odoo nhưng chưa hoàn thiện. Đây là tình huống rất phổ biến và cần được xử lý bằng phân tích tỉnh táo, vì chọn sai hướng ở bước này sẽ trả giá suốt vòng đời hệ thống.

Chúng tôi cần khảo sát thực tế trước khi kết luận. Dưới đây là khung phân tích và khuyến nghị sơ bộ.

B5.2. Odoo mạnh ở đâu, yếu ở đâu với bài toán của PECC3

Nghiệp vụ Odoo đáp ứng Đánh giá
Nhân sự, chấm công, nghỉ phép Rất tốt (module HR sẵn có, trưởng thành) Giữ nguyên
Kế toán, hóa đơn, công nợ Rất tốt Giữ nguyên
Mua sắm, kho Tốt Giữ nguyên
CRM, theo dõi cơ hội dự án Tốt Giữ nguyên
Quản lý công việc (Project) Ở mức cơ bản: task, kanban, timesheet Mở rộng được, nhưng cần tùy biến nhiều
Quản lý tài liệu (Documents) Cơ bản: lưu trữ, chia sẻ Không đủ cho DMS kỹ thuật
Tiến độ Gantt, đường găng, baseline Rất yếu Cần thay thế
Phiên bản/revision hồ sơ thiết kế Không có khái niệm revision kỹ thuật Cần xây mới
Quy trình KCS đa cấp có ký số Không có Cần xây mới
Sản lượng thiết kế theo tỷ trọng bộ môn Không có Cần xây mới
Thay đổi thiết kế Không có Cần xây mới
CDE theo ISO 19650 Không có Cần xây mới
BIM viewer, clash detection Không có Cần xây mới
Xem bản vẽ CAD/PDF, markup trên bản vẽ Không có Cần xây mới

Kết luận sơ bộ: Odoo mạnh ở phần quản trị doanh nghiệp chung và yếu ở toàn bộ phần đặc thù kỹ thuật tư vấn thiết kế — vốn chính là phần tạo giá trị cho PECC3.

B5.3. Ba phương án — phân tích trung thực

Phương án A — Xây toàn bộ trên nền Odoo (custom module)

Ưu điểm Nhược điểm
Một hệ thống duy nhất, một lần đăng nhập, dữ liệu chung Odoo dùng ORM riêng và framework OWL; xây DMS kỹ thuật, BIM viewer, engine Gantt phức tạp trên đó rất tốn công và bị gò bó
Tận dụng được HR, kế toán sẵn có Nâng cấp phiên bản Odoo (mỗi năm một bản lớn) có thể làm hỏng module tùy biến sâu — chi phí bảo trì dài hạn cao
Chi phí ban đầu có vẻ thấp hơn Hiệu năng khi xử lý file lớn (mô hình BIM, bản vẽ nặng) không phải thế mạnh của Odoo
Thị trường nhân lực Odoo chuyên sâu tại VN hạn chế hơn so với web stack phổ thông

Phương án B — Kiến trúc lai: giữ Odoo cho phần nó mạnh, xây EPMS cho phần đặc thù ⭐

Ưu điểm Nhược điểm
Mỗi hệ thống làm đúng việc nó giỏi Cần đầu tư cho lớp tích hợp và đồng bộ
Bảo vệ hoàn toàn khoản đầu tư Odoo đã bỏ ra Có hai hệ thống (giảm thiểu bằng SSO và nhúng giao diện)
Odoo nâng cấp phiên bản không ảnh hưởng EPMS và ngược lại Cần thống nhất rõ dữ liệu nào là "gốc" ở hệ nào
Phần đặc thù kỹ thuật xây trên nền công nghệ phù hợp, không bị gò
Triển khai song song, rút ngắn thời gian

Phương án C — Thay thế hoàn toàn Odoo

Chúng tôi không khuyến nghị. Bỏ đi phần HR, kế toán, mua sắm đang chạy được là lãng phí, đồng thời làm phình phạm vi và kéo dài dự án không cần thiết.

B5.4. Khuyến nghị: Phương án B — kiến trúc lai

Lưu ý phạm vi: kiến trúc lai và cơ chế đồng bộ hai chiều EPMS–Odoo mô tả dưới đây là định hướng tích hợp tương lai — đợt này EPMS vận hành độc lập, đối chiếu dữ liệu với Odoo qua xuất/nhập tệp; giải pháp đồng bộ chi tiết sẽ được hai bên thống nhất ở công đoạn tiếp theo.

Phân định trách nhiệm dữ liệu

┌─────────────────────────────┐         ┌─────────────────────────────┐
│           ODOO              │         │           EPMS              │
│  (giữ nguyên, hoàn thiện)   │◀──API──▶│   (xây mới, đặc thù ngành)  │
├─────────────────────────────┤         ├─────────────────────────────┤
│ • Nhân sự, chấm công         │ ──────▶ │ • Dự án & bộ mẫu công trình │
│ • Lương, bảo hiểm            │  hồ sơ  │ • Tiến độ Gantt, đường găng │
│ • Kế toán, hóa đơn, công nợ  │  nhân   │ • Hồ sơ thiết kế (DMS)      │
│ • Mua sắm, kho               │  sự     │ • KCS & phát hành, ký số    │
│ • CRM, cơ hội dự án          │         │ • Sản lượng thiết kế         │
│ • Danh mục đối tác           │ ◀────── │ • Thay đổi thiết kế          │
│                              │ sản     │ • Rủi ro                     │
│                              │ lượng,  │ • CDE & BIM                  │
│                              │ chi phí,│ • Dashboard, AI trợ lý       │
│                              │ doanh   │                              │
│                              │ thu     │                              │
└─────────────────────────────┘         └─────────────────────────────┘
        ▲                                          ▲
        └────────── SSO: một lần đăng nhập ────────┘

Quy tắc dữ liệu gốc (master data):

Dữ liệu Hệ thống gốc Hệ thống nhận
Nhân sự, chức danh, phòng ban Odoo EPMS đồng bộ về
Chấm công, nghỉ phép Odoo EPMS đọc để tính tải nguồn lực
Timesheet theo dự án EPMS (vì gắn với đầu việc kỹ thuật) Đẩy sang Odoo phục vụ tính lương
Danh mục chủ đầu tư, nhà cung cấp Odoo EPMS đồng bộ về
Hợp đồng EPMS (vì gắn với hạng mục kỹ thuật, phụ lục, sản lượng) Đẩy giá trị sang Odoo để xuất hóa đơn
Sản lượng, doanh thu ghi nhận EPMS Đẩy sang Odoo hạch toán
Hóa đơn, thu tiền Odoo EPMS đọc để cập nhật công nợ
Chi phí thực chi Odoo EPMS đọc để tính giá thành dự án

Trải nghiệm người dùng — quan trọng không kém kỹ thuật

Để người dùng không cảm thấy đang dùng hai phần mềm:

  1. Một lần đăng nhập (SSO) — dùng chung tài khoản, đăng nhập một lần vào cả hai.
  2. Nhúng giao diện hai chiều — màn hình EPMS nhúng được vào Odoo dưới dạng menu, và ngược lại. Người dùng thấy một hệ thống liền mạch.
  3. Thanh điều hướng thống nhất — cùng bộ nhận diện, cùng bố cục.
  4. Thông báo tập trung — mọi cảnh báo từ cả hai hệ thống về cùng một nơi.

B5.5. Kế hoạch chi tiết tiếp cận Odoo — 6 bước

Bước 1 — Kiểm toán hệ thống Odoo hiện tại (2 tuần)

Nội dung khảo sát Sản phẩm
Phiên bản Odoo, Community hay Enterprise, phương thức triển khai Báo cáo hiện trạng kỹ thuật
Danh sách module đang bật, module nào dùng thật, module nào bỏ không Ma trận mức độ sử dụng
Mức độ tùy biến đã thực hiện: module tự viết, sửa mã lõi, ai làm Đánh giá rủi ro nâng cấp
Chất lượng dữ liệu hiện có: nhân sự, đối tác, dự án, timesheet Báo cáo chất lượng dữ liệu
Số người dùng thực tế đang hoạt động, mức độ chấp nhận Khảo sát người dùng
Vì sao chưa hoàn thiện — nguyên nhân kỹ thuật hay tổ chức Phần quan trọng nhất

Bước này cần được làm nghiêm túc. Rất nhiều trường hợp "phần mềm chưa hoàn thiện" có nguyên nhân từ quy trình chưa chuẩn hóa hoặc thiếu người chủ trì, chứ không phải do phần mềm. Nếu không tìm ra nguyên nhân gốc, hệ thống mới sẽ lặp lại đúng kết cục cũ.

Bước 2 — Quyết định ranh giới hệ thống (1 tuần)

Cùng PECC3 chốt bảng phân định: nghiệp vụ nào ở Odoo, nghiệp vụ nào ở EPMS, dữ liệu nào là gốc ở đâu. Ký biên bản thống nhất trước khi phát triển — đây là văn bản ngăn tranh chấp phạm vi về sau.

Bước 3 — Hoàn thiện phần Odoo trong phạm vi giữ lại (3–4 tuần)

Việc cần làm Chi tiết
Chuẩn hóa dữ liệu nền Cây tổ chức, chức danh, bậc lương, danh mục đối tác
Hoàn thiện module HR Chấm công, nghỉ phép, hồ sơ nhân viên, công tác phí
Hoàn thiện kế toán Sơ đồ tài khoản, quy trình duyệt chi, xuất hóa đơn
Dọn dẹp Tắt module không dùng, gỡ tùy biến không cần thiết để giảm rủi ro nâng cấp
Nâng cấp phiên bản (nếu cần) Đánh giá riêng, có kế hoạch kiểm thử

Bước 4 — Xây lớp tích hợp (3 tuần)

Thành phần Nội dung
API hai chiều Dùng Odoo External API (XML-RPC/JSON-RPC) hoặc REST module; EPMS cung cấp REST API chuẩn OpenAPI
Đồng bộ danh mục Nhân sự, phòng ban, đối tác — đồng bộ tự động theo lịch và theo sự kiện
Đồng bộ giao dịch Timesheet, sản lượng, doanh thu, chi phí — theo lô định kỳ có đối soát
Cơ chế xử lý lỗi Hàng đợi thử lại, nhật ký đồng bộ, báo cáo lệch dữ liệu, cảnh báo khi đồng bộ thất bại
SSO Dùng chung nhà cung cấp danh tính (Keycloak hoặc AD/Microsoft 365)
Kiểm thử đối soát Chạy song song 4 tuần, đối chiếu số liệu hai hệ thống hàng ngày

Bước 5 — Phát triển EPMS phần đặc thù (theo lộ trình pha đã trình bày)

Không phụ thuộc Odoo, chạy song song, rút ngắn tổng thời gian.

Bước 6 — Vận hành hợp nhất và chuyển giao (2 tuần)

Đào tạo theo luồng công việc thực tế (không đào tạo theo phần mềm), tài liệu vận hành thống nhất, quy định rõ khi nào dùng hệ nào.

Phương án dự phòng

Nếu kết quả Bước 1 cho thấy Odoo hiện tại tùy biến quá sâu vào mã lõi hoặc chất lượng dữ liệu quá kém, chúng tôi sẽ trình bày phương án B2: cài đặt Odoo mới sạch song song, chuyển dữ liệu sạch sang, giữ hệ cũ ở chế độ chỉ đọc để tra cứu. Quyết định thuộc về PECC3 sau khi có báo cáo kiểm toán.



Những module nên để ở Odoo, không xây lại

Để tránh trùng lặp với hệ thống Odoo hiện có của PECC3:

Nghiệp vụ Nơi thực hiện Lý do
CRM tổng quát, danh mục khách hàng Odoo Odoo mạnh sẵn; M19 chỉ quản lý cơ hội dự án đặc thù ngành và đồng bộ danh mục đối tác từ Odoo
Hồ sơ nhân viên, hợp đồng lao động, lương, bảo hiểm Odoo M04 chỉ quản lý phần chuyên môn: năng lực, chứng chỉ, kinh nghiệm dự án
Mua sắm văn phòng, kho vật tư Odoo M27 chỉ quản lý thiết bị chuyên dùng và bản quyền phần mềm gắn với dự án
Kế toán, hóa đơn, sổ sách Odoo M06/M07 quản lý ở góc độ dự án, đối chiếu với Odoo
Tài sản cố định (khấu hao) Odoo M27 quản lý ở góc độ vận hành: kiểm định, điều phối, phân bổ chi phí

Bảng này nên được đưa vào biên bản thống nhất phạm vi ở Bước 2 của kế hoạch tiếp cận Odoo (mục B5.5).



TỜ 15/21PHẦN XV

PHÂN QUYỀN, VAI TRÒ & CHỨC NĂNG BAN TỔNG GIÁM ĐỐC

XV.1. Nguyên tắc phân quyền

Hệ thống phân quyền theo ma trận ba chiều: Vai trò × Dự án × Chức năng, hỗ trợ dữ liệu mật (dự án đấu thầu, thông tin giá, hồ sơ nhân sự).

Hệ thống không áp đặt mô hình tổ chức. Việc một Phó Tổng Giám đốc phụ trách lĩnh vực nào, thẩm quyền tới hạn mức bao nhiêu đều là cấu hình, do PECC3 tự thiết lập và thay đổi khi có quyết định phân công mới — không cần nhà cung cấp can thiệp.


XV.2. Bảng vai trò tổng quan

Vai trò Quyền chính
Quản trị hệ thống Cấu hình danh mục, quy trình, phân quyền, luật kiểm tra
Chủ tịch HĐQT / Hội đồng quản trị Xem toàn bộ ở mức tổng hợp; phê duyệt chiến lược, đầu tư, chỉ tiêu năm
Tổng Giám đốc Xem toàn bộ; phê duyệt cấp cao nhất; quyết định khi các PTGĐ không thống nhất
Phó Tổng Giám đốc (theo lĩnh vực phụ trách) Phê duyệt trong lĩnh vực và hạn mức được phân công; xem toàn bộ dữ liệu thuộc lĩnh vực; ký số theo thẩm quyền — chi tiết ở mục XV.3
Phòng Kế hoạch Khởi tạo dự án, hợp đồng, kế hoạch doanh thu, chốt sản lượng, theo dõi đấu thầu
Phòng Quản lý kỹ thuật / KCS Kiểm soát chất lượng cấp công ty, thống kê chất lượng, quản lý tiêu chuẩn
Phòng Tổ chức – Hành chính Nhân sự, năng lực, đào tạo, văn thư
Trưởng phòng chuyên môn Phân bổ nguồn lực, duyệt sản lượng phòng, duyệt hồ sơ bộ môn
Giám đốc Xí nghiệp Khảo sát Điều hành khảo sát, nghiệm thu số liệu, sản lượng khảo sát
Chủ nhiệm dự án (CNDA) Toàn quyền trên dự án được giao
Chủ trì thiết kế (CNTK) Giao việc và duyệt hồ sơ bộ môn
Kỹ sư thiết kế Thực hiện công việc, nộp hồ sơ, khai timesheet
Kỹ sư giám sát Nhật ký giám sát, nghiệm thu hiện trường
Kế toán – Tài chính Chi phí, hóa đơn, công nợ, quyết toán
Chủ đầu tư / đối tác (khách mời) Xem tiến độ, nhận hồ sơ phát hành, gửi ý kiến — không thấy dữ liệu nội bộ

XV.3. Chức năng và nhiệm vụ của Ban Tổng Giám đốc trong hệ thống

Đây là phần PECC3 đề nghị bổ sung. Chúng tôi thiết kế theo lĩnh vực phụ trách thay vì theo tên chức danh, để hệ thống vẫn đúng khi PECC3 điều chỉnh phân công.

a) Tổng Giám đốc

Nhóm chức năng Nội dung cụ thể trong hệ thống
Bảng điều khiển tổng thể Doanh thu kế hoạch – thực hiện lũy kế · Sản lượng toàn công ty · Số dự án đúng hạn/chậm/nguy cơ trễ · Dòng tiền dự báo 3–12 tháng · Công nợ quá hạn theo chủ đầu tư · Lãi lỗ theo phòng và theo dự án · Top 10 rủi ro toàn công ty · Phễu đấu thầu và tỷ lệ thắng thầu
Phê duyệt cấp cao nhất Hợp đồng và phụ lục vượt hạn mức PTGĐ · Quyết định tham gia thầu với gói giá trị lớn hoặc chiến lược · Thay đổi thiết kế có ảnh hưởng lớn tới giá trị hợp đồng · Phê duyệt ngoại lệ khi hệ thống chặn (kèm bắt buộc ghi lý do, lưu vết vĩnh viễn)
Điều hành khi có xung đột Khi hai PTGĐ có ý kiến khác nhau trên cùng một hồ sơ, hệ thống chuyển lên TGĐ quyết định, ghi nhận đầy đủ ý kiến các bên
Giao và theo dõi chỉ tiêu Giao chỉ tiêu doanh thu, sản lượng, chất lượng cho từng phòng và từng PTGĐ; theo dõi thực hiện theo thời gian thực
Chủ trì xem xét lãnh đạo Dữ liệu đầu vào cho cuộc họp xem xét của lãnh đạo theo ISO 9001 được tổng hợp tự động

b) Phó Tổng Giám đốc phụ trách Kỹ thuật

Nhóm chức năng Nội dung cụ thể
Phê duyệt phát hành hồ sơ Ký số phát hành hồ sơ thiết kế các bước theo phân cấp; là trạm duyệt cuối trong quy trình KCS (bước 7)
Kiểm soát chất lượng toàn công ty Bảng điều khiển chất lượng: tỷ lệ hồ sơ đạt vòng KCS đầu tiên theo bộ môn · số lỗi trung bình trên một hồ sơ · top lỗi lặp lại · thời gian trung bình mỗi vòng KCS · hồ sơ đang tồn ở khâu nào và tồn bao lâu
Phê duyệt thay đổi thiết kế Thay đổi có ảnh hưởng kỹ thuật lớn; phân loại nguyên nhân (bên ngoài hay lỗi nội bộ) — quyết định này ảnh hưởng trực tiếp tới việc có được lập phụ lục hợp đồng hay không
Quản lý giải pháp và tiêu chuẩn Phê duyệt giải pháp kỹ thuật điển hình đưa vào thư viện (M22) · phê duyệt cập nhật danh mục tiêu chuẩn áp dụng (M23) · phê duyệt checklist KCS
Hội đồng kỹ thuật Chủ trì hội đồng xem xét phương án kỹ thuật phức tạp; hệ thống lưu biên bản, ý kiến từng thành viên, kết luận
Phê duyệt hồ sơ đề xuất kỹ thuật khi dự thầu Duyệt phần kỹ thuật của HSDT trước khi nộp
Quản lý năng lực chuyên môn Phê duyệt nâng mức năng lực kỹ thuật của cá nhân (M25) · phê duyệt phân công chủ trì thiết kế cho công trình cấp I
Cảnh báo riêng Hồ sơ tồn khâu duyệt quá hạn · vòng thẩm định lần 3 trở lên · chứng chỉ hành nghề sắp hết hạn của nhân sự chủ chốt

c) Phó Tổng Giám đốc phụ trách Kế hoạch – Kinh doanh

Nhóm chức năng Nội dung cụ thể
Quản lý phễu cơ hội và đấu thầu Theo dõi toàn bộ cơ hội dự án · phê duyệt quyết định tham gia hay không tham gia thầu · phê duyệt giá dự thầu · theo dõi tỷ lệ thắng thầu theo chủ đầu tư và loại công trình
Phê duyệt hợp đồng và phụ lục Trong hạn mức được phân công; kiểm soát điều khoản thanh toán, bảo lãnh, thời hạn
Kế hoạch doanh thu Giao chỉ tiêu cho các phòng · theo dõi thực hiện · dự báo doanh thu từ phễu cơ hội và hợp đồng đã ký
Kiểm soát công nợ Bảng tuổi nợ theo chủ đầu tư · chỉ đạo thu hồi · phê duyệt phương án xử lý nợ khó đòi
Phê duyệt hồ sơ nghiệm thu – thanh toán Đề nghị thanh toán vượt hạn mức cấp dưới
Quan hệ chủ đầu tư Theo dõi lịch sử làm việc, phản hồi và khiếu nại của từng chủ đầu tư
Cảnh báo riêng Hạn nộp thầu sắp đến · hợp đồng sắp hết hạn mà công việc chưa xong · bảo lãnh sắp hết hiệu lực · công nợ quá 90 ngày · dự án có nguy cơ lỗ

d) Phó Tổng Giám đốc phụ trách Sản xuất – Điều hành

Nhóm chức năng Nội dung cụ thể
Điều hành tiến độ toàn công ty Bảng tổng hợp tiến độ tất cả dự án, xếp theo mức độ cần chú ý · dự án đèn đỏ lên đầu · xem được ngay nguyên nhân chậm
Điều phối nguồn lực liên phòng Biểu đồ tải nguồn lực toàn công ty · phát hiện phòng quá tải và phòng nhàn · phê duyệt điều động nhân sự giữa các phòng — chức năng thường xuyên phải quyết mà hiện nay dựa vào cảm tính
Chủ trì giao ban sản xuất Báo cáo giao ban sinh tự động; họp trên dashboard thay vì đọc báo cáo giấy; giao việc và ghi nhận kết luận ngay trên hệ thống, tự động chuyển thành đầu việc có hạn
Phê duyệt kế hoạch huy động Kế hoạch nhân sự cho dự án mới; mô phỏng ảnh hưởng nếu nhận thêm dự án
Xử lý vướng mắc liên bộ môn Danh sách đầu vào liên bộ môn đang chờ quá hạn — nguyên nhân chậm tiến độ nội bộ lớn nhất; PTGĐ can thiệp khi hai bộ môn không tự giải quyết
Quản lý rủi ro tiến độ Duyệt sổ rủi ro cấp công ty · chỉ đạo biện pháp ứng phó · theo dõi mốc pháp lý – hành chính đang tắc
Cảnh báo riêng Dự án có nguy cơ trễ mốc hợp đồng · đầu vào liên bộ môn chờ quá hạn · kỹ sư chủ chốt tải trên 120% · công văn gửi địa phương chưa hồi đáp quá 30 ngày

e) Phó Tổng Giám đốc phụ trách Nội chính – Tổ chức

Nhóm chức năng Nội dung cụ thể
Nhân sự và năng lực Phê duyệt tuyển dụng, bổ nhiệm · duyệt kết quả đánh giá năng lực định kỳ · theo dõi bản đồ nhân sự (chiều sâu × chiều rộng) · cảnh báo rủi ro phụ thuộc cá nhân: năng lực nào chỉ có 1–2 người đạt mức cao
Đào tạo Phê duyệt kế hoạch và ngân sách đào tạo · theo dõi hiệu quả đào tạo qua chỉ số năng lực trước – sau
Phân phối thu nhập Duyệt bảng phân phối thu nhập theo sản lượng trước khi chuyển sang tính lương
Hệ thống quản lý chất lượng ISO Phê duyệt tài liệu hệ thống · duyệt kế hoạch đánh giá nội bộ · theo dõi hành động khắc phục – phòng ngừa · chuẩn bị đánh giá bên ngoài
An toàn lao động Theo dõi chỉ số an toàn · phê duyệt biện pháp sau sự cố · giám sát huấn luyện và thẻ an toàn điện
Văn thư và pháp chế Duyệt công văn đối ngoại quan trọng · theo dõi hồ sơ pháp lý công ty và chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng của tổ chức
Tài sản và bản quyền phần mềm Phê duyệt mua sắm thiết bị, gia hạn bản quyền · xem báo cáo license mua nhưng ít dùng

f) Phó Tổng Giám đốc phụ trách Khảo sát (nếu có phân công riêng)

Nhóm chức năng Nội dung cụ thể
Điều hành Xí nghiệp Khảo sát Tiến độ khảo sát các dự án · điều phối đội và thiết bị · sản lượng và lãi lỗ hoạt động khảo sát
Nghiệm thu số liệu khảo sát Phê duyệt báo cáo khảo sát địa hình, địa chất trước khi bàn giao bộ môn thiết kế
Kiểm định thiết bị Theo dõi lịch kiểm định, cảnh báo thiết bị hết hạn — rủi ro pháp lý về giá trị hồ sơ khảo sát
Ngân hàng dữ liệu địa chất Phê duyệt đưa dữ liệu vào ngân hàng dùng chung; duyệt phương án giảm khối lượng khảo sát khi đã có dữ liệu khu vực

XV.4. Màn hình làm việc của lãnh đạo

Mỗi thành viên Ban Tổng Giám đốc có một màn hình duy nhất gồm ba khu vực:

1. Hàng đợi phê duyệt (Approval Inbox) — gộp toàn bộ việc đang chờ ký/duyệt từ mọi module vào một danh sách:

Cột Nội dung
Loại việc Hồ sơ phát hành · Phụ lục hợp đồng · Thay đổi thiết kế · Quyết định dự thầu · Đề nghị thanh toán · Điều động nhân sự · Đề nghị chi…
Mức độ ưu tiên Tính theo hạn xử lý và mức ảnh hưởng
Thời gian đã chờ Hiển thị nổi bật nếu quá ngưỡng
Tóm tắt để quyết định 3–5 dòng do hệ thống tổng hợp: nội dung, giá trị, ý kiến các cấp dưới, điểm cần lưu ý
Thao tác Duyệt · Duyệt có ý kiến · Trả lại · Chuyển xin ý kiến

Duyệt hàng loạt cho các việc cùng loại và ký số một lần cho cả bộ hồ sơ. Duyệt được trên điện thoại — đây là yếu tố quyết định tốc độ, vì lãnh đạo thường xuyên đi công tác.

2. Bảng điều khiển lĩnh vực phụ trách — chỉ hiển thị chỉ số thuộc lĩnh vực của mình, không nhiễu.

3. Cảnh báo cần can thiệp — những việc hệ thống đánh giá là cấp dưới không tự xử lý được.


XV.5. Ma trận phân cấp phê duyệt

Toàn bộ ngưỡng dưới đây là cấu hình, PECC3 tự đặt theo quy chế nội bộ. Bảng sau chỉ là ví dụ minh họa cấu trúc:

Loại quyết định Trưởng phòng / CNDA Phó Tổng Giám đốc Tổng Giám đốc HĐQT
Phát hành hồ sơ công trình cấp III
Phát hành hồ sơ công trình cấp II, I ✔ (PTGĐ Kỹ thuật)
Thay đổi thiết kế không ảnh hưởng giá trị HĐ
Thay đổi thiết kế ảnh hưởng giá trị HĐ dưới ngưỡng A
Thay đổi thiết kế trên ngưỡng A
Phụ lục gia hạn thời gian ✔ (PTGĐ KH-KD)
Phụ lục điều chỉnh giá trị dưới ngưỡng B
Phụ lục điều chỉnh giá trị trên ngưỡng B
Quyết định dự thầu gói dưới ngưỡng C
Quyết định dự thầu gói trên ngưỡng C hoặc gói chiến lược
Giá dự thầu dưới điểm hòa vốn
Điều động nhân sự giữa các phòng ✔ (PTGĐ Sản xuất)
Đề nghị thanh toán trong hạn mức
Bảng phân phối thu nhập theo sản lượng ✔ (PTGĐ Nội chính)
Ngân sách đào tạo năm
Đầu tư thiết bị, phần mềm trên ngưỡng D
Chỉ tiêu kế hoạch năm

Cơ chế phê duyệt ngoại lệ: khi hệ thống chặn một thao tác vì vi phạm luật (ví dụ: đề nghị thanh toán khi chưa đủ chứng từ), người có thẩm quyền cao hơn có thể phê duyệt ngoại lệ nhưng bắt buộc ghi lý do, và bản ghi này được lưu vĩnh viễn, thống kê thành báo cáo định kỳ. Mục đích không phải để chặn lãnh đạo, mà để mọi ngoại lệ đều minh bạch.


XV.6. Cơ chế ủy quyền khi vắng mặt

Đây là nhu cầu thực tế thường xuyên tại doanh nghiệp Việt Nam và là nguyên nhân tắc nghẽn phê duyệt phổ biến nhất khi số hóa quy trình.

Chức năng Nội dung
Thiết lập ủy quyền Người ủy quyền chọn: người nhận ủy quyền · khoảng thời gian · phạm vi (toàn bộ hoặc từng loại việc) · hạn mức giá trị
Kích hoạt tự động Trong thời gian ủy quyền, việc chờ duyệt tự chuyển sang người được ủy quyền; hết hạn tự trả lại
Lưu vết đầy đủ Bản ghi ghi rõ: "Ông/Bà X duyệt theo ủy quyền của Ông/Bà Y, văn bản ủy quyền số…, ngày…" — bảo đảm giá trị pháp lý
Giới hạn Có thể cấu hình một số loại quyết định không được ủy quyền (ví dụ: ký phát hành hồ sơ công trình cấp I phải đúng người có chứng chỉ hành nghề phù hợp)
Ủy quyền theo lĩnh vực Một PTGĐ đi công tác dài ngày có thể ủy quyền từng mảng cho những người khác nhau
Cảnh báo Nhắc người ủy quyền trước khi hết hạn; báo cáo các việc đã được duyệt trong thời gian ủy quyền khi quay lại

XV.7. Chỉ số theo dõi hiệu quả điều hành

Hệ thống đo và báo cáo các chỉ số sau cho Ban Tổng Giám đốc — nhằm phát hiện điểm tắc trong chính khâu ra quyết định:

Chỉ số Ý nghĩa
Thời gian trung bình từ khi trình đến khi được duyệt, theo từng cấp Chỉ ra khâu nào đang là nút thắt
Số việc tồn trong hàng đợi của từng lãnh đạo Cảnh báo quá tải phê duyệt
Tỷ lệ hồ sơ bị trả lại ở cấp lãnh đạo Cao nghĩa là chất lượng kiểm soát ở cấp dưới chưa tốt
Số lần phê duyệt ngoại lệ và lý do Ngoại lệ lặp lại nhiều lần cho thấy quy trình cần điều chỉnh, không phải người dùng sai
Tỷ lệ duyệt trong thời gian ủy quyền Đánh giá hiệu quả cơ chế ủy quyền

Lưu ý khi trình bày với PECC3: những chỉ số này đo hiệu quả của bộ máy, không nhằm giám sát cá nhân lãnh đạo. Nên thống nhất trước cách sử dụng để tránh phản ứng ngược khi triển khai.


TỜ 16/21PHẦN XVI

KIẾN TRÚC KỸ THUẬT · NGÔN NGỮ · MỞ RỘNG · TƯƠNG THÍCH

Kiến trúc áp dụng: Web-based, kiến trúc module hóa (modular monolith hoặc microservices tùy quy mô), API-first.

Hạng mục Công nghệ áp dụng
Frontend Angular, React hoặc Next.js
Backend .NET
CSDL PostgreSQL (dữ liệu nghiệp vụ) + MinIO/S3 (file)
BIM Viewer Autodesk Platform Services (APS) hoặc bộ viewer IFC mã nguồn mở (xeokit/IFC.js)
Ký số (tương lai) Định hướng tương lai — tích hợp USB Token / HSM, chuẩn PKCS#11, PDF ký số PAdES
Triển khai On-premise tại máy chủ PECC3 (khuyến nghị do đặc thù dự án hạ tầng năng lượng) hoặc Cloud VN (Viettel/VNPT/CMC)
Di động Giai đoạn sau — không thuộc phạm vi lần này. App Android/iOS chuyên dụng là hướng phát triển tương lai

Yêu cầu phi chức năng: - Sao lưu tự động hằng ngày, có phương án khôi phục thảm họa. - An toàn thông tin: mã hóa TLS 1.3 + mã hóa dữ liệu nghỉ, xác thực 2 lớp, nhật ký truy cập đầy đủ; tuân thủ Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân. (SSO qua LDAP/AD/Microsoft 365: hướng mở rộng tương lai, không thuộc đợt này.) - Khả năng mở rộng: bổ sung module mới, tích hợp qua REST API.

Danh mục tích hợp (định hướng tương lai): Phần mềm kế toán (FAST/MISA/Bravo/SAP) · HRM – chấm công – tính lương · Microsoft 365 / Google Workspace · Hệ thống văn thư – công văn (eOffice) · Zalo OA · Hệ thống của EVN/EVNNPT nếu có yêu cầu kết nối.

⚠ Nguyên tắc phạm vi đợt này: tất cả tính năng tích hợp với hệ thống bên ngoài và ứng dụng di động chuyên dụng là định hướng phát triển tương lai — không bao gồm trong các pha triển khai lần này. Phạm vi và báo giá đợt này tập trung vào các tính năng nội bộ của hệ thống, nhằm tối ưu chi phí đầu tư giai đoạn đầu cho PECC3. Hệ thống được xây sẵn nền tảng REST API (chuẩn OpenAPI 3.0) để phục vụ tích hợp về sau; khi có nhu cầu, hai bên sẽ cùng ngồi lại để lên giải pháp chi tiết, phạm vi và lộ trình cho từng tích hợp ở công đoạn tiếp theo.


B8.1. Ngôn ngữ và công nghệ áp dụng

Công nghệ áp dụng (đã chốt)

Lớp Công nghệ Lý do lựa chọn
Giao diện người dùng TypeScript + Angular / React / Next.js Các khung ứng dụng web doanh nghiệp phổ biến nhất hiện nay; nguồn nhân lực dồi dào tại Việt Nam; hệ sinh thái thư viện phong phú. Chốt phương án cụ thể theo định hướng của PECC3
Máy chủ ứng dụng .NET 8 (C#) Nền tảng doanh nghiệp trưởng thành, hiệu năng cao, hỗ trợ dài hạn (LTS), phổ biến trong khối doanh nghiệp nhà nước và tập đoàn tại Việt Nam
Cơ sở dữ liệu PostgreSQL Mã nguồn mở, không phí bản quyền, mạnh về dữ liệu quan hệ phức tạp; hỗ trợ JSON, dữ liệu không gian (PostGIS) cho bản đồ tuyến, và vector cho AI
Lưu trữ tệp MinIO (chuẩn S3) Chạy trên máy chủ nội bộ, tương thích chuẩn S3 nên có thể chuyển sang cloud sau này mà không sửa mã
Di động (tương lai) Flutter Một mã nguồn cho cả iOS và Android, giảm chi phí phát triển và bảo trì — hạng mục giai đoạn sau, không thuộc phạm vi lần này
Triển khai Docker + Kubernetes (hoặc Docker Compose cho quy mô vừa) Tiêu chuẩn công nghiệp, dễ mở rộng và di chuyển hạ tầng

Nguyên tắc lựa chọn: ưu tiên công nghệ phổ biến, có cộng đồng lớn và nhân lực sẵn tại Việt Nam; các thành phần hạ tầng (CSDL, lưu trữ, tìm kiếm, hàng đợi) đều là mã nguồn mở, không phát sinh phí bản quyền. Dữ liệu và API theo chuẩn mở — PECC3 luôn làm chủ và xuất được toàn bộ dữ liệu của mình.

Máy chủ ứng dụng đã chốt cố định .NET. Phần giao diện người dùng (Angular, React hoặc Next.js) sẽ chốt cùng PECC3 trong bước khảo sát, theo định hướng của Ban CNTT.


B8.2. Quyền sở hữu và tính độc lập lâu dài

Cam kết Nội dung
Mã nguồn Không bàn giao mã nguồn — chỉ bàn giao bản triển khai (deploy) đầy đủ trên hạ tầng của PECC3
Tài liệu Tài liệu kiến trúc, thiết kế cơ sở dữ liệu, đặc tả API, hướng dẫn triển khai và vận hành
Không khóa nhà cung cấp Không dùng công nghệ độc quyền bắt buộc; dữ liệu và API theo chuẩn mở nên hệ thống khác luôn kết nối và khai thác được dữ liệu
Chuyển giao kỹ thuật Đào tạo đội CNTT của PECC3 để tự vận hành, quản trị hệ thống và xử lý sự cố cơ bản
Dữ liệu Dữ liệu lưu ở định dạng chuẩn, xuất được toàn bộ bất kỳ lúc nào

B8.3. Tính tương thích, giao tiếp và nhúng với các ngôn ngữ/hệ thống khác

Đây là câu hỏi quan trọng nhất về mặt kiến trúc dài hạn. Nguyên tắc trả lời: hệ thống được thiết kế theo hướng API-first — mọi chức năng người dùng thao tác được trên giao diện đều gọi được qua API. Không có chức năng nào chỉ tồn tại trong giao diện.

a) Giao tiếp với hệ thống khác REST API: ĐỢT NÀYCÒN LẠI: TƯƠNG LAI

Phạm vi lần này: chỉ cam kết giao tiếp qua REST API. Các phương thức khác được liệt kê để thể hiện năng lực của nền tảng, không thuộc phạm vi triển khai lần này — sẽ thực hiện khi có nhu cầu theo thỏa thuận riêng.

Phương thức Mô tả Ứng dụng thực tế tại PECC3
REST API theo chuẩn OpenAPI 3.0 Toàn bộ chức năng mở qua API, có tài liệu tương tác (Swagger), xác thực OAuth2/JWT Odoo gọi sang lấy sản lượng; hệ thống khác lấy dữ liệu dự án

Năng lực mở rộng — không thuộc phạm vi lần này (triển khai khi có nhu cầu, theo thỏa thuận riêng):

Phương thức Mô tả Ứng dụng thực tế tại PECC3
Webhook Hệ thống chủ động gửi thông báo khi có sự kiện Hồ sơ được phát hành → tự động thông báo sang hệ thống của chủ đầu tư
Bộ thư viện kết nối (SDK) Cung cấp cho các ngôn ngữ phổ biến: JavaScript/TypeScript, Python, C#, Java Đội CNTT PECC3 tự viết công cụ nội bộ kết nối vào hệ thống
GraphQL (tùy chọn) Cho phép bên gọi lấy đúng dữ liệu cần trong một lần gọi Xây dashboard tùy biến
Kết nối cơ sở dữ liệu chỉ đọc Tài khoản riêng, quyền chỉ đọc, có kiểm soát Kết nối Power BI, Tableau để phân tích nâng cao
Trao đổi qua tệp Xuất/nhập CSV, Excel, XML, JSON theo lịch Trao đổi với hệ thống cũ không có API
Kết nối trực tiếp cơ sở dữ liệu Odoo Qua Odoo External API (XML-RPC/JSON-RPC) Đồng bộ nhân sự, kế toán

b) Nhúng vào hệ thống khác (embedding) TƯƠNG LAI

Lưu ý phạm vi: các khả năng nhúng dưới đây là giải pháp có thể thực hiện trong tương lai — không bao gồm trong phạm vi triển khai lần này. Nêu tại đây để PECC3 thấy rõ hướng mở rộng của nền tảng khi có nhu cầu.

Cách nhúng Mô tả Ví dụ sử dụng
iframe có ký xác thực Nhúng nguyên màn hình EPMS vào giao diện khác, truyền phiên đăng nhập an toàn Nhúng dashboard dự án vào menu Odoo — người dùng không nhận ra đang dùng hai hệ thống
Web Component Các thành phần giao diện đóng gói theo chuẩn W3C, nhúng được vào bất kỳ trang web nào bất kể ngôn ngữ nền (Odoo/OWL, Angular, Vue, PHP, JSP…) Nhúng biểu đồ đường cong sản lượng vào cổng thông tin nội bộ
Thư viện React Xuất bản gói npm cho hệ thống dùng React Tích hợp sâu vào ứng dụng khác
Nhúng ngược EPMS nhúng được màn hình từ hệ thống khác vào giao diện của mình Hiển thị màn hình kế toán Odoo trong EPMS
Liên kết sâu (deep link) Đường dẫn trực tiếp tới một hồ sơ, dự án, phiếu cụ thể Email/Zalo cảnh báo chứa link mở thẳng đúng màn hình cần xử lý
Máy chủ báo cáo nhúng Nhúng biểu đồ, báo cáo vào trang web khác qua mã nhúng Cổng thông tin cho chủ đầu tư

c) Đăng nhập một lần và quản lý danh tính TÍCH HỢP NGOÀI: TƯƠNG LAI

Lưu ý phạm vi: đợt này hệ thống dùng đăng nhập bằng tài khoản nội bộ (kèm xác thực 2 lớp). Các chuẩn tích hợp danh tính với hệ thống bên ngoài và chữ ký số USB Token/HSM dưới đây là hướng mở rộng tương lai — không bao gồm trong giải pháp lần này.

Chuẩn hỗ trợ Ứng dụng
OAuth 2.0 / OpenID Connect Chuẩn hiện đại, dùng cho mọi tích hợp
SAML 2.0 Tích hợp hệ thống doanh nghiệp cũ
LDAP / Active Directory Dùng tài khoản Windows nội bộ của PECC3
Microsoft 365 / Google Workspace Nếu PECC3 đang dùng
Chữ ký số USB Token / HSM Chuẩn PKCS#11, ký PDF theo chuẩn PAdES, đáp ứng Luật Giao dịch điện tử

d) Tích hợp với phần mềm chuyên ngành TƯ VẤN HƯỚNG TIẾP CẬN

Lưu ý: nội dung dưới đây chỉ là tư vấn về hướng tiếp cận — không phải tính năng triển khai của bộ giải pháp. Bảng này thể hiện cách các tích hợp chuyên ngành có thể được thực hiện về mặt kỹ thuật; khi PECC3 có nhu cầu thực tế, hai bên sẽ khảo sát và lên giải pháp chi tiết theo thỏa thuận riêng.

Phần mềm Cách tích hợp
AutoCAD, Civil 3D, Revit Plugin nộp hồ sơ trực tiếp từ phần mềm; đọc thuộc tính khung tên và tham số mô hình
PLS-CADD, PLS-TOWER Quản lý file dự án và kết quả xuất; đọc bảng kết quả để đối chiếu
Navisworks, mô hình IFC Nhập mô hình vào trình xem web; đọc dữ liệu thuộc tính đối tượng
Phần mềm dự toán (G8, Escon, Delta…) Nhập file dự toán, đối chiếu và phân tích
Phần mềm kế toán (FAST, MISA, Bravo, SAP) API hoặc trao đổi tệp chuẩn
ArcGIS / QGIS Trao đổi dữ liệu không gian theo chuẩn GeoJSON, Shapefile, WMS/WFS

e) Tiêu chuẩn dữ liệu tuân thủ

Việc tuân thủ chuẩn mở là điều kiện để hệ thống tương thích lâu dài:

Lĩnh vực Chuẩn áp dụng
Mô hình thông tin công trình IFC 2x3 / IFC 4 (ISO 16739)
Quản lý thông tin công trình ISO 19650 (CDE, mã hóa tài liệu, trạng thái)
Trao đổi tài liệu PDF/A cho lưu trữ dài hạn, PAdES cho ký số
Dữ liệu không gian GeoJSON, WKT, Shapefile, chuẩn OGC
API OpenAPI 3.0, JSON Schema
Trao đổi dữ liệu dự án Có thể xuất theo XER/XML tương thích công cụ lập tiến độ phổ biến

f) Cam kết về tính tương thích

Mọi dữ liệu trong hệ thống đều xuất được ra định dạng mở (JSON, CSV, XML, IFC, PDF/A) bất kỳ lúc nào theo yêu cầu của PECC3, không phụ thuộc vào nhà cung cấp. Không có dữ liệu nào bị khóa trong định dạng độc quyền.



TỜ 17/21PHẦN XVII

KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI THEO PHA

XVII.1. Phương pháp và tổ chức triển khai

5.1. Phương pháp

Triển khai theo pha, ưu tiên giá trị nhanh (quick win) — pha 1 phải chạy được thật và tạo hiệu quả thấy được trong ~3 tháng, tránh mô hình "làm 12 tháng rồi mới bàn giao" vốn có tỷ lệ thất bại cao.

Mỗi pha đều đi theo chu trình: Khảo sát nghiệp vụ → Thiết kế chi tiết (SRS) → Phát triển (sprint 2 tuần, demo định kỳ) → UAT với người dùng thật → Đào tạo → Vận hành thử → Nghiệm thu.

5.2. Lộ trình đề xuất (tham chiếu — sẽ chốt lại sau khảo sát)

Pha Thời lượng Phạm vi Kết quả bàn giao
Pha 1 – Khảo sát & Nền tảng vận hành 11–14 tuần Khảo sát quy trình thực tế tại các phòng, thu thập biểu mẫu, chuẩn hóa bộ định mức sản lượng và quy trình KCS; M01 Dự án, M02 Công việc + Timesheet, M03 Tiến độ, M04 Nhân sự, M13 Dashboard cơ bản Hệ thống chạy thật với 2–3 dự án thí điểm
Pha 2 – Hồ sơ & Chất lượng 8–10 tuần M09 DMS, M10 KCS & phát hành (ký số: định hướng tương lai), M11 Thay đổi thiết kế Toàn bộ hồ sơ phát hành qua hệ thống
Pha 3 – Kinh tế dự án 8–10 tuần M05 Hợp đồng, M08 Sản lượng, M06 Doanh thu, M07 Chi phí, M12 Rủi ro Chốt sản lượng và báo cáo tài chính dự án trên hệ thống
Pha 4 – BIM & CDE 8–12 tuần M16 CDE, M17 BIM Viewer, tích hợp mô hình, 4D/5D Áp dụng cho 1 dự án trạm biến áp làm mẫu
Pha 5 – Tối ưu & chuyển giao 4–6 tuần Tinh chỉnh theo phản hồi, báo cáo nâng cao, chuyển giao vận hành Nghiệm thu tổng thể, bàn giao bản triển khai (deploy) và tài liệu

Tổng thời gian dự kiến: 10–14 tháng (các pha có thể chạy gối đầu để rút ngắn còn 8–10 tháng).

5.4. Quản trị thay đổi & đào tạo

  • Đào tạo phân tầng: quản trị viên (2 ngày) · lãnh đạo (nửa ngày) · CNDA/CNTK (2 ngày) · kỹ sư (1 ngày) · đào tạo lại theo pha.
  • Bộ tài liệu: hướng dẫn sử dụng theo vai trò, video ngắn 3–5 phút cho từng thao tác, tài liệu quản trị, tài liệu kỹ thuật.
  • Đội ngũ "đại sứ": mỗi phòng cử 1 người thành thạo để hỗ trợ tại chỗ.
  • Hỗ trợ vận hành: hỗ trợ tại chỗ 4–8 tuần đầu sau go-live; bảo hành 12 tháng; hợp đồng bảo trì hằng năm (khuyến nghị 15–18% giá trị hợp đồng).

Phạm vi chi tiết từng pha — cam kết rõ ràng

PHA 1 — Nền tảng vận hành (8–10 tuần)

Có trong phạm vi Chưa có ở pha này
M01 Dự án: cấu trúc đa cấp, 5–7 bộ mẫu công trình đặc thù (ĐZ 110/220/500kV, TBA, mở rộng ngăn lộ, khảo sát, NLTT) Bản đồ GIS tuyến (đẩy sang pha 4)
M02 Công việc: giao việc, Kanban, quản lý đầu vào liên bộ môn, timesheet Ứng dụng di động (giai đoạn sau — không thuộc các pha lần này)
M03 Tiến độ: Gantt, baseline, đường găng, mốc pháp lý, cảnh báo EVM/đường cong S (pha 3)
M04 Nhân sự: hồ sơ năng lực, chứng chỉ, biểu đồ tải nguồn lực Liên thông tính lương (pha 3)
M13 Dashboard cơ bản cho 4 vai trò BI tự tạo báo cáo (pha 3)
Phân quyền, đăng nhập nội bộ + xác thực 2 lớp, audit log

Nghiệm thu pha 1: 2–3 dự án thí điểm chạy thật trên hệ thống trong 4 tuần liên tục, lãnh đạo xem được tiến độ toàn bộ dự án thí điểm mà không cần hỏi ai.

PHA 2 — Hồ sơ & chất lượng (8–10 tuần)

Có trong phạm vi Chưa có ở pha này
M09 DMS: mã hóa tự động, phiên bản/revision, watermark + QR, xem online, markup, tìm kiếm toàn văn, transmittal Đồng bộ desktop kiểu ProjectWise (đánh giá lại sau)
M10 KCS: quy trình duyệt đa cấp cấu hình được, checklist theo bộ môn, phiếu ý kiến gắn lên bản vẽ, thống kê chất lượng (ký số: định hướng tương lai)
M11 Thay đổi thiết kế: phiếu thay đổi, đánh giá tác động, nhật ký thay đổi Liên kết tự động sang phụ lục hợp đồng (chờ M05 ở pha 3)
M15 Cảnh báo: email + thông báo trong hệ thống (kênh Zalo OA: mở rộng tương lai)
Duyệt hồ sơ, cập nhật tiến độ, ảnh hiện trường có GPS qua giao diện web Ứng dụng di động chuyên dụng App Android/iOS (giai đoạn sau)

Nghiệm thu pha 2: 100% hồ sơ của dự án thí điểm được phát hành qua hệ thống có ký số, không còn phát hành ngoài luồng.

PHA 3 — Kinh tế dự án (8–10 tuần)

Có trong phạm vi Chưa có ở pha này
M05 Hợp đồng: cây phụ lục, mốc thanh toán, bảo lãnh, hợp đồng thầu phụ, sinh biên bản nghiệm thu/đề nghị thanh toán
M08 Sản lượng: bộ định mức tỷ trọng cấu hình, chốt sản lượng có luồng duyệt, sản lượng cá nhân
M06 Doanh thu: ghi nhận theo % hoàn thành, công nợ, dự báo dòng tiền Hạch toán kế toán (vẫn ở phần mềm kế toán, chỉ đối chiếu)
M07 Chi phí: dự toán nội bộ, timesheet × đơn giá, chi phí hiện trường, P&L theo dự án
M12 Rủi ro: sổ rủi ro + thư viện rủi ro ngành, ma trận nhiệt
M14 BI: bộ báo cáo chuẩn + công cụ tự tạo báo cáo
Đối chiếu số liệu kế toán qua nhập liệu/trao đổi tệp Tích hợp trực tiếp phần mềm kế toán và HRM (mở rộng tương lai — sẽ lên giải pháp chi tiết cùng PECC3 ở công đoạn tiếp theo)

Nghiệm thu pha 3: chốt sản lượng và báo cáo doanh thu – chi phí – lãi lỗ của một quý hoàn toàn trên hệ thống, khớp với số liệu kế toán.

PHA 4 — BIM & CDE (8–12 tuần)

Có trong phạm vi Chưa có ở pha này
M16 CDE: 4 vùng trạng thái ISO 19650, mã hóa & suitability code, không gian đa bên, transmittal có kiểm soát
M17 BIM: viewer IFC/Revit/DGN trên web, liên kết đối tượng mô hình ↔ hồ sơ ↔ tiến độ, clash detection, 4D 5D bóc khối lượng tự động (đánh giá riêng, phụ thuộc chuẩn mô hình của PECC3)
Bản đồ GIS tuyến đường dây
Áp dụng mẫu cho 1 dự án trạm biến áp

Nghiệm thu pha 4: một dự án TBA 220kV vận hành đầy đủ trên CDE với sự tham gia của chủ đầu tư.


Phân bổ 33 module theo pha

Pha Module Ghi chú
Pha 1 M01, M02, M03, M04, M13, M18, M21, M30 Bổ sung khảo sát, hồ sơ năng lực, văn thư — đều là nền tảng dữ liệu, làm sớm để bắt đầu tích lũy
Pha 2 M09, M10, M11, M15, M19, M20, M23, M28, M29, M32 Bổ sung đấu thầu (dùng được ngay dữ liệu năng lực từ Pha 1), tiêu chuẩn, ISO, HSE, AI
Pha 3 M05, M06, M07, M08, M12, M14, M22, M24, M25, M26, M27, M31 Bổ sung thư viện kỹ thuật, quyết toán, năng lực – đào tạo, tài sản, tri thức
Pha 4 M16, M17, M33 Bổ sung cổng chủ đầu tư
Pha 5 Học máy dự báo trễ hạn Sau 12–18 tháng tích lũy dữ liệu

Lưu ý về thứ tự: M21 (hồ sơ năng lực) đặt ở Pha 1 dù thuộc nhóm đấu thầu — vì nó chỉ là kết quả truy vấn từ M01 và M04, chi phí phát triển thấp, nhưng tạo giá trị thấy được ngay: bộ phận đấu thầu có ngay công cụ lọc kinh nghiệm và nhân sự. Đây là một "quick win" tốt để tạo niềm tin trong pha đầu.


Lộ trình khi thực hiện đầy đủ các hạng mục mở rộng

Khi đưa vào các hạng mục mở rộng (công trình NLTT, EPC, khảo sát, phân tích dự toán…), thời gian từng pha như sau:

Pha Phạm vi bổ sung Ảnh hưởng thời gian
Khảo sát (đầu Pha 1) Bổ sung kiểm toán hệ thống Odoo (2 tuần); thu thập dữ liệu lịch sử dự toán và hồ sơ cho AI 5–6 tuần
Pha 1 Bổ sung M18 Quản lý số liệu khảo sát; bộ mẫu công trình NLTT; luật cảnh báo rủi ro tiến độ; tích hợp Odoo 11–13 tuần
Pha 2 Bổ sung module Tư vấn giám sát; các module đấu thầu, tiêu chuẩn, ISO, HSE (theo phân bổ ở bảng trên) 12–14 tuần
Pha 3 Bổ sung soát dự toán 4 tầng; phân tích rủi ro tiến độ Monte Carlo; đường cong sản lượng; từ điển năng lực 11–13 tuần
Pha 4 BIM & CDE theo phạm vi đã nêu 8–12 tuần
Pha 5 Mô hình học máy dự báo trễ hạn (cần dữ liệu tích lũy 12–18 tháng) 6–8 tuần, thực hiện sau khi hệ thống chạy đủ lâu

Ghi chú: Trợ lý AI (rule engine + RAG, ~13 tuần) không tính vào phạm vi và thời gian các pha ở trên — đây là hạng mục độc lập, tích hợp qua AI Gateway và chạy song song; PECC3 có thể giao chúng tôi thực hiện hoặc đấu thầu riêng cho đơn vị khác theo bộ đặc tả ở Phần IX. Giai đoạn khảo sát vẫn thu thập dữ liệu lịch sử để chuẩn bị sẵn cho hạng mục này.

Tổng thời gian: 14–18 tháng nếu tuần tự; 10–13 tháng nếu bố trí chạy gối đầu (các nhóm phát triển làm song song).

Hạng mục đề nghị tách riêng để đánh giá và báo giá độc lập: 1. Module quản lý thi công – chạy thử – HSE đầy đủ cho vai trò EPC (mục B4.2, bước 2) 2. Nâng cấp phiên bản Odoo, nếu kiểm toán cho thấy cần thiết 3. Đầu tư hạ tầng GPU cho mô hình AI chạy nội bộ 4. Trợ lý AI (rule engine + RAG) — thực hiện hoặc đấu thầu riêng theo bộ đặc tả ở Phần IX


TỜ 18/21PHẦN XVIII

RANH GIỚI PHẠM VI: NHỮNG GÌ HỆ THỐNG KHÔNG LÀM

Nói rõ ranh giới phạm vi ngay từ đầu giúp tạo sự tin cậy và tránh tranh chấp phạm vi về sau.

Không làm Lý do & phương án
Không thay thế phần mềm tính toán chuyên ngành (PLS-CADD, ETAP, SAP2000, Revit…) Hệ thống quản lý file, phiên bản và kết quả đầu ra của các phần mềm này, không thực hiện tính toán kỹ thuật
Không thay thế phần mềm kế toán Chỉ quản lý chi phí – doanh thu ở góc độ quản trị dự án; đối chiếu số liệu qua nhập liệu/tệp (kết nối API với phần mềm kế toán: mở rộng tương lai)
Không tự động lập dự toán công trình Quản lý hồ sơ dự toán và phiên bản (tích hợp import từ phần mềm dự toán G8/Escon/Delta…: mở rộng tương lai)
Không tự vẽ, không tự sinh bản vẽ
Không thay thế hệ thống văn thư (eOffice) Quản lý công văn liên quan dự án trong hệ thống (tích hợp nhận/gửi với eOffice: mở rộng tương lai)
Không tính lương Cung cấp dữ liệu sản lượng và công cho phần mềm tính lương

TỜ 19/21PHẦN XIX

RỦI RO TRIỂN KHAI & BIỆN PHÁP

Rủi ro Mức Biện pháp
Người dùng không chịu bỏ Excel, nhập liệu đối phó Cao Pha 1 tập trung vào cái người dùng được lợi (không phải làm báo cáo tay nữa); gắn sản lượng–thu nhập vào hệ thống → tự khắc phải dùng đúng
Quy trình nội bộ chưa chuẩn hóa, mỗi phòng làm một kiểu Cao Giai đoạn khảo sát đầu Pha 1 dành riêng để chuẩn hóa; nếu chưa thống nhất, hệ thống cho phép cấu hình khác nhau theo phòng
Bộ định mức tỷ trọng sản lượng gây tranh cãi Trung bình Bắt đầu từ định mức đang dùng, chạy 2 quý rồi hiệu chỉnh dựa trên dữ liệu giờ công thực tế
Phạm vi phình to trong quá trình làm (scope creep) Cao Baseline yêu cầu ở SRS; mọi bổ sung đi qua quy trình quản lý thay đổi có định lượng
Dữ liệu lịch sử lớn, khó chuyển đổi Trung bình Chỉ chuyển dự án đang chạy + danh mục; hồ sơ cũ lưu trữ dạng tra cứu
Hạ tầng/máy chủ chưa sẵn sàng Trung bình Chốt yêu cầu hạ tầng ngay giai đoạn khảo sát; có phương án cloud tạm thời
Nhân sự chủ chốt hai bên thay đổi Trung bình Tài liệu hóa đầy đủ, luôn có người thứ hai nắm việc

TỜ 20/21PHẦN XX

GIÁ TRỊ MANG LẠI

1. Thu thêm tiền đang bị bỏ sót. Chỉ cần hệ thống giúp ghi nhận đầy đủ khối lượng phát sinh do thay đổi thiết kế và lập phụ lục kịp thời, giá trị thu thêm mỗi năm thường vượt xa chi phí đầu tư phần mềm.

2. Giảm rủi ro pháp lý và uy tín. Hồ sơ có vết duyệt đầy đủ, ký số, không dùng nhầm revision — bảo vệ công ty khi có tranh chấp hoặc sự cố công trình.

3. Tăng năng lực cạnh tranh khi đấu thầu. Có CDE, BIM, hồ sơ năng lực số hóa, dữ liệu giá thành lịch sử làm cơ sở tham khảo khi chào giá — đáp ứng xu hướng yêu cầu của EVN/EVNNPT.

4. Ra quyết định bằng số liệu, không bằng cảm tính. Lãnh đạo biết dự án nào lãi, phòng nào quá tải, ai làm được việc.

5. Giữ được tri thức. Kỹ sư nghỉ việc thì hồ sơ, giải pháp kỹ thuật, bài học dự án vẫn ở lại công ty.


TỜ 21/21PHẦN XXI

ĐỀ NGHỊ PECC3 CUNG CẤP & CÁC CÂU HỎI CẦN LÀM RÕ

XXI.1. Tài liệu và thông tin đề nghị PECC3 cung cấp

Để chuyển từ đề xuất khung sang phương án chi tiết và báo giá chính xác, chúng tôi đề nghị PECC3 cung cấp trong giai đoạn khảo sát:

# Tài liệu / thông tin Phục vụ nội dung
1 Quyền truy cập hệ thống Odoo hiện tại (môi trường thử nghiệm) + danh sách module đang dùng Kiểm toán Odoo (B5)
2 Bộ quy trình ISO 9001 hiện hành, đặc biệt quy trình KCS và phát hành hồ sơ Rule engine tuân thủ (B1)
3 Bộ định mức tỷ trọng sản lượng đang áp dụng Module sản lượng, đường cong sản lượng
4 30–50 bộ dự toán đã phê duyệt kèm thông số kỹ thuật công trình Phân tích giá trị đột biến (B2)
5 Toàn bộ ý kiến thẩm tra – thẩm định lưu trữ (càng nhiều càng tốt) Cảnh báo dựa trên lỗi lịch sử (B1)
6 30–50 bộ hồ sơ thiết kế mẫu đã phát hành Kho tri thức AI
7 Dữ liệu tiến độ thực tế của các dự án đã hoàn thành Đường cong mẫu, ước lượng ba điểm cho Monte Carlo
8 Mẫu khung tên bản vẽ của từng bộ môn + quy tắc mã hóa hồ sơ Bóc metadata tự động
9 Biểu mẫu báo cáo chuẩn đang dùng (giao ban, tháng, quý) Báo cáo tự động
10 Quy chế phân phối thu nhập theo sản lượng Liên kết sản lượng – lương
11 Bảng mô tả công việc các chức danh + tiêu chí đánh giá hiện có Từ điển năng lực (B7)
12 Quy trình và biểu mẫu của Xí nghiệp Khảo sát Module M18 (B6)
13 Định hướng giao diện của Ban CNTT (Angular, React hay Next.js) và hiện trạng hạ tầng máy chủ (nền tảng máy chủ ứng dụng đã chốt: .NET) Chốt công nghệ (B8)
14 Thông tin về các dự án NLTT/EPC/TVGS đã và đang thực hiện Bộ mẫu công trình (B4)


XXI.2. Các câu hỏi cần làm rõ

(Mang theo khi họp — thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp chốt phạm vi/báo giá chính xác)

Về tổ chức & quy mô 1. Số lượng người dùng dự kiến? Cơ cấu phòng ban tham gia (bao gồm cả các chi nhánh/xí nghiệp trực thuộc)? 2. Số dự án đang triển khai đồng thời trung bình? Số dự án mới mỗi năm?

Về nghiệp vụ 3. Quy trình KCS hiện tại có mấy cấp? Có văn bản quy trình ISO hiện hành để tham chiếu không? 4. Bộ định mức tỷ trọng sản lượng theo bước và bộ môn đang áp dụng như thế nào? Có sẵn bảng không? 5. Sản lượng có gắn trực tiếp với tính lương/phân phối thu nhập không? Cơ chế ra sao? 6. Doanh thu đang ghi nhận theo phương pháp nào? Ai chốt và chốt vào thời điểm nào? 7. Hệ thống đặt mã hồ sơ hiện tại? Có quy định thành văn bản không? 8. Cách quản lý hồ sơ hiện nay (ổ mạng, ProjectWise, SharePoint, Google Drive…)? Dung lượng lưu trữ hiện có?

Về kỹ thuật 9. Đang dùng phần mềm kế toán/HRM nào? Có API không? 10. Hạ tầng máy chủ hiện có? Ưu tiên on-premise hay cloud? 11. Đã dùng chữ ký số chưa? Loại nào (token/HSM)? 12. Mức độ áp dụng BIM hiện tại? Đang dùng Revit/Bentley? Có dự án nào CĐT yêu cầu BIM/CDE chưa?

Về thương mại 13. Ngân sách dự kiến và năm kế hoạch bố trí vốn? 14. Hình thức mua sắm (chỉ định thầu / chào hàng cạnh tranh / đấu thầu)? 15. Có yêu cầu chuyển giao mã nguồn không? 16. Mong muốn triển khai toàn bộ hay bắt đầu từ pha thí điểm?


Tài liệu này là bản đề xuất khung. Phạm vi, thời gian và chi phí cuối cùng sẽ được xác định sau giai đoạn khảo sát nghiệp vụ chi tiết (đầu Pha 1).

EPMS-PECC3-GP-01 · 23/07/2026
Tài liệu đề xuất khung. Phạm vi, thời gian và chi phí cuối cùng được xác định sau khảo sát Pha 1a.
Tài liệu này không bao gồm phần dự toán chi phí — được gửi riêng.